khiển trách
Người giám sát đang khiển trách các thành viên trong nhóm vì liên tục đến muộn các cuộc họp.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về ý kiến và lời khuyên, như "balk", "decry", "hail", v.v., cần thiết cho kỳ thi GRE.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
khiển trách
Người giám sát đang khiển trách các thành viên trong nhóm vì liên tục đến muộn các cuộc họp.
phát âm rõ ràng
Điều quan trọng đối với các diễn giả công chúng là phát âm rõ ràng từ ngữ của họ một cách hiệu quả để thu hút khán giả.
do dự
Anh ấy do dự trước ý nghĩ leo lên ngọn núi nguy hiểm.
khiển trách
Người quản lý quyết định khiển trách nhân viên vì liên tục đến muộn.
hòa giải
Nhà ngoại giao đã hòa giải các bên xung đột bằng cách tạo điều kiện giao tiếp cởi mở.
bàn bạc
Trước khi thực hiện bất kỳ thay đổi nào, nhóm dự án quyết định thảo luận với tất cả các bên liên quan để đảm bảo mọi người đều hiểu rõ.
lên án
Thượng nghị sĩ đã lên án luật được đề xuất trong bài phát biểu của mình.
phản đối
Thành viên ủy ban phản đối ngân sách được đề xuất, bày tỏ lo ngại về tính khả thi của nó.
biểu thị
Trong văn học, hình ảnh lặp đi lặp lại của bông hồng đỏ có thể biểu thị tình yêu và đam mê.
hiểu
Cô ấy mất một khoảng thời gian để thấu hiểu những phức tạp của lý thuyết khoa học.
hoan hô
Người hâm mộ hoan hô vận động viên vì phá kỷ lục với một tràng pháo tay đứng và tiếng reo hò.
ám chỉ
Anh ấy khéo léo ám chỉ sự không tán thành của mình đối với kế hoạch trong cuộc họp.
phủ nhận
Các nhà khoa học đã thu thập dữ liệu mới giúp phủ nhận lý thuyết lâu đời về sự hình thành của hệ mặt trời.
đoán
Khi sự chậm trễ bất ngờ xảy ra, hành khách chỉ có thể phỏng đoán rằng có thể có vấn đề với lịch trình tàu.
nhấn mạnh
Những sự kiện gần đây chỉ nhấn mạnh sự cần thiết của các biện pháp an toàn nghiêm ngặt hơn.
chửi rủa
Bài phát biểu chỉ trích nặng nề của chính trị gia đầy những lời công kích khắc nghiệt nhằm vào đối thủ.
bác bỏ
Nghiên cứu của anh ấy đã bác bỏ niềm tin phổ biến.
hẹp hòi
Cô ấy vẫn cứng nhắc trong niềm tin của mình, từ chối xem xét các quan điểm khác.
chua chát
Những câu hỏi châm biếm của người phỏng vấn nhằm thách thức uy tín của chính trị gia.
rối rắm
Lời giải thích rối rắm của anh ấy chỉ làm tăng thêm sự nhầm lẫn về dự án.
có tính giáo dục
Cuốn sách dành cho trẻ em không chỉ giải trí mà còn có mục đích giáo dục, dạy những bài học cuộc sống quan trọng.
bị lôi kéo
Anh ấy thấy mình vướng vào một cuộc xung đột gia đình mà anh ấy đã cố gắng tránh.
sai lầm
Niềm tin của anh ấy rằng dự án sẽ thất bại là sai lầm, khi có bằng chứng mạnh mẽ về thành công.
dễ hiểu
Bài giảng của giáo sư rất dễ hiểu, với những giải thích và ví dụ rõ ràng.
hợp lý
Nhà khoa học đã đề xuất một lý thuyết hợp lý để giải thích hiện tượng bất thường quan sát được trong thí nghiệm.
ngầm
Sự không tán thành ngầm của người quản lý đã rõ ràng qua việc thiếu khuyến khích.
tuy nhiên
Cô ấy có nghi ngờ về kế hoạch; cô ấy vẫn phê duyệt nó tuy nhiên.
lần lượt
New York và LA chậm hơn GMT lần lượt 4 và 6 giờ.
trong khi
John thích đồ ăn cay, trong khi Sarah thích hương vị nhẹ nhàng.
câu đố
Các nhà nghiên cứu đã đối mặt với một bài toán hóc búa khi kết quả thí nghiệm mâu thuẫn với giả thuyết ban đầu của họ.
sự khác biệt
Có một sự khác biệt rõ ràng trong các lời khai của nhân chứng, khiến vụ án khó giải quyết hơn.
sự bất hòa
Đội ngũ đã vật lộn với sự bất hòa, vì mỗi thành viên có một tầm nhìn khác nhau.
sự hai mặt
Sự gian dối của anh ta đã khiến anh ta mất đi sự tin tưởng của đồng nghiệp.
ví dụ
Triển lãm của bảo tàng trưng bày một mẫu vật của nghệ thuật Phục hưng.
ý chính
Tôi không đọc toàn bộ báo cáo, nhưng tôi nắm được ý chính từ bản tóm tắt.
hàm ý
Cô ấy hiểu được hậu quả của quyết định chuyển đến một thành phố mới.
nghịch lý
Khái niệm du hành thời gian tạo ra một nghịch lý, vì nó đặt ra câu hỏi về quan hệ nhân quả và khả năng thay đổi quá khứ.
lời chỉ trích cay độc
Phần bình luận đầy lời lẽ cay độc sau khi thông báo gây tranh cãi được đưa ra.