tiền mặt
Ví của tôi bị đánh cắp, nhưng may mắn là tôi không có nhiều tiền mặt trong đó.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về tiền bạc và mua sắm, như "cash", "price" và "sale", được chuẩn bị cho người học trình độ A2.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
tiền mặt
Ví của tôi bị đánh cắp, nhưng may mắn là tôi không có nhiều tiền mặt trong đó.
đô la
Cuốn sách tôi muốn có giá hai mươi lăm đô la trên trang web của hiệu sách.
đồng euro
Vé buổi hòa nhạc được định giá ba mươi euro mỗi vé.
bảng Anh
Cuốn sách có giá năm bảng trong hiệu sách.
xu
Tôi có một cái lọ ở nhà nơi tôi tích trữ tất cả những xu lẻ của mình.
thẻ tín dụng
Anh ấy quên ký vào mặt sau của thẻ tín dụng của mình.
thẻ ghi nợ
Tôi luôn giữ thẻ ghi nợ của mình ở nơi an toàn để tránh bị mất.
hóa đơn
Cô ấy yêu cầu hóa đơn sau khi uống xong cà phê.
biên lai
Tôi để lạc mất hóa đơn và giờ không thể trả lại món hàng.
tiền giấy
Cô ấy vô tình giặt một tờ tiền hai mươi đô la trong túi quần jean của mình.
giá
Anh ấy sẵn sàng trả bất kỳ giá nào cho cuốn sách quý hiếm.
chi phí
Anh ta không biết về chi phí của việc sửa chữa.
cửa hàng
Cô ấy làm việc tại một cửa hàng âm nhạc và yêu thích công việc của mình.
cửa hàng quần áo
Tôi cần đến cửa hàng quần áo để mua một chiếc váy mới.
túi mua sắm
Cô ấy trang trí túi mua sắm của mình bằng những miếng vá đầy màu sắc.
trung tâm mua sắm
Cửa hàng lớn nhất trong trung tâm mua sắm là cửa hàng bách hóa.
khu vực
Cô ấy làm việc ở khu sách của cửa hàng lớn.
khách hàng
Khách hàng đã cảm ơn nhân viên bán hàng vì sự giúp đỡ của họ.
mục
Khách hàng hỏi về một món đồ trên kệ cao nhất.
quà tặng
Anh ấy rất vui với món quà bất ngờ từ bạn bè.
giảm giá
Cửa hàng bách hóa đang có giảm giá lớn vào cuối tuần này.
giỏ hàng
Anh ấy đặt những vật nặng ở dưới đáy xe đẩy.
quảng cáo
Công ty chúng tôi đã thuê một diễn viên nổi tiếng cho quảng cáo tiếp theo của chúng tôi.
có sẵn
Cô ấy đã sẵn sàng có mặt để trả lời bất kỳ câu hỏi nào của nhóm về dự án.
miễn phí
Wi-Fi miễn phí có sẵn tại quán cà phê này.
mở cửa
Tiệm bánh của chúng tôi mở cửa sớm vào buổi sáng.
tiêu
Tôi cần phải cẩn thận để không tiêu quá nhiều vào những món đồ không cần thiết.
đề nghị
Đại lý ô tô cung cấp bảo hành ba năm cho tất cả các xe mới.
tiết kiệm
Tiết kiệm tiền cho chi phí hàng ngày có thể giúp bạn đạt được mục tiêu tài chính của mình.
available to be bought
cho mượn
Anh ấy đồng ý cho mượn xe của mình cho bạn bè vào cuối tuần.
mượn
Công ty quyết định vay vốn từ ngân hàng để tài trợ cho dự án mở rộng.
có giá
Bảo dưỡng định kỳ cho xe hơi thường tốn khoảng 100 đô la mỗi tháng.