Mô Tả Con Người - Bệnh tật
Khám phá cách các thành ngữ tiếng Anh như "under the weather" và "black and blue" liên quan đến bệnh tật trong tiếng Anh.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Đố vui
feeling unwell or slightly ill

không khỏe, ốm
Tôi ăn quá nhiều và bây giờ cảm thấy không khỏe.
to lose one's appetite due to being physically or mentally ill

chán ăn, biếng ăn
Bác sĩ nói rằng việc chán ăn khi căng thẳng là bình thường.
used to say that one's feet are in pain

đau chân, đau nhức chân
Đôi giày mới này làm tôi chết mất — chân tôi đau quá!
(of a person) feeling or looking nauseated, pale, or sickly

xanh xao, ốm yếu
Bệnh nhân trông xanh xao trước khi làm thủ thuật.
difficulty in speaking, particularly due to one's throat being dry

khàn tiếng, ngứa cổ họng
Sáng nay tôi thức dậy và bị khàn tiếng.
extremely unwell or tired

mệt như chết, kiệt sức
Sự thay đổi múi giờ này khiến tôi mệt như chết.
to vomit intensively

nôn ra hết, nôn
Sau khi uống quá nhiều, anh ấy ra ngoài và nôn.
to empty what is in one's stomach through one's mouth

nôn, mửa
Sau khi ăn quá nhiều bánh, cậu bé đã nôn.
to vomit or feel sick, particularly when someone is leaning over a toilet bowl

nôn vào bồn cầu, buồn nôn
Tôi nghĩ tôi sẽ nôn trong bồn cầu sau chuyến bay sóc đó.
to vomit a lot and in length

nôn, buồn nôn
Anh ấy uống quá nhiều và kết cục là nôn trong bồn cầu.
a person who is very thin, often in an unhealthy way

da bọc xương, gầy tong teo
Cô ấy giảm cân quá nhiều đến nỗi trông chỉ còn da bọc xương.
very thin, often in an unattractive and unhealthy way

gầy da bọc xương, gầy còm
Cô ấy giảm cân quá nhiều đến nỗi trở nên gầy da bọc xương.
used to refer to someone who is extremely thin, often in an unhealthy way

gầy da bọc xương, gầy còm
Cô ấy ăn kiêng quá nhiều đến nỗi trở nên gầy da bọc xương.
used to refer to someone who is extremely thin, often in an unattractive and unhealthy way

da bọc xương, gầy còm
Cô ấy giảm cân quá nhiều đến nỗi chỉ còn da bọc xương.
to vomit in a very extensive way

nôn ra hết, nôn
Sau khi uống quá nhiều, anh ấy ra ngoài và nôn.
covered with bruise marks on one's skin as a result of having had an accident or been hit by someone or something

xanh tím, thâm tím
Cánh tay anh ấy bị bầm tím ở chỗ con chó cắn.
used when someone is about to undergo a medical operation

dưới dao mổ, phẫu thuật
Cô ấy đã phẫu thuật ba lần rồi.
used to refer to someone who is extremely ill or unwell

ốm nặng, ốm
Cô ấy bị ốm nặng sau khi ăn hàu.
very weak or lacking in strength

yếu như ruồi, yếu
Sau hai ngày không ăn, cô ấy rất yếu.