than thở
Nhiều người than thở về sự thay đổi từ các thực hành truyền thống sang tiện nghi hiện đại.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
than thở
Nhiều người than thở về sự thay đổi từ các thực hành truyền thống sang tiện nghi hiện đại.
đau buồn
Cô ấy cảm thấy đau buồn sau khi người bạn cả đời của cô qua đời.
sự mất mát
Nỗi đau buồn của gia đình đã rõ ràng tại buổi tưởng niệm.
sự bực bội
Cô ấy không thể che giấu sự bực bội khi bài thuyết trình của mình nhận được sự im lặng từ khán giả.
sự hối hận
Cô ấy không hề có cắn rứt lương tâm khi nói ra suy nghĩ của mình.
ăn năn
Thái độ hối lỗi của anh ấy rõ ràng khi anh ấy thú nhận những sai lầm của mình.
chán nản
bất mãn
Nhân viên bất mãn đã bày tỏ sự thất vọng với các chính sách mới của công ty trong cuộc họp.
tuyệt vọng
buồn bã
Chúng tôi rải hoa hồng khắp ngôi mộ, cúi đầu trong im lặng đau buồn để tưởng nhớ người đồng đội đã khuất của chúng tôi.
hay khóc
Cô ấy trở nên ướt lệ khi đọc lá thư chân thành từ người bạn đã mất từ lâu.
ảm đạm
Biểu hiện của anh ấy ảm đạm khi kể lại tin tức bi thảm.
sự chán nản
Mùa đông dài màu xám để anh ta mắc kẹt trong doldrums, khao khát ánh nắng.
sự hối hận
Sự hối tiếc của cô ấy về cơ hội đã mất rõ ràng trong giọng nói.
hối hận
Cô ấy đã đưa ra một lời xin lỗi hối hận, hy vọng được tha thứ cho lỗi lầm của mình.
buồn bã nhớ nhung
Giai điệu buồn man mác của bài hát khiến anh nhớ lại những kỷ niệm ngọt ngào và cay đắng từ quá khứ.
ảm đạm
Biểu cảm u sầu của cô ấy phản ánh sự nghiêm trọng của tin tức.
ủ rũ
Cậu thiếu niên ủ rũ ngồi lọt thỏm trên ghế, nhìn bố mẹ với ánh mắt giận dữ trong buổi họp gia đình.
thờ ơ
Sau bi kịch, cô ấy đã tê liệt vì sự thờ ơ.
sự uể oải
Cái nóng ngột ngạt khiến mọi người rơi vào trạng thái uể oải, với rất ít động lực để di chuyển.
uể oải
Cô ấy vẫy tay uể oải từ chiếc ghế tắm nắng, quá thư giãn để đứng dậy.
sự buồn chán
Mặc dù xung quanh sang trọng, anh ấy cảm thấy một cảm giác buồn chán sâu sắc tại bữa tiệc sang trọng.
sự nhút nhát
Sự thiếu tự tin thường khiến anh ấy khó kết bạn mới.
u sầu
Mặc dù có những nỗ lực để làm anh ấy vui lên, thái độ ủ rũ của anh ấy vẫn kéo dài suốt cả ngày.
ảm đạm
Trang trí ảm đạm của căn phòng khiến nó trở nên lạnh lẽo và không chào đón.
vô cảm
Khuôn mặt vô cảm của anh ấy không tiết lộ điều gì trong cuộc trò chuyện căng thẳng.
vô tư
Với một cái vẫy tay thờ ơ, anh ta bác bỏ ý tưởng như thể nó không có chút quan trọng nào.
điềm tĩnh
Bất chấp sự hỗn loạn, cô ấy vẫn bình thản và không nao núng.
ủy mị
Cuốn tiểu thuyết bị chỉ trích vì sự miêu tả ủy mị về bi kịch và mất mát.
kẻ bị ruồng bỏ
Kẻ bị ruồng bỏ trong tiểu thuyết sống như một kẻ bị xã hội ruồng bỏ, tách biệt khỏi xã hội đã từ chối anh ta.
đau khổ
Đứa trẻ mất mát sự an ủi sau khi con vật cưng của gia đình chết.
buồn bã
Giai điệu ai oán của bài hát khiến họ rơi nước mắt.