làm phiền
Những gián đoạn liên tục đang kích động cô ấy.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về cảm xúc và tình cảm, như "hóa đá", "ghê tởm", "kinh tởm", v.v., cần thiết cho kỳ thi TOEFL.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
làm phiền
Những gián đoạn liên tục đang kích động cô ấy.
hóa đá
Tiếng gầm lớn của con gấu đang đến gần làm tê liệt những người cắm trại, khiến họ đứng im tại chỗ.
làm nhục
Cô ấy cảm thấy mình đã làm nhục bản thân vì không đáp ứng được tiêu chuẩn của chính mình.
làm kinh ngạc
Việc phát hiện các hiện vật cổ đại bên dưới đường phố thành phố đã làm kinh ngạc các nhà khảo cổ, những người không mong đợi một phát hiện như vậy.
làm choáng váng
Sự biến đổi đột ngột và kịch tính của anh ấy đã làm kinh ngạc những người bạn cũ của mình.
ghét
Anh ấy ghét bạo lực và tin vào việc giải quyết xung đột một cách hòa bình.
tình tứ
Anh ấy đã hôn cô ấy một nụ hôn nồng nàn kéo dài.
sự đối kháng
Sự đối kháng sâu sắc giữa các nhóm dân tộc đã gây ra nhiều vấn đề cho khu vực trong nhiều thập kỷ, cản trở nỗ lực vì hòa bình và đoàn kết.
tỏa sáng
Những bậc cha mẹ tự hào tươi cười rạng rỡ khi xem con mình nhận giải trên sân khấu.
sự bối rối
Cơn bão đột ngột khiến chúng tôi hoảng sợ vì không có nơi trú ẩn gần đó.
khinh miệt
Anh ấy đã trả lời đề nghị với một nụ cười khinh miệt.
cô đơn
Người góa phụ cô đơn ngồi bên cửa sổ, nhìn ra con phố vắng với đôi mắt đẫm lệ.
nghiêm trọng
Trong thời chiến, những người lính thường mang vẻ mặt nghiêm trọng, hoàn toàn ý thức được những nguy hiểm họ phải đối mặt.
làm kinh tởm
Những nhận xét vô cảm của cô về bi kịch đã làm kinh tởm những người sống sót.
ghê tởm
Họ đã phát hiện ra những hành vi ghê tởm của lạm dụng trong cơ sở.
buồn ngủ
Thuốc cô ấy uống cho dị ứng khiến cô ấy buồn ngủ, vì vậy cô ấy tránh lái xe.
bồn chồn
Cô ấy cảm thấy bồn chồn trước buổi thuyết trình lớn, gõ chân và nghịch cây bút.
ngây ngất
Anh ấy vô cùng phấn khích sau khi nhận được lời mời làm việc trong mơ.
căng thẳng
Tiếng ồn liên tục khiến anh ấy căng thẳng, không thể tập trung vào công việc.
bực bội
Giáo viên trở nên bực bội với những lần ngắt lời liên tục của học sinh trong giờ học.
mê hoặc
Màn trình diễn khiêu vũ mê hoặc đã làm say mê khán giả, khiến họ kinh ngạc.
điên cuồng
Cuộc tìm kiếm điên cuồng chiếc ví bị mất của anh ấy đã lộn ngược ngôi nhà.
làm thất vọng
Khả năng không giải quyết được vấn đề khiến anh ấy bực bội.
thương tiếc
Đau buồn trước cái chết của thú cưng, đứa trẻ tìm thấy sự an ủi trong những kỷ niệm.
làm giận dữ
Sự coi thường trắng trợn các quy tắc đã khiến huấn luyện viên phát điên.
buồn tẻ
Những cuộc họp bất tận ngày càng trở nên buồn tẻ khi tuần trôi qua.
kích thích
Tin tốt bất ngờ đã làm cô ấy phấn khích, khiến ngày của cô ấy tươi sáng hơn.
vui vẻ
Ngày cưới của họ là một dịp vui vẻ, đánh dấu bằng tình yêu và tiếng cười.
cô đơn
Mặc dù được bao quanh bởi mọi người, cô ấy không thể thoát khỏi cảm giác cô đơn.
vỡ mộng
sự chán nản
Việc mất việc đã đẩy cô vào một cảm giác chán nản sâu sắc, không biết làm thế nào để tiến lên.
thờ ơ
Mặc dù tình hình khẩn cấp, sự thờ ơ của công chúng đối với biến đổi khí hậu đã gây lo ngại.
u sầu
Vẻ đẹp của hoàng hôn tràn ngập trong anh một cảm giác u sầu, nhắc nhở anh về những cơ hội đã mất.
sự phẫn nộ
Quyết định không công bằng của trọng tài đã gây ra sự phẫn nộ trong số các cổ động viên tại sân vận động.
chứng cuồng loạn
Cơn giận dữ của đứa trẻ gần như hysteria sau khi đồ chơi của nó bị hỏng.