Giao Thông Đường Bộ - Thuật ngữ và loại xe

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến thuật ngữ và loại xe như "ô tô", "xe địa hình" và "econobox".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Giao Thông Đường Bộ
vehicle [Danh từ]
اجرا کردن

phương tiện

Ex: Cars , buses , and trucks are all types of vehicles .

Xe hơi, xe buýt và xe tải đều là các loại phương tiện.

automobile [Danh từ]
اجرا کردن

ô tô

Ex: In the early 20th century , the mass production of automobiles revolutionized transportation , making it more accessible to the general public .

Vào đầu thế kỷ 20, việc sản xuất hàng loạt ô tô đã cách mạng hóa giao thông vận tải, làm cho nó trở nên dễ tiếp cận hơn với công chúng.

car [Danh từ]
اجرا کردن

xe hơi

Ex: My father 's car needs an oil change .

Xe của bố tôi cần thay dầu.

motor vehicle [Danh từ]
اجرا کردن

xe cơ giới

Ex: They rented a motor vehicle for their vacation to explore the countryside .

Họ đã thuê một xe có động cơ cho kỳ nghỉ của mình để khám phá vùng nông thôn.

model [Danh từ]
اجرا کردن

mẫu

Ex: This model features improved battery life and faster processing .

Mẫu này có thời lượng pin được cải thiện và xử lý nhanh hơn.

two-wheeler [Danh từ]
اجرا کردن

xe hai bánh

Ex: He decided to buy a two-wheeler for his daily commute .

Anh ấy quyết định mua một xe hai bánh cho việc đi lại hàng ngày.

three-wheeler [Danh từ]
اجرا کردن

xe ba bánh

Ex: The company introduced an electric three-wheeler for urban transport .

Công ty đã giới thiệu một xe ba bánh chạy điện cho giao thông đô thị.

four-wheeler [Danh từ]
اجرا کردن

xe bốn bánh

Ex: The mechanic said the four-wheeler needs a new transmission .

Thợ máy nói rằng xe bốn bánh cần một hộp số mới.

left-hand drive [Tính từ]
اجرا کردن

tay lái bên trái

Ex: In most European countries , vehicles are left-hand drive .

Ở hầu hết các nước châu Âu, xe cộ là tay lái bên trái.

right-hand drive [Tính từ]
اجرا کردن

tay lái bên phải

Ex: The dealership specializes in importing right-hand drive vehicles from Japan .

Đại lý chuyên nhập khẩu xe tay lái bên phải từ Nhật Bản.

keyless [Tính từ]
اجرا کردن

không cần chìa khóa

Ex: Our new apartment uses a keyless lock that operates with a code instead of a key .

Căn hộ mới của chúng tôi sử dụng khóa không cần chìa hoạt động bằng mã thay vì chìa khóa.

stick shift [Danh từ]
اجرا کردن

hộp số tay

Ex: Learning to drive a stick shift can be challenging at first .

Học lái xe số sàn có thể là thử thách lúc đầu.

manual [Danh từ]
اجرا کردن

số tay

Ex: Learning to drive a manual can be a valuable skill .

Học lái xe số tay có thể là một kỹ năng quý giá.

automatic [Danh từ]
اجرا کردن

tự động

Ex:

Công ty cho thuê đã cung cấp cả tùy chọn số tay và tự động cho khách hàng.

self-driving car [Danh từ]
اجرا کردن

xe tự lái

Ex: Many tech companies are investing heavily in developing self-driving cars .

Nhiều công ty công nghệ đang đầu tư mạnh vào việc phát triển xe tự lái.

driverless car [Danh từ]
اجرا کردن

xe không người lái

Ex: Many people are excited about the idea of using a driverless car for their daily commute .

Nhiều người hào hứng với ý tưởng sử dụng xe không người lái cho việc đi lại hàng ngày của họ.

اجرا کردن

phương tiện cơ giới

Ex: She studied automotive vehicles in her engineering class .

Cô ấy đã nghiên cứu phương tiện ô tô trong lớp học kỹ thuật của mình.

wheeled vehicle [Danh từ]
اجرا کردن

phương tiện có bánh xe

Ex: The museum displayed ancient wheeled vehicles used by early civilizations .

Bảo tàng trưng bày những phương tiện có bánh xe cổ đại được sử dụng bởi các nền văn minh sớm.

tracked vehicle [Danh từ]
اجرا کردن

xe bánh xích

Ex: The tracked vehicle advanced slowly through the muddy field .

Xe bánh xích tiến chậm qua cánh đồng lầy lội.

اجرا کردن

xe thương mại

Ex: Commercial vehicles are subject to different regulations than personal vehicles .

Xe thương mại phải tuân theo các quy định khác với xe cá nhân.

اجرا کردن

xe cứu thương

Ex: Police officers arrived in their emergency vehicles to handle the disturbance downtown .

Cảnh sát đã đến bằng xe cứu thương của họ để xử lý sự xáo trộn ở trung tâm thành phố.

off-road vehicle [Danh từ]
اجرا کردن

xe địa hình

Ex: Off-road vehicles are essential for farmers who need to navigate through rugged terrain .

Xe địa hình là thiết yếu cho nông dân cần di chuyển qua địa hình gồ ghề.

utility vehicle [Danh từ]
اجرا کردن

xe tiện ích

Ex: Farmers rely on utility vehicles to traverse their fields and transport crops .

Nông dân dựa vào xe tiện ích để di chuyển qua các cánh đồng và vận chuyển cây trồng.

اجرا کردن

xe giải trí

Ex: The RV campground offered full hookups for recreational vehicles , including water , electricity , and sewage connections .

