Từ Vựng Nâng Cao cho TOEFL - Tin tức và Báo chí

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về tin tức và báo chí, như "blaze", "carry", "organ", v.v. cần thiết cho kỳ thi TOEFL.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Từ Vựng Nâng Cao cho TOEFL
teleprompter [Danh từ]
اجرا کردن

máy nhắc chữ

Ex: During his speech , the politician glanced occasionally at the teleprompter to stay on track and maintain eye contact with the audience .

Trong bài phát biểu của mình, chính trị gia thỉnh thoảng liếc nhìn máy nhắc chữ để đi đúng hướng và duy trì giao tiếp bằng mắt với khán giả.

teletext [Danh từ]
اجرا کردن

teletext

Ex:

Người xem có thể truy cập các trang teletext bằng cách nhập số trang cụ thể bằng điều khiển từ xa của tivi.

tell-all [Tính từ]
اجرا کردن

tiết lộ

Ex: The documentary filmmaker produced a tell-all film exposing the inner workings of the industry .

Nhà làm phim tài liệu đã sản xuất một bộ phim tiết lộ tất cả phơi bày hoạt động bên trong của ngành công nghiệp.

to blaze [Động từ]
اجرا کردن

công bố rầm rộ

Ex: The online news outlet blazed the exclusive interview with the celebrity , generating significant buzz on social media .

Trang tin tức trực tuyến đã công bố rầm rộ cuộc phỏng vấn độc quyền với người nổi tiếng, tạo ra tiếng vang lớn trên mạng xã hội.

to carry [Động từ]
اجرا کردن

phát sóng

Ex: The radio station will carry breaking news updates throughout the day .

Đài phát thanh sẽ phát sóng các bản tin mới nhất suốt cả ngày.

back issue [Danh từ]
اجرا کردن

số cũ

Ex: The bookstore sells back issues of vintage comics , allowing collectors to complete their collections .

Hiệu sách bán các số cũ của truyện tranh cổ điển, cho phép các nhà sưu tập hoàn thành bộ sưu tập của họ.

backstory [Danh từ]
اجرا کردن

background information that explains the circumstances of a news story or event

Ex: Viewers appreciated the backstory of the political debate .
lead story [Danh từ]
اجرا کردن

tin chính

Ex: The editor decided to make the environmental crisis the lead story in tomorrow 's newspaper .

Biên tập viên quyết định đưa cuộc khủng hoảng môi trường thành tin chính trên tờ báo ngày mai.

broadsheet [Danh từ]
اجرا کردن

báo khổ lớn

Ex: Broadsheets are known for their extensive reporting on international news and politics .

Broadsheet được biết đến với việc đưa tin rộng rãi về tin tức quốc tế và chính trị.

gazette [Danh từ]
اجرا کردن

công báo

Ex: I enjoy reading the legal gazette to stay informed about recent court decisions and legislative changes .

Tôi thích đọc công báo để cập nhật thông tin về các quyết định tòa án gần đây và thay đổi pháp luật.

organ [Danh từ]
اجرا کردن

cơ quan

Ex: The trade union publishes an organ to inform members about labor issues , negotiations , and upcoming events .

Công đoàn xuất bản một cơ quan để thông báo cho các thành viên về các vấn đề lao động, đàm phán và sự kiện sắp tới.

advertorial [Danh từ]
اجرا کردن

bài quảng cáo

Ex:

Trang web du lịch có một bài quảng cáo nổi bật về một khu nghỉ dưỡng sang trọng, được viết theo phong cách đánh giá du lịch cá nhân.

byline [Danh từ]
اجرا کردن

dòng tên tác giả

Ex: As a freelancer , he often pitches story ideas to editors in hopes of securing a byline in prestigious publications .

Là một người làm tự do, anh ấy thường trình bày ý tưởng câu chuyện với các biên tập viên với hy vọng có được một dòng tên tác giả trong các ấn phẩm uy tín.

canard [Danh từ]
اجرا کردن

tin vịt

Ex: Despite being debunked by experts , the conspiracy theory continued to circulate as a canard among certain groups .

Mặc dù đã bị các chuyên gia bác bỏ, thuyết âm mưu vẫn tiếp tục lan truyền như một tin đồn thất thiệt trong một số nhóm.

censorship [Danh từ]
اجرا کردن

kiểm duyệt

Ex: The government 's strict censorship laws restricted access to certain websites .

Luật kiểm duyệt nghiêm ngặt của chính phủ đã hạn chế quyền truy cập vào một số trang web nhất định.

write-up [Danh từ]
اجرا کردن

bài viết

Ex: The restaurant received a favorable write-up in the local newspaper , praising its innovative cuisine and welcoming atmosphere .

Nhà hàng nhận được bài viết khen ngợi trên tờ báo địa phương, ca ngợi ẩm thực sáng tạo và bầu không khí thân thiện của nó.

