con rắn
Em gái tôi thận trọng bước đi khi nhìn thấy một con rắn băng qua đường.
Ở đây bạn sẽ học tên các loại rắn khác nhau bằng tiếng Anh, chẳng hạn như "python", "anaconda" và "cobra".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
con rắn
Em gái tôi thận trọng bước đi khi nhìn thấy một con rắn băng qua đường.
trăn
Với một cái liếm lưỡi, con trăn nếm không khí, cảm nhận sự hiện diện của con mồi tiềm năng gần đó.
rắn hổ mang
Trong chuyến safari, hướng dẫn viên chỉ ra một con rắn hổ mang đang trườn qua cỏ.