Từ vựng trình độ B2 - Thể Dục và Huấn Luyện
Học từ vựng tiếng Pháp về tập thể dục, tập sức mạnh, sức bền, các chương trình tập luyện và thể hình, đồng thời thảo luận chính xác hơn về mục tiêu và thành tích thể thao.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
plan organisé d'actions pour atteindre un objectif précis

chương trình, kế hoạch
Chính phủ tài trợ cho một chương trình y tế công cộng.
mouvement ou série de mouvements réalisés pour entretenir ou développer la condition physique

bài tập, hoạt động thể chất
Thói quen tập thể dục này cải thiện sức mạnh và sự linh hoạt.
série d'exercices réalisés pour préparer le corps à l'activité physique ou au sport

khởi động, bài tập khởi động
Cô ấy bắt đầu mỗi buổi tập gym bằng một khởi động.
activité physique pour renforcer les muscles

cử tạ, thể hình
Anh ấy đến phòng tập để tập thể hình.
poids utilisé pour l'entraînement musculaire ou la musculation

tạ tay, quả tạ
Cô ấy sử dụng tạ tay nhẹ cho các bài tập làm săn chắc.
exercice physique visant à améliorer l'endurance et la santé du cœur

cardio, bài tập tim mạch
Cô ấy theo một buổi tập cardio ba mươi phút.
exercices visant à renforcer les muscles du ventre

bài tập bụng, bài tập cơ bụng
Cô ấy thích tập cơ bụng với một tấm thảm tập thể dục.
capacité du corps à effectuer des mouvements larges et souples

sự linh hoạt, tính dẻo dai
Các bài tập yoga cải thiện sự linh hoạt.
lieu équipé pour pratiquer des activités sportives ou physiques

phòng tập thể dục, nhà thi đấu
Cô ấy đến phòng tập thể dục ba lần một tuần để tập thể dục.
capacité à supporter la fatigue ou les efforts prolongés

sức bền, khả năng chịu đựng
Sức bền của anh ấy cho phép anh ấy hoàn thành cuộc đua mà không gặp vấn đề.
la capacité de produire un effort physique ou de résister à une pression

sức mạnh, قدرت، زور
Cô ấy rèn luyện sức mạnh của mình tại phòng tập mỗi tuần.
état stable où les forces s'annulent

cân bằng, sự thăng bằng
Cần có một sự cân bằng tốt giữa công việc và giải trí.
