dễ nổi giận
Ngay cả một sai lầm nhỏ cũng có thể kích động tính khí dễ nổi giận của anh ta.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
dễ nổi giận
Ngay cả một sai lầm nhỏ cũng có thể kích động tính khí dễ nổi giận của anh ta.
thô lỗ
Mặc dù thái độ thô lỗ của cô ấy, cô ấy bí mật đánh giá cao lòng tốt của người khác.
hay tranh cãi
Bản chất hay tranh cãi của cô ấy khiến việc đạt được sự đồng thuận trong các cuộc thảo luận nhóm trở nên khó khăn.
ngang bướng
Học sinh bướng bỉnh từ chối tuân theo các quy tắc trong lớp.
showing signs of anger
showing sudden impatience, especially over minor matters
châm biếm
Tiếng cười chế nhạo của anh ta sau sự cố không may chỉ làm tăng thêm sự chua chát trong những lời bình luận của anh ta.
cáu kỉnh
Hành khách cáu kỉnh phàn nàn về chuyến bay bị hoãn, bất chấp nỗ lực của hãng hàng không trong việc cung cấp thông tin cập nhật và hỗ trợ.
dễ bị xúc phạm
Chú tôi rất dễ bị xúc phạm đến nỗi ngay cả trêu đùa nhẹ nhàng cũng làm phiền ông ấy.
cáu kỉnh
cộc lốc
Tôi xin lỗi vì đã ngắt lời nhưng cô ấy đáp lại bằng một câu cộc lốc "Không sao" và ngay lập tức chuyển chủ đề.
hiếu chiến
Trong mọi cuộc thảo luận, những bình luận hiếu chiến của anh ta dường như được thiết kế để châm ngòi xung đột.
gây khó chịu
Cô ấy thấy cách cư xử thô lỗ của anh ta khó làm việc cùng.
harshness or sharpness of tone, manner, or temper
nghiêm khắc
Giáo viên nghiêm khắc đưa ra những chỉ dẫn chặt chẽ mà không có chút lòng tốt nào.
cộc lốc
Cách nói chuyện cộc lốc của anh ta thường làm đồng nghiệp sợ hãi, khiến họ khó tiếp cận anh ta với những câu hỏi.
vô cảm
Những nhận xét vô cảm của anh ấy về bi kịch đã thể hiện sự thiếu đồng cảm với những người bị ảnh hưởng.
thô lỗ
Những câu đùa thô tục của diễn viên hài đã khiến khán giả cười một cách gượng gạo, nhưng nhiều người thấy chúng không hay.
ồn ào
Một đám đông ồn ào đã lật bàn và đập vỡ cửa sổ trong cuộc bạo loạn.
tính hung hăng
Sự hung hãn của cầu thủ đối với trọng tài đã khiến anh ta bị phạt.
ghét cay ghét đắng
Anh ấy ghét cay ghét đắng sự không trung thực và không thể chịu đựng được việc bị lừa dối.
sự thù địch
Hành vi phá hoại lặp đi lặp lại của đài tưởng niệm cho thấy sự thù địch dai dẳng từ những người không chịu hòa giải.
sự ác cảm
Sự ghét bỏ của anh ấy đối với tiếng ồn lớn đã được bạn bè biết đến rõ.
làm kinh hoàng
Mức độ thiệt hại môi trường do tràn dầu gây ra đã làm kinh hoàng các nhà môi trường trên toàn thế giới.
miễn cưỡng
Cô ấy phản đối ý tưởng chuyển đến một thành phố mới.
ghen tị
Họ ghen tị với sự nổi tiếng của bạn cùng lớp và ước mình cũng được yêu thích như vậy.
hiếu chiến
Những bài phát biểu hiếu chiến của chính trị gia đã làm gia tăng sự thù địch giữa các cử tri, phân cực cộng đồng.
nguy hiểm
Ảnh hưởng độc hại của mạng xã hội đối với sức khỏe tâm thần đang trở thành mối lo ngại ngày càng tăng, với tỷ lệ gia tăng lo âu, trầm cảm và các vấn đề về hình ảnh cơ thể.
đáng gờm
Trí tuệ đáng gờm của cô ấy đã khiến cô trở thành ứng viên hàng đầu cho học bổng danh giá.
nội bộ
Cuộc nội chiến đã biến thành một cuộc đấu tranh nội bộ tàn phá cả hai phe.
bất công
Cô ấy cảm thấy không thoải mái với những nhận xét gây khó chịu về đồng nghiệp của mình.
đe dọa
Anh ấy đã ném cho cô ấy một ánh nhìn đe dọa trước khi nói.
thù địch
Cuộc tranh luận nóng bỏng giữa những người hàng xóm đã dẫn đến một mối quan hệ thù địch, với căng thẳng cao và giao tiếp bị phá vỡ.
trắng trợn
Sự coi thường trắng trợn của anh ta đối với các quy tắc đã gây sốc cho đồng nghiệp.
xa cách
Cô ấy luôn tỏ ra xa cách và hiếm khi tham gia vào các cuộc trò chuyện với đồng nghiệp.
xa cách
Hành vi xa cách của anh ấy khiến việc tiếp cận anh ấy trở nên khó khăn.
thù hận
Huấn luyện viên hằn học đã đưa cầu thủ vào ghế dự bị vì một bất đồng nhỏ như một hình phạt.
người ghét đời
Những kẻ ghét người tin rằng con người phần lớn là ích kỷ, không trung thực, tàn nhẫn, tham lam hoặc không đáng tin cậy.
người cáu kỉnh
Mặc dù bề ngoài cộc cằn, nhưng kẻ khó tính lại có trái tim vàng.
mụ đàn bà lắm điều
Hàng xóm phàn nàn về người đàn bà lắm điều đang la hét trên đường phố.
cuồng nhiệt
Cô ấy là một người cuồng nhiệt ủng hộ quyền động vật, không ngừng biểu tình để có luật pháp chặt chẽ hơn.
chua chát
Cuộc đoàn tụ gia đình bị hủy hoại bởi những tranh cãi gay gắt về tài sản thừa kế.
miễn cưỡng
Jenna miễn cưỡng ở lại làm việc muộn một lần nữa, vì cô ấy muốn về nhà với gia đình.