phân tích
Trong lớp học văn học, học sinh được yêu cầu phân tích biểu tượng trong tiểu thuyết.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về việc tiến hành nghiên cứu, như "phân tích", "khoa học", "mô hình", v.v., cần thiết cho kỳ thi IELTS.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
phân tích
Trong lớp học văn học, học sinh được yêu cầu phân tích biểu tượng trong tiểu thuyết.
phân tích
Phân tích chi tiết dữ liệu của nhà khoa học đã dẫn đến một khám phá đột phá.
kết luận
Bằng chứng được trình bày trong phiên tòa cho phép bồi thẩm đoàn kết luận rằng bị cáo có tội vượt quá mọi nghi ngờ hợp lý.
kết luận
Cô ấy đi đến kết luận rằng tốt nhất là nên thay đổi con đường sự nghiệp.
xác nhận
Anh ấy đang xác nhận nghi ngờ của mình về rò rỉ sau khi kiểm tra các đường ống.
xác định
phát triển
Dự án đã chứng kiến sự phát triển đáng kể trong năm qua.
thử nghiệm
Các nhà khoa học thí nghiệm để kiểm tra giả thuyết của họ.
phòng thí nghiệm
Các công ty dược phẩm sử dụng phòng thí nghiệm để phát triển và thử nghiệm các loại thuốc mới.
chứng minh
Hôm qua, nhóm đã thành công chứng minh hiệu quả của loại thuốc mới.
nghiên cứu
Nghiên cứu của cô về các nền văn minh cổ đại đã tiết lộ những hiểu biết hấp dẫn về văn hóa và cuộc sống hàng ngày của họ.
lý thuyết
phân loại
Gần đây họ đã phân loại động vật thành các nhóm khác nhau dựa trên môi trường sống của chúng.
chỉ đạo
Các nhà nghiên cứu sẽ tiến hành các thí nghiệm để kiểm tra hiệu quả của loại thuốc mới.
đánh giá
Người thẩm định đã đánh giá giá trị của tài sản trước khi nó được đưa ra bán.
the result of investigating, researching, or calculating the properties, characteristics, or behavior of something
giả thuyết
Nhà nghiên cứu đã kiểm tra giả thuyết thông qua một loạt các thí nghiệm có kiểm soát.
nguyên tắc
Chúng tôi đã áp dụng nguyên tắc trong suốt dự án.
quy trình
Phòng thí nghiệm có một quy trình chuẩn hóa để kiểm tra các mẫu nhằm đảm bảo kết quả nhất quán.
thử nghiệm
Thử nghiệm của chương trình giáo dục được đề xuất cho thấy kết quả đầy hứa hẹn trong việc cải thiện sự tham gia của sinh viên.
tạo mẫu
Nhà điêu khắc thường xuyên tạo mẫu các phiên bản thu nhỏ của các địa danh nổi tiếng.
tương quan
Các nghiên cứu cho thấy chất lượng giấc ngủ có thể tương quan với chức năng nhận thức ở người lớn tuổi.
bác bỏ
Lời khai của anh ta đã bị bác bỏ bởi cảnh quay camera an ninh.
thực nghiệm
Nghiên cứu thực nghiệm đã chỉ ra mối tương quan giữa tập thể dục và cải thiện sức khỏe tâm thần.
thử nghiệm
Thuốc thử nghiệm cho thấy kết quả đầy hứa hẹn trong các thử nghiệm lâm sàng ban đầu để điều trị ung thư.
lý thuyết
Khung lý thuyết của cô ấy đã mở ra những hướng nghiên cứu mới nhưng cần điều tra thêm trước khi triển khai.
luận văn
Trong cuộc thảo luận, John đã đưa ra luận điểm rằng công nghệ có cả tác động tích cực và tiêu cực đến xã hội.
xác minh
Người quản lý yêu cầu nhóm xác minh tình trạng thanh toán của khách hàng trước khi xử lý đơn hàng.