ấn tượng
Cô ấy đã có một màn trình diễn ấn tượng tại buổi hòa nhạc.
Ở đây bạn có thể tìm thấy từ vựng từ Bài kiểm tra 2 - Nghe - Phần 1 trong sách giáo trình Cambridge IELTS 19 - Academic, để giúp bạn chuẩn bị cho kỳ thi IELTS của mình.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
ấn tượng
Cô ấy đã có một màn trình diễn ấn tượng tại buổi hòa nhạc.
thuyết phục
Tôi đang cố thuyết phục em gái mình thử nhà hàng mới với tôi.
một lần
Họ chỉ có thể phục vụ một khách hàng một lúc trong giờ cao điểm.
to briefly or casually turn one's eyes toward something, typically to see, inspect, or observe it
to engage in a conversation, typically a casual and friendly one
nghe có vẻ
Kế hoạch nghe có vẻ hứa hẹn, nhưng chúng ta cần xem xét tất cả các rủi ro tiềm ẩn.
đi cùng
Nhóm sẽ đi ăn trưa. Tại sao bạn không đi cùng và tham gia với chúng tôi?
cung cấp
Tổ chức đang triển khai một chương trình đào tạo cho các doanh nhân trẻ.
điều phối viên
Cô ấy được thuê làm điều phối viên dự án để giám sát việc triển khai hệ thống phần mềm mới.
hợp âm
Cô ấy đã học cách chơi một hợp âm jazz phức tạp trên piano.
vô vọng
Cầu thủ mới vô vọng trên sân.
an ủi
Những lời an ủi của cô ấy đã giúp anh ấy bình tĩnh lại trước buổi thuyết trình quan trọng.
nhảy tap
Nhóm đã thể hiện kỹ năng tuyệt vời trong nhảy tap.
trường trung học cơ sở
Nhiều trường trung học cung cấp nhiều hoạt động ngoại khóa, như thể thao, âm nhạc và câu lạc bộ, giúp học sinh phát triển sở thích và kỹ năng xã hội bên ngoài lớp học.
vòng xuyến
Vòng xoay mới đã giúp giảm ùn tắc giao thông tại ngã tư đông đúc.
đã qua sử dụng
Cửa hàng đồ cũ bán quần áo đã qua sử dụng trong tình trạng tuyệt vời.
nhạc cụ
Anh ấy đã làm sạch và cất giữ nhạc cụ của mình đúng cách sau mỗi lần sử dụng để giữ nó trong tình trạng tốt.
vân vân
Anh ấy thích đọc về lịch sử, khoa học, nghệ thuật, vân vân.
điển hình
Đồ nội thất ấm cúng, mộc mạc là đặc trưng của những ngôi nhà gỗ trên núi.
lên dây
Trước buổi hòa nhạc, nghệ sĩ dương cầm đã cẩn thận lên dây đàn piano lớn, đảm bảo mỗi nốt nhạc đều vang lên hài hòa.
trong khi
Anh ấy nghe nhạc trong khi tôi làm bài tập về nhà.
bản ghi
Cô ấy lưu giữ một bản ghi âm những từ đầu tiên của con mình trên điện thoại.
chơi theo tai
Sau một vài lần thử, anh ấy đã bắt được giai điệu trên cây đàn guitar của mình.
giai điệu
Anh ấy huýt sáo một giai điệu quen thuộc khi đi bộ trong công viên.
tạo ra
Người thợ mộc đã làm nên chiếc bàn từ gỗ và đinh.
sự gảy
Gảy nhanh của anh ấy đã làm bài hát trở nên thú vị.
fingerpicking
Cô ấy yêu thích âm thanh của fingerpicking hơn là gảy đàn.
trình độ
John đang học tập chăm chỉ để đạt được trình độ thành thạo cao hơn trong việc chơi piano.
ghi chú
Anh ấy ghi chú thời gian của sự kiện để không quên.
to match or follow a steady beat or rhythm, usually in music, by moving or playing in the correct timing