Danh Sách Từ Vựng Trình Độ A2 - Tâm Trí
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về trí óc, như "kiến thức", "tinh thần" và "tài năng", được chuẩn bị cho người học trình độ A2.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
the ability in a person that makes them think, feel, or imagine

tâm trí, trí tuệ
Đọc sách kích thích tâm trí và mở rộng tầm nhìn.
happening or related to someone's mind, involving thoughts, feelings, and cognitive processes

tâm thần, trí tuệ
Trò chơi thách thức người chơi sử dụng khả năng tinh thần của họ để vượt qua chướng ngại vật.
an ability that a person naturally has in doing something well

tài năng, năng khiếu
Tài năng của vận động viên thể dục về sự linh hoạt và sức mạnh đã mang lại cho cô ấy nhiều huy chương.
an ability to do something well, especially after training

kỹ năng, tài năng
Kỹ năng của vận động viên trong việc dẫn bóng và ném bóng đã biến anh thành cầu thủ ngôi sao trong đội bóng rổ.
an understanding of or information about a subject after studying and experiencing it

kiến thức, tri thức
Truy cập Internet cho phép chúng ta tiếp thu kiến thức về nhiều chủ đề chỉ với vài cú nhấp chuột.
an attempt to give an answer without having enough facts

phỏng đoán, ước đoán
Thám tử phải dựa vào những phỏng đoán có cơ sở để giải quyết vụ án bí ẩn.
to consider something as true without being sure

đoán, phỏng đoán
Tôi đoán anh ấy sẽ đến đây trong khoảng 10 phút nữa.
to accept something to be true even without proof

tin, tin tưởng
Bạn không nên tin tất cả những gì bạn thấy trên mạng xã hội.
something that we think is true or real

niềm tin, sự tin tưởng
Ông bày tỏ niềm tin của mình vào tầm quan trọng của giáo dục đối với tiến bộ xã hội.
the ability of mind to keep and remember past events, people, experiences, etc.

trí nhớ, ký ức
Bệnh Alzheimer có thể ảnh hưởng đến trí nhớ và chức năng nhận thức.
to bring a type of information from the past to our mind again

nhớ, hồi tưởng
Chúng tôi nhớ lại những kỷ niệm thời thơ ấu một cách trìu mến.
to not be able to remember something or someone from the past

quên, không nhớ
Anh ấy sẽ không bao giờ quên lòng tốt mà bạn đã thể hiện với anh ấy.
a suggestion or thought about something that we could do

ý tưởng, đề xuất
Người quản lý hoan nghênh mọi ý tưởng từ nhân viên để nâng cao tinh thần làm việc.
liked or preferred the most among the rest that are from the same category

yêu thích, ưa thích
Công viên địa phương là yêu thích của các gia đình để dã ngoại và vui chơi.
the act of putting an idea or plan forward for someone to think about

đề xuất, gợi ý
Tôi đánh giá cao đề xuất của bạn để thử thiền như một kỹ thuật giảm căng thẳng.
to mention an idea, proposition, plan, etc. for further consideration or possible action

đề nghị, gợi ý
Ủy ban đã đề xuất những thay đổi đối với bản dự thảo đề xuất.
our purpose or desired result

mục tiêu, mục đích
Đặt ra các mục tiêu ngắn hạn có thể giúp chia nhỏ các nhiệm vụ lớn thành các bước quản lý được.
a chain of actions that will help us reach our goals

kế hoạch, dự án
Nhóm đang làm việc trên một kế hoạch dự phòng để giải quyết các thách thức tiềm ẩn trong dự án.
to want something to happen or be true

hy vọng, mong muốn
Đội đang luyện tập chăm chỉ, hy vọng giành chức vô địch.
a feeling of expectation and desire for a particular thing to happen or to be true

hy vọng, niềm tin
Việc phát hiện ra một phương pháp điều trị tiềm năng đã mang lại hy vọng cho những bệnh nhân mắc bệnh.
to make or have an image of something in our mind

tưởng tượng, hình dung
Khi còn nhỏ, cậu ấy thường tưởng tượng mình là một siêu anh hùng và cứu ngày.
to experience something in our mind while we are asleep

mơ, nằm mơ
Cô ấy mơ về việc có thể thở dưới nước.
to take pleasure or find happiness in something or someone

thưởng thức, yêu thích
Mặc dù trời mưa, họ vẫn thích thú với buổi hòa nhạc ngoài trời.
feeling unhappy and afraid because of something that has happened or might happen

lo lắng, bồn chồn
Anh ấy lo lắng về sự an toàn công việc của mình, cảm thấy không yên về những vụ sa thải gần đây của công ty.
tending to easily get worried or frightened about things

lo lắng, bồn chồn
Học sinh lo lắng, bồn chồn ngồi không yên trong suốt kỳ thi.
not showing worry, anger, or other strong emotions

bình tĩnh, điềm tĩnh
Ngay cả khi bị chỉ trích, anh ấy đã phản ứng một cách bình tĩnh và điềm tĩnh.
getting a bad and anxious feeling from a person or thing because we think something bad or dangerous will happen

sợ hãi, e ngại
Anh ấy luôn sợ bóng tối.
the skill and knowledge we gain from doing, feeling, or seeing things

kinh nghiệm
Kinh nghiệm cuộc sống dạy chúng ta những bài học quý giá mà chúng ta mang theo suốt đời.
a situation or subject that needs to be dealt with or considered

vấn đề, sự việc
Vấn đề phân bổ ngân sách đã được thảo luận trong cuộc họp.
to think carefully about different things and choose one of them

quyết định, xác định
Tôi không thể quyết định giữa pizza hay mì ống, vì vậy tôi đã gọi cả hai.
the act of reaching a choice or judgement after careful consideration

quyết định, lựa chọn
Trong công ty, quyền lực quyết định chỉ thuộc về CEO, lời nói của người này là cuối cùng.
the ability to do or achieve something

quyền lực, sức mạnh
Công nghệ đã trao cho các cá nhân sức mạnh để truy cập lượng thông tin khổng lồ ngay lập tức.
easy to understand

rõ ràng, dễ hiểu
Luật chơi rất rõ ràng, giúp người mới dễ dàng tham gia.
an act of deciding to choose between two things or more

lựa chọn, sự chọn lựa
Cha mẹ luôn muốn những lựa chọn tốt nhất cho con cái của họ.
to recognize or become aware of a particular scent

ngửi, cảm nhận mùi
Ngay bây giờ, tôi đang ngửi những bông hoa trong vườn bách thảo.
