Động vật - Ruồi và Muỗi

Ở đây bạn sẽ học tên các loại ruồi và muỗi khác nhau bằng tiếng Anh, chẳng hạn như "ruồi giấm", "ruồi xanh" và "muỗi sốt rét".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Động vật
mosquito [Danh từ]
اجرا کردن

muỗi

Ex:

Tôi cần bôi thuốc chống muỗi trước khi đi cắm trại để tránh bị côn trùng cắn.

fly [Danh từ]
اجرا کردن

ruồi

Ex: Jane saw a fly land on the fruit and decided not to eat it .

Jane nhìn thấy một con ruồi đậu trên trái cây và quyết định không ăn nó.

firefly [Danh từ]
اجرا کردن

đom đóm

Ex: Fireflies are harmless and bring a sense of wonder to warm summer nights .

Đom đóm vô hại và mang lại cảm giác kỳ diệu cho những đêm hè ấm áp.