Động vật - Động vật biển

Ở đây bạn sẽ học tên các loài động vật biển bằng tiếng Anh như "sứa", "san hô" và "cá ngựa".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Động vật
coral [Danh từ]
اجرا کردن

san hô

Ex:

San hô rất quan trọng đối với sức khỏe của các hệ sinh thái biển nhiệt đới.

cuttlefish [Danh từ]
اجرا کردن

mực nang

Ex: Divers were amazed by the cuttlefish 's shifting colors and patterns .

Các thợ lặn đã kinh ngạc trước màu sắc và hoa văn thay đổi của con mực nang.

jellyfish [Danh từ]
اجرا کردن

sứa

Ex: Some species of jellyfish have tentacles that can deliver a painful sting to humans .

Một số loài sứa có xúc tu có thể gây ra vết chích đau đớn cho con người.

octopus [Danh từ]
اجرا کردن

bạch tuộc

Ex: Divers were amazed by the octopus 's camouflage abilities , blending seamlessly into its surroundings .

Những thợ lặn đã kinh ngạc trước khả năng ngụy trang của bạch tuộc, hòa lẫn hoàn hảo vào môi trường xung quanh.

seahorse [Danh từ]
اجرا کردن

cá ngựa

Ex: Male seahorses carry and give birth to their young .

Những con cá ngựa đực mang và sinh con.

squid [Danh từ]
اجرا کردن

mực

Ex:

Trong chuyến phiêu lưu lặn biển của họ, họ đã rất phấn khích khi phát hiện một con mực khổng lồ bơi một cách duyên dáng trong đại dương.

zooplankton [Danh từ]
اجرا کردن

động vật phù du

Ex: Oceanographers use specialized nets to collect zooplankton samples for research purposes , allowing them to study population dynamics and distribution patterns .

Các nhà hải dương học sử dụng lưới chuyên dụng để thu thập mẫu zooplankton cho mục đích nghiên cứu, cho phép họ nghiên cứu động lực học quần thể và các mô hình phân bố.