Danh Sách Từ Vựng Trình Độ A2 - Du lịch
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về du lịch, như "tour", "sightseeing" và "passenger", được chuẩn bị cho người học trình độ A2.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
a journey for pleasure, during which we visit several different places

chuyến đi
Họ đã lên kế hoạch một chuyến tham quan ba ngày để khám phá các di tích lịch sử ở Rome.
the business of providing accommodation, services and entertainment for people who are visiting a place for pleasure

du lịch, ngành du lịch
Công viên giải trí mới dự kiến sẽ thúc đẩy du lịch trong thành phố.
someone who visits a place or travels to different places for pleasure

khách du lịch, người tham quan
Cô ấy làm việc như một hướng dẫn viên du lịch, hỗ trợ khách du lịch hiểu về lịch sử của thành phố.
the activity of visiting interesting places in a particular location as a tourist

thăm quan, du lịch tham quan
Thành phố cung cấp một loạt các cơ hội thăm quan, từ các di tích lịch sử đến các phòng trưng bày nghệ thuật hiện đại.
a person whose job is to take tourists to interesting places and show them around

hướng dẫn viên, người dẫn đường
Cô ấy làm việc như một hướng dẫn viên tại bảo tàng địa phương, giải thích lịch sử đằng sau mỗi hiện vật.
someone traveling in a vehicle, aircraft, ship, etc. who is not the pilot, driver, or a crew member

hành khách, người đi du lịch
Xe buýt đông đúc hành khách trong giờ đi làm buổi sáng.
a person who is on a journey or someone who travels a lot

người du lịch, lữ khách
Mặc dù là một lữ khách dày dạn kinh nghiệm, cô ấy vẫn cảm thấy hồi hộp khi lên máy bay.
a case with a handle, used for carrying clothes, etc. when we are traveling

vali, hành lý
Đứa trẻ ngồi lên vali trong khi bố cố gắng kéo khóa nó lại.
suitcases or other bags, containing our clothes and things, that we carry when we are traveling

hành lý
Anh ấy phải trả thêm tiền cho hành lý của mình vì nó vượt quá giới hạn trọng lượng.
the place or desk usually at a hotel entrance where people go to book a room or check in

quầy tiếp tân, lễ tân
Lễ tân tại quầy lễ tân đã rất hữu ích trong việc hướng dẫn chúng tôi đến các điểm tham quan gần đó.
one of a pair of single beds in a hotel or guest room for two people

giường đơn, giường đôi nhỏ
Phòng khách có giường đôi, hoàn hảo khi bạn bè của anh ấy đến thăm.
a bed that is designed for one person

giường đơn, giường một người
Căn lều cắm trại cơ bản, với một giường đơn và một cái ghế.
a hotel room or bedroom used by just one person

phòng đơn, phòng một giường
Cô ấy đã có một thỏa thuận tuyệt vời cho một phòng đơn tại khu nghỉ dưỡng bãi biển.
a room in a hotel suitable for two people, typically has a larger bed

phòng đôi
Phòng đôi được trang bị điều hòa và TV màn hình phẳng.
a company or business that provides air transportation services for people and goods

hãng hàng không, đường hàng không
Cô ấy làm tiếp viên hàng không cho một hãng hàng không lớn.
a scheduled journey by an aircraft

chuyến bay, hành trình bay
Bạn tôi đã đặt một chuyến bay thẳng đến Paris để tiết kiệm thời gian.
a part of an airport or terminal that passengers go through to get on or off a plane, train, or bus

cổng, lên máy bay
Cổng đã đóng ngay sau lần thông báo cuối cùng lên tàu.
happening in or between more than one country

quốc tế, toàn cầu
Sân bay quốc tế phục vụ các chuyến bay đến và đi từ nhiều quốc gia trên thế giới.
a place in a plane, train, theater, etc. that is designed for people to sit on, particularly one requiring a ticket

ghế, chỗ ngồi
Cô ấy tìm thấy một ghế trống trên xe buýt và ổn định cho chuyến đi.
a ticket or card that passengers must show to be allowed on a ship or plane

thẻ lên tàu, vé lên máy bay
Cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm khi tìm thấy thẻ lên máy bay của mình trong túi áo khoác.
a ticket that can be used for travelling to a place and coming back from that place

vé khứ hồi, vé đi và về
Cô ấy đã kiểm tra ngày trên vé khứ hồi của mình để đảm bảo chúng đúng.
a ticket that can be used for travelling to a place but cannot be used for coming back from that place

vé một chiều, vé đi
Cô ấy đã mua một vé một chiều cho chuyến tàu, không biết khi nào sẽ trở lại.
to reserve a specific thing such as a seat, ticket, hotel room, etc.

đặt, giữ chỗ
Vé buổi hòa nhạc đang bán hết nhanh chóng, vì vậy tôi vội vàng đặt vé của mình trực tuyến.
the system of vehicles, such as buses, trains, etc. that are available to everyone and provided by the government or companies

giao thông công cộng, phương tiện công cộng
Cô ấy sử dụng giao thông công cộng hàng ngày để đi làm.
the raised surface in a station next to a railroad track where people can get on and off a train

sân ga, nền tảng
Thông báo cho biết chuyến tàu đến Berlin sẽ đến sân ga 3.
a system or network of tracks with the trains, organization, and people needed to operate them

đường sắt, hệ thống đường sắt
Dự án xây dựng đường sắt dự kiến sẽ hoàn thành vào năm tới.
the amount of money we pay to travel with a bus, taxi, plane, etc.

giá vé, phí
Hãng hàng không cung cấp giá vé thấp hơn cho các chuyến bay sáng sớm.
a fixed way between two places, along which a bus, plane, ship, etc. regularly travels

tuyến đường, lộ trình
Xe buýt đi theo tuyến đường thông thường của nó bất chấp tuyết rơi dày.
to travel in a vehicle such as a bus, car, etc.

đi, lái
Là một khách du lịch trong thành phố, cô ấy đã chọn đi trên một chiếc xe buýt hai tầng để khám phá các địa danh nổi tiếng.
to reach and get on a bus, aircraft, or train in time

bắt, đón
Cô ấy thường bắt tàu điện ngầm lúc 8 giờ sáng để đến trường đại học.
to fail to catch a bus, airplane, etc.

bỏ lỡ, trễ
Cô ấy đã lỡ xe buýt đến trường vì quên ba lô.
to meet and greet someone who has just arrived

chào đón, đón tiếp
Các sinh viên đã tổ chức một bữa tiệc để chào đón sinh viên trao đổi mới.