Động vật - Động vật có vỏ và động vật thân mềm

Ở đây bạn sẽ học tên các loại động vật có vỏ và động vật thân mềm khác nhau bằng tiếng Anh, chẳng hạn như "clam", "lobster" và "oyster".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Động vật
abalone [Danh từ]
اجرا کردن

bào ngư

Ex: Harvesting abalone for culinary purposes requires sustainable practices to ensure the long-term survival of it .

Việc thu hoạch bào ngư cho mục đích ẩm thực đòi hỏi các phương pháp bền vững để đảm bảo sự tồn tại lâu dài của chúng.

bivalve [Danh từ]
اجرا کردن

động vật hai mảnh vỏ

crab [Danh từ]
اجرا کردن

con cua

Ex: With a flick of its pincers , the crab snapped up a tasty morsel washed ashore by the tide .

Với một cái búng càng, con cua đã tóm gọn miếng ngon bị sóng đánh dạt vào bờ.

lobster [Danh từ]
اجرا کردن

tôm hùm

Ex: Lobsters use their powerful claws to defend themselves and catch prey .

Tôm hùm sử dụng càng mạnh mẽ của chúng để tự vệ và bắt mồi.

mussel [Danh từ]
اجرا کردن

a type of bivalve mollusk, living in marine or freshwater environments, often attached to rocks or other surfaces

Ex: Mussels attach themselves firmly to rocks using strong threads .
oyster [Danh từ]
اجرا کردن

hàu

Ex: Pearls are formed inside certain types of oysters as a natural defense mechanism against irritants .

Ngọc trai được hình thành bên trong một số loài hàu như một cơ chế phòng vệ tự nhiên chống lại các tác nhân gây kích ứng.

prawn [Danh từ]
اجرا کردن

tôm

Ex: She ordered a prawn cocktail as an appetizer , topped with a tangy sauce and served on ice .

Cô ấy gọi một ly cocktail tôm làm món khai vị, được phủ sốt chua và phục vụ trên đá.

scallop [Danh từ]
اجرا کردن

sò điệp

Ex: Divers collected fresh scallops from the seabed .

Thợ lặn thu thập sò điệp tươi từ đáy biển.

shellfish [Danh từ]
اجرا کردن

động vật có vỏ

Ex: The seafood market sells a variety of live shellfish , allowing customers to select their preferred types and quantities .

Chợ hải sản bán nhiều loại động vật có vỏ sống, cho phép khách hàng lựa chọn loại và số lượng ưa thích.

snail [Danh từ]
اجرا کردن

ốc sên

Ex: Despite their slow movement , snails play important roles in ecosystems as decomposers and prey for other animals .

Mặc dù di chuyển chậm, ốc sên đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái như là sinh vật phân hủy và con mồi cho các động vật khác.