اجرا کردن

báo chí giật gân

Ex: Yellow journalism often sacrifices accuracy for sensational headlines .

Báo chí lá cải thường hy sinh tính chính xác để có những tiêu đề giật gân.

supplement [Danh từ]
اجرا کردن

phụ trương

Ex: The financial supplement provides readers with expert analysis , market trends , and investment tips .

Phụ trương tài chính cung cấp cho độc giả phân tích chuyên gia, xu hướng thị trường và lời khuyên đầu tư.

stringer [Danh từ]
اجرا کردن

phóng viên tự do

Ex: As a stringer for the magazine , she submits articles on a freelance basis , covering topics of interest to the publication .

Là một cộng tác viên của tạp chí, cô ấy gửi bài viết tự do, bao gồm các chủ đề quan tâm đến ấn phẩm.

stop press [Danh từ]
اجرا کردن

tin giờ chót

Ex: As soon as the journalist received the urgent update , they rushed to the editor 's desk to request a stop press .

Ngay khi nhận được bản cập nhật khẩn cấp, nhà báo đã vội vã đến bàn biên tập để yêu cầu dừng báo chí.

sidebar [Danh từ]
اجرا کردن

khung bên

Ex: The newspaper 's website features interactive sidebars with multimedia elements , such as videos and infographics .

Trang web của tờ báo có các thanh bên tương tác với các yếu tố đa phương tiện, chẳng hạn như video và đồ họa thông tin.

scoop [Danh từ]
اجرا کردن

tin độc quyền

Ex: The newspaper 's front-page scoop revealed exclusive details about the celebrity 's secret wedding ceremony .

Tin độc quyền trên trang nhất của tờ báo đã tiết lộ chi tiết độc quyền về lễ cưới bí mật của người nổi tiếng.

roundup [Danh từ]
اجرا کردن

tóm tắt

Ex: The website provides a daily roundup of news headlines , offering readers a convenient summary of the day 's events .

Trang web cung cấp một bản tóm tắt hàng ngày các tiêu đề tin tức, mang đến cho độc giả một bản tóm tắt tiện lợi về các sự kiện trong ngày.

rave [Danh từ]
اجرا کردن

bài ca ngợi

Ex: Her blog post received raves from readers who found her personal story of overcoming adversity deeply inspiring .

Bài đăng trên blog của cô ấy nhận được lời khen ngợi từ độc giả, những người thấy câu chuyện cá nhân của cô về việc vượt qua nghịch cảnh vô cùng truyền cảm hứng.

lede [Danh từ]
اجرا کردن

phần mở đầu

Ex: The lede of the article succinctly summarized the key findings of the study , enticing readers to learn more .

Phần lede của bài báo tóm tắt ngắn gọn những phát hiện chính của nghiên cứu, thu hút người đọc tìm hiểu thêm.

op-ed [Danh từ]
اجرا کردن

bài bình luận

Ex: The columnist wrote an op-ed criticizing the government 's handling of the crisis , sparking debate and discussion among readers .

Nhà báo đã viết một bài bình luận chỉ trích cách chính phủ xử lý khủng hoảng, gây ra tranh luận và thảo luận giữa các độc giả.

offprint [Danh từ]
اجرا کردن

bản in riêng

Ex: The library keeps offprints of rare and valuable manuscripts in its special collections for scholarly research .

Thư viện lưu giữ các bản in riêng của các bản thảo quý hiếm và có giá trị trong bộ sưu tập đặc biệt của mình cho nghiên cứu học thuật.

obituary [Danh từ]
اجرا کردن

cáo phó

Ex: Writing an obituary can be a way for loved ones to celebrate and remember the life of the deceased .

Viết một cáo phó có thể là cách để người thân tưởng nhớ và kỷ niệm cuộc đời của người đã khuất.

hit piece [Danh từ]
اجرا کردن

bài báo vu khống

Ex: The celebrity 's publicist accused the tabloid of running a hit piece in an attempt to damage their client 's reputation .

Người phát ngôn của người nổi tiếng đã buộc tội tờ báo lá cải về việc đăng một bài báo bôi nhọ nhằm mục đích làm tổn hại đến danh tiếng của thân chủ họ.

mouthpiece [Danh từ]
اجرا کردن

người phát ngôn

Ex: The newspaper was criticized for acting as a mouthpiece for the corporate interests , rather than providing objective reporting .

Tờ báo bị chỉ trích vì hành động như một cái loa phát ngôn cho lợi ích doanh nghiệp, thay vì cung cấp báo cáo khách quan.

masthead [Danh từ]
اجرا کردن

tiêu đề

Ex: The magazine 's masthead listed the editor-in-chief , managing editor , and contributing writers .

Tiêu đề của tạp chí liệt kê tổng biên tập, biên tập quản lý và các nhà văn đóng góp.