khí tượng học
Những tiến bộ trong khí tượng học đã cải thiện đáng kể độ chính xác của dự báo thời tiết trong vài thập kỷ qua.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về điều kiện thời tiết, như "khí tượng học", "dòng chảy mạnh", "nướng", v.v., được chuẩn bị cho người học trình độ C1.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
khí tượng học
Những tiến bộ trong khí tượng học đã cải thiện đáng kể độ chính xác của dự báo thời tiết trong vài thập kỷ qua.
quang đãng
Mặc dù dự báo thời tiết ảm đạm, bầu trời đã quang đãng một cách bất ngờ đúng lúc cho lễ cưới ngoài trời.
trôi
Trong khu rừng yên tĩnh, sương mù trôi qua những cái cây.
tính biến đổi
Các nhà đầu tư lo ngại về tính biến động của thị trường chứng khoán và tác động của nó đến danh mục đầu tư của họ.
tầm nhìn
Dự báo thời tiết dự đoán mưa lớn, điều này có thể làm giảm tầm nhìn của các tài xế trong giờ đi làm buổi sáng.
làm ướt sũng
Cô ấy vô tình để cửa sổ mở trong cơn bão, và mưa đã làm ướt toàn bộ thảm phòng khách.
cơn mưa rào
Mặc dù trận mưa như trút nước, trận đấu bóng đá vẫn tiếp tục, với các cầu thủ trượt và ngã trên sân ướt.
frông lạnh
Một frông ấm đã mang lại nhiệt độ và độ ẩm cao bất thường cho khu vực.
cơn gió mạnh
Bản tin thời tiết cảnh báo về một cơn gió mạnh nghiêm trọng có thể làm đổ cây và đường dây điện.
vũng nước
Những đứa trẻ nhảy vui vẻ trong những vũng nước, làm nước bắn tung tóe khắp nơi.
đống tuyết
Con đường không thể đi được vì những đống tuyết sâu tích tụ qua đêm.
dòng chảy xiết
Đứng ở rìa thác nước, chúng tôi có thể cảm nhận được làn sương từ dòng nước ào ạt đổ xuống phía dưới.
hơi nước
Khi ấm nước sôi, hơi nước bốc lên, lấp đầy nhà bếp bằng hơi nước.
mây dông
Tia chớp lóe lên trong những đám mây dông sừng sững, chiếu sáng bầu trời đêm với những tia sáng rực rỡ.
cơn lốc
Trong một mối tình lốc xoáy, họ gặp nhau, yêu nhau và kết hôn chỉ trong vòng vài tháng.
mưa rào
Vùng đất khát khao vui mừng khi cơn mưa rào mang đến lượng mưa rất cần thiết cho khu vực bị hạn hán.
thiêu đốt
Cô ấy mở cửa lò và bị tràn ngập bởi một làn sóng nhiệt nóng bức, báo hiệu rằng bánh quy gần như đã chín.
có gió nhẹ
Họ đã tận hưởng một buổi dã ngoại buổi chiều có gió nhẹ trong công viên.
khí hậu
Các nhà khoa học khí hậu nghiên cứu các xu hướng khí hậu dài hạn để hiểu cách bầu khí quyển của Trái đất đang thay đổi theo thời gian.
dày đặc
Sương mù dày đặc che khuất tầm nhìn của những ngọn núi, khiến việc định hướng trở nên khó khăn.
xám xịt
Thời tiết ảm đạm kéo dài suốt cả ngày, không có dấu hiệu mặt trời xuyên qua mây.
cực đoan
Vận động viên đã đẩy cơ thể của họ đến giới hạn cực độ để đạt được hiệu suất đỉnh cao.
thuận lợi
Phi công đã điều chỉnh kế hoạch bay để tận dụng lợi thế của gió ngược thuận lợi, giảm thời gian di chuyển.
ảm đạm
Dự báo dự đoán một ngày ảm đạm với mưa dai dẳng và bầu trời u ám.
rực rỡ
Sau nhiều tuần mưa, cuối cùng chúng tôi cũng có một ngày tuyệt vời đầy nắng, hoàn hảo cho các hoạt động ngoài trời.
sương mù
Cô ấy đi bộ qua khu rừng sương mù, tận hưởng sự yên tĩnh của xung quanh.
ôn hòa
Các khu vực ven biển thường có khí hậu ôn hòa do ảnh hưởng điều hòa của đại dương, dẫn đến nhiệt độ ổn định quanh năm.
không thể đoán trước
Tâm trạng thay đổi của cô ấy khiến hành vi trở nên khó đoán, khiến bạn bè không chắc chắn phải phản ứng thế nào.
áp suất khí quyển
Nhà khí tượng học giải thích cách những thay đổi trong áp suất khí quyển có thể ảnh hưởng đến các mô hình thời tiết.
thiêu đốt
Cái nóng thiêu đốt khiến nhựa đường trên các con đường mềm ra và chảy.
mờ ảo
Cô ấy nheo mắt nhìn qua không khí mờ ảo để cố gắng nhìn rõ những tòa nhà xa xôi.
tiếng sấm
Sau tiếng sét, có một tiếng sấm chói tai vang vọng khắp thung lũng.
tan ra
Khi mùa xuân đến gần, hồ nước đóng băng bắt đầu tan chảy, tạo ra điều kiện nguy hiểm cho những người trượt băng.
having an extremely low temperature
nạn đói
Nhiều nông dân đã mất gia súc trong nạn đói kém.