ảnh đại diện
Ảnh đại diện trên LinkedIn cho thấy cô ấy trong bộ đồ chuyên nghiệp.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến mạng xã hội như "thuật toán", "nguồn cấp dữ liệu" và "nội dung".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
ảnh đại diện
Ảnh đại diện trên LinkedIn cho thấy cô ấy trong bộ đồ chuyên nghiệp.
ảnh bìa
Cô ấy đã đặt ảnh từ đám cưới của mình làm ảnh bìa, và nó trông thật đẹp.
hồ sơ
Hồ sơ bao gồm sở thích, sở thích cá nhân và hoạt động gần đây của anh ấy.
tiểu sử
Tiểu sử của cô ấy trên LinkedIn đề cập rằng cô ấy là một nhà thiết kế đồ họa có kinh nghiệm.
người theo dõi
Nhà lãnh đạo chính trị có một người theo dõi trung thành trên khắp đất nước.
bình luận
Tôi luôn đọc bình luận để xem người khác nghĩ gì về bài báo.
dòng thời gian
Ứng dụng sắp xếp ảnh trên dòng thời gian của bạn theo ngày.
story
Story của anh ấy cho thấy đám đông tại buổi hòa nhạc đã nhận được hàng trăm phản hồi.
bài đăng
Cô ấy đã chia sẻ một meme vui trên bài đăng mạng xã hội của mình.
trạng thái
Cô ấy đã đăng một trạng thái hạnh phúc về kỳ nghỉ gần đây của mình.
lời mời kết bạn
Sau khi gặp nhau tại hội nghị, anh ấy đã gửi cho cô ấy một lời mời kết bạn trên LinkedIn.
nhật ký hoạt động
Nhật ký hoạt động của anh ấy đã giúp anh ấy nhớ lại những nhóm mà anh ấy đã tham gia gần đây.
nổi bật
Nghệ sĩ đã tạo một highlight trên hồ sơ của mình để trưng bày tác phẩm tốt nhất của cô.
tweet
Anh ấy thường chia sẻ những bài viết và suy nghĩ thú vị trong tweet của mình để tương tác với người theo dõi.
vlog
Vlog mang đến một cách cá nhân và tương tác hơn để những người sáng tạo nội dung gắn kết với khán giả của họ.
viết blog video
Vlogging đã tạo ra những cơ hội mới cho các nhà sáng tạo nội dung để kiếm tiền từ công việc của họ.
đám đông thoáng qua
Thật tuyệt vời khi xem một flash mob biểu diễn giữa một con phố đông đúc của thành phố.
huy động nhanh
Flash mob được phối hợp rất tốt, nó giống như một buổi biểu diễn chuyên nghiệp.
đề xuất
Anh ấy đã kiểm tra các đề xuất của dịch vụ phát trực tuyến cho các bộ phim để xem tiếp theo.
thuật toán
Các nền tảng truyền thông xã hội sử dụng thuật toán để cá nhân hóa bảng tin của người dùng, hiển thị nội dung dựa trên sở thích và hành vi của họ.
mạng xã hội
Tôi đã tham gia một mạng xã hội mới để kết nối với các chuyên gia trong lĩnh vực của mình.
mạng xã hội
Cô ấy dành nhiều thời gian trên mạng xã hội để giữ liên lạc với bạn bè và gia đình.
nội dung
Cô ấy tạo ra nội dung kỹ thuật số cho các chiến dịch tiếp thị truyền thông xã hội.
video gốc
Công ty đã đăng một video gốc trên Twitter để quảng bá sản phẩm mới của họ.
a short-form video format on social media platforms that allows users to create and share vertical, full-screen videos
a feature on websites or social media platforms for storing and accessing past posts, stories, or other content in an organized collection
meme
Meme đã trở nên lan truyền rộng rãi trên mạng xã hội, thu hút hàng nghìn lượt chia sẻ và thích.
the anxiety or unease that arises from feeling left out of a social experience or opportunity
selfie
Selfie đã trở thành một hình thức phổ biến để thể hiện bản thân trên các nền tảng mạng xã hội.
tên người dùng
Chọn một biệt danh độc đáo giúp người dùng phân biệt mình trong các cộng đồng trực tuyến.
troll
Những bình luận của troll đã làm gián đoạn cuộc thảo luận mang tính xây dựng trong chủ đề.
avatar
Avatar của anh ấy trong thế giới ảo trông giống hệt anh ấy, với quần áo và kiểu tóc tương tự.
a digital tool or feature that modifies or enhances photos or videos by applying effects or adjustments for a desired visual result
biểu tượng cảm xúc
Dòng tiêu đề email bao gồm một emoji hình trái tim để bày tỏ sự đánh giá cao.