tị nạn chính trị
Đơn xin tị nạn chính trị của anh ấy đã được chấp thuận sau khi xem xét kỹ lưỡng.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
tị nạn chính trị
Đơn xin tị nạn chính trị của anh ấy đã được chấp thuận sau khi xem xét kỹ lưỡng.
di cư lao động
Di cư lao động từ nông thôn ra thành thị đã tăng lên.
lời cầu xin
Lời cầu xin của công nhân về điều kiện làm việc tốt hơn cuối cùng đã được ban quản lý lắng nghe.
cảnh giác
Việc duy trì sự cảnh giác khi lái xe là rất quan trọng, đặc biệt là trong điều kiện thời tiết xấu.
nhà ở giá phải chăng
Nhiều giáo viên và y tá dựa vào nhà ở giá rẻ để sống gần nơi làm việc của họ.
biện pháp
Chính phủ đã giới thiệu các biện pháp kinh tế mới để kích thích tăng trưởng.
cho phép
Cơ quan chính phủ cho phép sử dụng máy bay không người lái để chụp ảnh trên không trong các khu vực được chỉ định.
an extremely severe action, policy, or rule, seen as excessive or unjust
từ thiện
Ngay cả trong những thời điểm khó khăn, anh ấy vẫn từ thiện với những người có ít hơn.
sự giảm nhẹ
Thiền có thể hỗ trợ trong việc giảm nhẹ căng thẳng và lo âu.
người xin tị nạn
Những người tị nạn thường chờ đợi hàng tháng hoặc hàng năm để hồ sơ của họ được xử lý.
pháp luật
Quốc hội đã thông qua luật pháp để cải thiện việc tiếp cận các dịch vụ sức khỏe tâm thần.
hiện trạng
Anh ấy hài lòng với hiện trạng và không thấy cần phải cải cách ngay lập tức.
bãi bỏ
Chính phủ dự định loại bỏ các quy định lỗi thời cản trở tăng trưởng kinh tế.
the level of wealth, welfare, comfort, and necessities available to an individual, group, country, etc.
toàn cầu hóa
Sự lan truyền của mạng xã hội là một động lực chính của toàn cầu hóa, kết nối mọi người trên khắp các châu lục.
thiết lập
Hiến pháp quy định những nguyên tắc cơ bản của chính phủ.
người hoạch định chính sách
Nhà hoạch định chính sách đối mặt với chỉ trích vì không xem xét tác động môi trường của các quy định mới.
điều chỉnh
Các doanh nghiệp phải tuân thủ các luật điều chỉnh cạnh tranh công bằng trên thị trường.
cung cấp
Các cơ quan chính phủ đã phối hợp việc cung cấp viện trợ khẩn cấp sau trận động đất.
cách mạng
Đất nước đã trải qua một cuộc cách mạng đã thay đổi mãi mãi tiến trình lịch sử của nó.
the underlying structure of relationships, values, and institutions that hold a society together
the group of people or departments responsible for managing or governing an organization or system
người bảo vệ
Người ủng hộ sức khỏe đã lên tiếng chống lại tác động của ô nhiễm đến tỷ lệ mắc bệnh hen suyễn.
a formal agreement or treaty establishing cooperation between nations or groups for shared objectives
hạn chế
Những ràng buộc xã hội có thể ảnh hưởng đến cách mọi người cư xử nơi công cộng.
người đi làm
Cô ấy là một người đi làm hàng ngày dành hai giờ để đi làm.
sự chiếm đóng
Lực lượng quân đội bắt đầu sự chiếm đóng khu phức hợp vào lúc bình minh.
tiện nghi
Internet tốc độ cao hiện được coi là một tiện nghi cơ bản trong hầu hết các khách sạn.
nhà ở
Giá nhà ở đã tăng trong năm nay.
cơ sở hạ tầng
Cơ sở hạ tầng yếu kém ở các vùng nông thôn hạn chế tiếp cận với chăm sóc sức khỏe và giáo dục.
siêu đô thị
Các siêu đô thị thường phải đối mặt với những thách thức như quá tải dân số và ô nhiễm.
ngõ hẻm
Ngõ hẻm phía sau nhà hàng được xếp đầy thùng rác và cửa giao hàng.
tình nguyện
Tính chất tình nguyện của dịch vụ có nghĩa là không ai được trả tiền cho thời gian của họ.