giống
Chú chó con giống mẹ nó một cách đáng kể, với cùng màu lông và các dấu hiệu.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến so sánh, như "tương đối", "tương tự", "hố sâu", v.v., sẽ giúp bạn vượt qua kỳ thi ACT một cách xuất sắc.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
giống
Chú chó con giống mẹ nó một cách đáng kể, với cùng màu lông và các dấu hiệu.
mô phỏng
Các sinh viên y khoa đã thực hành trên một ma-nơ-canh mô phỏng phản ứng của con người trong khi phẫu thuật.
so sánh
Cô ấy thường so sánh hương vị của trái cây kỳ lạ với vị của xoài.
thay đổi
Giá của các sản phẩm này thay đổi tùy thuộc vào chất lượng và nhu cầu.
phân biệt
Cô ấy hiện đang phân biệt giữa các loại hoa khác nhau trong vườn.
phân biệt
Cô ấy có thể dễ dàng phân biệt giữa các cặp song sinh giống hệt nhau bằng tính cách của họ.
đối chiếu
Bạn có thể vui lòng đối chiếu các nhân vật chính trong tiểu thuyết không?
người tương đương
Đối tác của bệnh viện trong thành phố cung cấp các dịch vụ tương tự nhưng trên quy mô lớn hơn.
phản đề
Trong khi sự lạc quan nhìn thấy những khả năng, sự bi quan ít nhiều là phản đề của nó, luôn dự đoán điều tồi tệ nhất.
song song
Có một sự tương đồng giữa sự phát triển của mạng xã hội và những thay đổi trong mô hình giao tiếp.
hố sâu ngăn cách
Cuộc tranh luận đã tiết lộ một hố sâu ngăn cách trong sự hiểu biết của họ về khoa học khí hậu.
sự không phù hợp
Sự không phù hợp giữa thái độ vui vẻ của cô ấy và tính nghiêm trọng của tình huống thật nổi bật.
sự đa dạng
Trường đại học tôn vinh sự đa dạng thông qua các chương trình sinh viên quốc tế, tập hợp những tâm hồn trẻ từ khắp nơi trên thế giới.
sự khác biệt
Công ty đã tạo ra sự phân biệt rõ ràng giữa các dòng sản phẩm cao cấp và giá rẻ của mình.
sự chênh lệch
Các nghiên cứu đã chỉ ra sự chênh lệch ngày càng tăng trong điểm số bài kiểm tra tiêu chuẩn dựa trên tài trợ trường học và tình trạng kinh tế xã hội.
sự khác biệt
Có một sự khác biệt tư tưởng rõ ràng giữa các phe bảo thủ và cấp tiến về các vấn đề xã hội.
sự khác biệt
Có một sự khác biệt rõ ràng trong các lời khai của nhân chứng, khiến vụ án khó giải quyết hơn.
sự không nhất quán
Báo cáo đã nêu bật một số không nhất quán trong lời khai của nhân chứng.
giống hệt
Hai bức tranh giống hệt nhau đến mức ngay cả các chuyên gia nghệ thuật cũng khó phân biệt chúng.
tương tự
Khái niệm cung và cầu trong kinh tế tương tự như luật nhân quả trong vật lý.
đồng nhất
Hỗn hợp có vẻ đồng nhất, với tất cả các thành phần được phân bố đều.
không cân xứng
Chi phí sửa chữa không tương xứng với giá trị của chiếc xe, khiến việc mua một chiếc mới trở nên thiết thực hơn.
chói tai
Màu hồng sáng của ngôi nhà gây khó chịu so với tông màu trầm của khu phố.
trái ngược
Kết quả nghiên cứu trái ngược với giả thuyết ban đầu, làm các nhà nghiên cứu ngạc nhiên.
khác biệt
Hai nền văn hóa có phong tục và truyền thống khác biệt, mặc dù chia sẻ vị trí địa lý gần nhau.
khác biệt
Các nhà khoa học đang cố gắng hiểu rõ hơn làm thế nào những dạng sống khác biệt như vậy có thể chia sẻ nhiều vật liệu di truyền đến thế.
tương đối
Thành tựu của anh ấy rất ấn tượng trong tương đối so với nguồn lực của mình.
mâu thuẫn
Anh chị em thường có lịch trình mâu thuẫn, điều này khiến việc lên kế hoạch cho các buổi họp mặt gia đình trở nên khó khăn.
không tương thích
Niềm tin của anh ấy và cô ấy không tương thích, gây ra căng thẳng trong mối quan hệ của họ.
mâu thuẫn
Kế hoạch có những mục tiêu mâu thuẫn, nhắm đến cả tốc độ và độ chính xác.
không nhất quán
Ý kiến của các thành viên trong ủy ban không nhất quán, một số ủng hộ đề xuất và số khác phản đối mạnh mẽ.
tương tự
Phong cách viết của anh ấy tương tự như của Hemingway, được đặc trưng bởi văn xuôi ngắn gọn và ngôn ngữ trực tiếp.