Khu cắm trại cho xe giải trí cung cấp đầy đủ các kết nối, bao gồm nước, điện và kết nối cống rãnh.

اجرا کردن

phương tiện hợp pháp đường phố

Ex: Motorcycles must comply with specific safety standards to be considered street-legal vehicles .

Xe máy phải tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn cụ thể để được coi là phương tiện hợp pháp lưu thông trên đường.

اجرا کردن

xe ngựa kéo

Ex: The wedding procession included a beautifully decorated horse-drawn vehicle .

Đám rước đám cưới bao gồm một xe ngựa kéo được trang trí đẹp mắt.

اجرا کردن

phương tiện tự hành

Ex: The military developed advanced self-propelled vehicles for rapid deployment in combat zones .

Quân đội đã phát triển phương tiện tự hành tiên tiến để triển khai nhanh chóng trong các khu vực chiến đấu.

اجرا کردن

phương tiện một đường ray

Ex: He enjoyed the agility of his single-track vehicle on winding roads .

Anh ấy thích sự nhanh nhẹn của xe đơn đường của mình trên những con đường quanh co.

اجرا کردن

phương tiện đường hẹp

Ex: The farm employs narrow-track vehicles to maneuver between rows of crops without damaging plants .

Nông trại sử dụng xe có đường ray hẹp để di chuyển giữa các hàng cây trồng mà không làm hỏng cây.

اجرا کردن

phương tiện di chuyển đa hướng

Ex: Engineers are developing omni directional vehicles for enhanced mobility in urban settings .

Các kỹ sư đang phát triển xe đa hướng để tăng cường khả năng di chuyển trong môi trường đô thị.

اجرا کردن

phương tiện lưỡng cư

Ex: We explored the lake aboard an amphibious vehicle .

Chúng tôi khám phá hồ trên một phương tiện lưỡng cư.

اجرا کردن

xe sử dụng nhiên liệu thay thế

Ex: The government is incentivizing the adoption of alternative fuel vehicles through tax breaks .

Chính phủ đang khuyến khích việc áp dụng xe chạy bằng nhiên liệu thay thế thông qua các ưu đãi thuế.

green vehicle [Danh từ]
اجرا کردن

xe xanh

Ex: Their family decided to buy a green vehicle to lower their environmental footprint .

Gia đình họ quyết định mua một xe xanh để giảm dấu chân môi trường.

hybrid vehicle [Danh từ]
اجرا کردن

xe lai

Ex: Hybrid vehicles recharge their batteries when braking , which helps them save on gasoline .

Xe lai sạc lại pin khi phanh, giúp tiết kiệm xăng.

zero-emission [Tính từ]
اجرا کردن

không phát thải

Ex: The city aims to transition to a zero-emission public transportation system by 2030 .

Thành phố đặt mục tiêu chuyển đổi sang hệ thống giao thông công cộng không phát thải vào năm 2030.

gas guzzler [Danh từ]
اجرا کردن

xe tốn nhiên liệu

Ex: The environmentalist criticized the government 's tax breaks for gas guzzlers .

Nhà môi trường chỉ trích các khoản giảm thuế của chính phủ dành cho những chiếc xe tốn nhiên liệu.

electric car [Danh từ]
اجرا کردن

xe điện

Ex: She decided to buy an electric car to reduce her carbon footprint and save on gas expenses .

Cô ấy quyết định mua một xe điện để giảm lượng khí thải carbon và tiết kiệm chi phí xăng.

solar car [Danh từ]
اجرا کردن

xe ô tô năng lượng mặt trời

Ex: In some regions , commuters use solar cars as a cost-effective and environmentally friendly alternative to traditional vehicles .

Ở một số vùng, người đi lại sử dụng xe ô tô năng lượng mặt trời như một giải pháp thay thế tiết kiệm chi phí và thân thiện với môi trường so với các phương tiện truyền thống.

performance car [Danh từ]
اجرا کردن

xe hiệu suất cao

Ex: The new model boasts advanced aerodynamics , making it a true performance car .

Mẫu xe mới tự hào có khí động học tiên tiến, biến nó thành một chiếc xe hiệu suất cao thực sự.

custom car [Danh từ]
اجرا کردن

xe tùy chỉnh

Ex: The custom car show featured a wide variety of unique vehicles .

Triển lãm xe tùy chỉnh có nhiều loại xe độc đáo khác nhau.

company car [Danh từ]
اجرا کردن

xe công ty

Ex: He accidentally scratched the company car while parking , so he reported it to his manager .

Anh ấy vô tình làm xước xe công ty khi đỗ xe, vì vậy anh ấy đã báo cáo với quản lý của mình.

econobox [Danh từ]
اجرا کردن

một chiếc xe nhỏ tiết kiệm nhiên liệu

Ex:

Cơ quan cho thuê đã cung cấp nhiều loại econoboxes cho những du khách quan tâm đến ngân sách.

sporty [Tính từ]
اجرا کردن

thể thao

Ex: She preferred a sporty vehicle that could accelerate quickly .

Cô ấy thích một chiếc xe thể thao có thể tăng tốc nhanh chóng.

articulated [Tính từ]
اجرا کردن

khớp nối

Ex: The articulated joints in the toy allowed it to move realistically .

Các khớp khớp nối trong đồ chơi cho phép nó di chuyển một cách chân thực.

roadholding [Danh từ]
اجرا کردن

khả năng bám đường

Ex: A car with good roadholding performs well in both wet and dry conditions .

Một chiếc xe có khả năng bám đường tốt hoạt động tốt trong cả điều kiện khô và ướt.