Từ Vựng cho IELTS (Học Thuật) - Architecture

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về kiến trúc, như "khuôn viên", "bị bỏ hoang", "ngoài trời", v.v., cần thiết cho kỳ thi IELTS.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Từ Vựng cho IELTS (Học Thuật)
campus [Danh từ]
اجرا کردن

khuôn viên trường

Ex: Students often gather in the quad on campus to study or socialize .

Sinh viên thường tụ tập ở sân tứ giác trong khuôn viên trường để học tập hoặc giao lưu.

cathedral [Danh từ]
اجرا کردن

nhà thờ chính tòa

Ex: Every Sunday , the community gathers at the cathedral for a traditional worship service .
cottage [Danh từ]
اجرا کردن

nhà nhỏ

Ex: The artist rented a cozy cottage in the mountains for inspiration .

Nghệ sĩ đã thuê một ngôi nhà nhỏ ấm cúng trên núi để lấy cảm hứng.

frame [Danh từ]
اجرا کردن

khung

Ex: She admired the elegant frame of the antique chair , which had been meticulously crafted .

Cô ngưỡng mộ khung thanh lịch của chiếc ghế cổ, đã được chế tác tỉ mỉ.

impressive [Tính từ]
اجرا کردن

ấn tượng

Ex: She gave an impressive performance at the concert .

Cô ấy đã có một màn trình diễn ấn tượng tại buổi hòa nhạc.

indoors [Trạng từ]
اجرا کردن

trong nhà

Ex:

Cô ấy chuyển bữa tiệc vào trong nhà khi nhiệt độ bắt đầu giảm.

skyscraper [Danh từ]
اجرا کردن

nhà chọc trời

Ex: He works in a skyscraper located in the financial district .

Anh ấy làm việc trong một tòa nhà chọc trời nằm ở khu tài chính.

plan [Danh từ]
اجرا کردن

bản vẽ

Ex: The city planners reviewed the plan of the new park to ensure it met all requirements .

Các nhà quy hoạch thành phố đã xem xét kế hoạch của công viên mới để đảm bảo nó đáp ứng mọi yêu cầu.

abandoned [Tính từ]
اجرا کردن

bị bỏ hoang

Ex: They found an abandoned puppy on the street .

Họ tìm thấy một chú chó con bị bỏ rơi trên đường.

aisle [Danh từ]
اجرا کردن

lối đi

Ex: In the theater , he found his seat by walking down the aisle and maneuvering past several rows of occupied seats .

Trong nhà hát, anh ấy tìm thấy chỗ ngồi của mình bằng cách đi xuống lối đi và len qua nhiều hàng ghế đã có người ngồi.

cellar [Danh từ]
اجرا کردن

hầm

Ex: The cellar was filled with dusty bottles and old wooden crates .

Hầm chứa đầy những chai bụi bặm và thùng gỗ cũ.

to collapse [Động từ]
اجرا کردن

sụp đổ

Ex: The bridge collapsed under the weight of the overloaded truck .

Cây cầu đã sụp đổ dưới sức nặng của chiếc xe tải quá tải.

concrete [Danh từ]
اجرا کردن

bê tông

Ex: The sidewalk was made of concrete , providing a durable surface for pedestrians .

Vỉa hè được làm bằng bê tông, cung cấp một bề mặt bền vững cho người đi bộ.

to construct [Động từ]
اجرا کردن

xây dựng

Ex: The company is planning to construct a new office building to accommodate its growing workforce .

Công ty đang lên kế hoạch xây dựng một tòa nhà văn phòng mới để đáp ứng lực lượng lao động ngày càng tăng.

contemporary [Tính từ]
اجرا کردن

đương đại

Ex: Her novel explores contemporary issues that parallel ongoing social changes .

Tiểu thuyết của cô khám phá những vấn đề đương đại song song với những thay đổi xã hội đang diễn ra.

downtown [Trạng từ]
اجرا کردن

về phía trung tâm thành phố

Ex:

Chúng ta sẽ gặp nhau ở trung tâm thành phố tại quán cà phê gần công viên.

estate [Danh từ]
اجرا کردن

khu đất

Ex: She spent her weekends exploring the vast estate , enjoying the serene landscape .

Cô ấy dành những ngày cuối tuần của mình để khám phá khu đất rộng lớn, tận hưởng phong cảnh thanh bình.

outdoors [Trạng từ]
اجرا کردن

ngoài trời

Ex: The children played outdoors until it started to rain .

Bọn trẻ chơi ngoài trời cho đến khi trời bắt đầu mưa.

external [Tính từ]
اجرا کردن

bên ngoài

Ex: The external surface of the container was coated to prevent rust .

Bề mặt bên ngoài của thùng chứa đã được phủ để ngăn ngừa gỉ sét.

greenhouse [Danh từ]
اجرا کردن

nhà kính

Ex: The greenhouse was filled with tropical plants and flowers .

Nhà kính chứa đầy cây và hoa nhiệt đới.

landmark [Danh từ]
اجرا کردن

danh thắng

Ex: The Colosseum in Rome , once used for gladiator contests , remains a significant landmark from ancient times .

Đấu trường La Mã ở Rome, từng được sử dụng cho các cuộc thi đấu giác, vẫn là một địa danh quan trọng từ thời cổ đại.

property [Danh từ]
اجرا کردن

tài sản

Ex: Real estate agents help clients buy and sell residential and commercial properties .

Các đại lý bất động sản giúp khách hàng mua và bán tài sản dân cư và thương mại.

to restore [Động từ]
اجرا کردن

phục hồi

Ex: They restored the historic building to its former grandeur , preserving its architectural details .

Họ đã phục hồi tòa nhà lịch sử về vẻ huy hoàng trước đây, bảo tồn các chi tiết kiến trúc của nó.

rural [Tính từ]
اجرا کردن

nông thôn

Ex: Rural communities often have limited access to healthcare services compared to urban areas .

Các cộng đồng nông thôn thường có khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe hạn chế so với các khu vực thành thị.

urban [Tính từ]
اجرا کردن

đô thị

Ex: The government initiated an urban development project to address infrastructure issues .

Chính phủ đã khởi xướng một dự án phát triển đô thị để giải quyết các vấn đề cơ sở hạ tầng.

spacious [Tính từ]
اجرا کردن

rộng rãi

Ex: They enjoyed cooking in the spacious kitchen , with plenty of room for multiple people to work .

Họ thích nấu ăn trong căn bếp rộng rãi, với nhiều không gian để nhiều người có thể làm việc cùng nhau.