khách quan
Nhà báo cố gắng cung cấp một báo cáo khách quan, trình bày sự thật mà không thiên vị.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến quan điểm và diễn ngôn như "lập luận", "thăm dò ý kiến" và "bày tỏ ý kiến".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
khách quan
Nhà báo cố gắng cung cấp một báo cáo khách quan, trình bày sự thật mà không thiên vị.
tính khách quan
Trong nghiên cứu khoa học, duy trì tính khách quan là rất quan trọng để đảm bảo kết quả chính xác và đáng tin cậy.
của
Cô ấy là một fan của nhạc cổ điển và tin rằng nó có tác động sâu sắc đến cảm xúc.
used to state that one has adopted a different opinion
used to state that something appears to be true or appealing at first glance
bày tỏ ý kiến
Trong chuyên mục xã luận, nhà báo đã sử dụng nền tảng để bày tỏ ý kiến về tình trạng giáo dục hiện tại của đất nước.
khảo sát ý kiến
Một cuộc thăm dò ý kiến tiết lộ rằng hầu hết cử tri ủng hộ cải cách giáo dục.
used to emphasize a statement or opinion in a forceful or confrontational way
nhận thức
Nhận thức của công ty trong lòng khách hàng được cải thiện với chiến lược tiếp thị mới của họ.
sáo ngữ
Nói rằng "mọi thứ xảy ra đều có lý do" trong lúc đó cảm thấy như một lời sáo rỗng.
cá nhân
Cá nhân tôi không thích đồ ăn cay, nhưng tôi biết nhiều người thích nó.
nền tảng
Hội nghị đã cung cấp một nền tảng quý giá để các chuyên gia thảo luận về những phát triển mới trong lĩnh vực của họ.
chỉ ra
Giáo viên đã chỉ ra những phần quan trọng nhất của cuốn sách cho học sinh.
cuộc thăm dò
Các chính trị gia thường sử dụng cuộc thăm dò để đánh giá tâm tư cử tri và định hình chiến lược vận động tranh cử của họ cho phù hợp.
giảng đạo
Nhà phê bình đã giảng đạo về những khiếm khuyết của bộ phim, tin tưởng vào chuyên môn của mình.
to harshly criticize or mock someone in a way that clearly shows one has no respect for them or their opinion
trình bày
Doanh nhân sẽ trình bày ý tưởng kinh doanh của mình trước các nhà đầu tư tiềm năng tại sự kiện pitch khởi nghiệp.
tiên lượng
Mặc dù tiên lượng xấu, bệnh nhân vẫn hy vọng và quyết tâm chiến đấu với căn bệnh ung thư.
phát biểu ý kiến về
Hội đồng đã họp để tuyên bố về những thay đổi chính sách được đề xuất.
mệnh đề
"Tất cả con người đều phải chết" là một mệnh đề logic cổ điển.
ý kiến công chúng
Dư luận về biến đổi khí hậu đã thay đổi đáng kể trong thập kỷ qua, với nhiều người nhận ra tính cấp bách của nó.
to share one's opinion on a topic that is under discussion
to ensure that something is understood by emphasizing, or providing examples, proof, etc.
lý trí
Cô ấy dựa vào lý trí hơn là cảm xúc khi giải quyết xung đột.
lý luận
Lý luận rõ ràng và logic của cô ấy trong buổi thuyết trình đã gây ấn tượng với toàn bộ hội đồng.
bày tỏ
Cô ấy đăng ký sự chấp thuận của mình bằng cách gật đầu và mỉm cười với đề xuất.
lặp lại
Anh ấy nhắc lại những lý do tại sao anh ấy tin rằng đề xuất đó có sai sót.
nhận xét
Trong buổi thuyết trình, khán giả được khuyến khích nhận xét về các điểm chính bằng cách viết ra suy nghĩ của họ.
đại diện
Nhân viên đã thành lập một ủy ban để đại diện cho lợi ích của họ và thảo luận các vấn đề nơi làm việc với ban quản lý.
danh tiếng
Danh tiếng của cô là một nhân viên đáng tin cậy và chăm chỉ đã giúp cô được thăng chức.
được cho là
Hòn đảo bí ẩn được cho là nơi chứa kho báu ẩn giấu.
sự dè dặt
Người Anh thường được biết đến với sự dè dặt lịch sự, mà một số người thấy quyến rũ.
kín đáo
Mọi người thường hiểu lầm hành vi dè dặt của cô ấy là không thân thiện.
nghị quyết
Ủy ban đã thông qua một nghị quyết để tăng ngân sách hàng năm.
tôn trọng
Học sinh được mong đợi tôn trọng giáo viên của họ bằng cách lắng nghe chăm chú và tuân theo các quy định của lớp học.
xem lại
Giáo viên cho phép học sinh xem lại bài luận của mình sau khi thảo luận trong lớp mang lại những góc nhìn mới.
đúng
Anh ấy đã đúng khi dự đoán kết quả của trò chơi.