Sách English File - Sơ cấp - Tiếng Anh Thực Hành Tập 1

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Tập 1 Tiếng Anh Thực Hành trong sách giáo trình English File Beginner, như "đánh vần", "cửa", "bút", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách English File - Sơ cấp
book [Danh từ]
اجرا کردن

sách

Ex: I love reading books ; they transport me to different worlds and ignite my imagination .

Tôi yêu đọc sách; chúng đưa tôi đến những thế giới khác nhau và khơi dậy trí tưởng tượng của tôi.

English [Danh từ]
اجرا کردن

tiếng Anh

Ex: Maria 's English has improved since she moved to Canada .

Tiếng Anh của Maria đã được cải thiện kể từ khi cô chuyển đến Canada.

to spell [Động từ]
اجرا کردن

đánh vần

Ex: I often use a dictionary to help me spell difficult words .

Tôi thường sử dụng từ điển để giúp tôi đánh vần những từ khó.

what [Đại từ]
اجرا کردن

Ex: What is your opinion on the matter ?

Ý kiến của bạn về vấn đề này là gì?

board [Danh từ]
اجرا کردن

bảng

Ex: During the meeting , they brainstormed ideas and recorded them on the board for everyone to see .

Trong cuộc họp, họ đã động não ý tưởng và ghi lại chúng trên bảng để mọi người có thể xem.

door [Danh từ]
اجرا کردن

cửa,cánh cửa

Ex: He held the door open for an elderly person entering the building .

Anh ấy đã giữ cửa mở cho một người cao tuổi đang bước vào tòa nhà.

window [Danh từ]
اجرا کردن

cửa sổ

Ex: She looked out of the window and saw a rainbow in the distance .

Cô ấy nhìn ra cửa sổ và thấy một cầu vồng ở phía xa.

chair [Danh từ]
اجرا کردن

ghế

Ex: I pulled up a chair to join the conversation .

Tôi kéo một chiếc ghế lại để tham gia vào cuộc trò chuyện.

coat [Danh từ]
اجرا کردن

áo khoác

Ex: I need to buy a new coat for the upcoming season .

Tôi cần mua một chiếc áo khoác mới cho mùa sắp tới.

table [Danh từ]
اجرا کردن

bàn

Ex: The table in the waiting room had magazines for visitors to read .

Chiếc bàn trong phòng chờ có tạp chí cho khách đọc.

laptop [Danh từ]
اجرا کردن

máy tính xách tay

Ex: He opened his laptop to check his emails and messages .

Anh ấy mở máy tính xách tay của mình để kiểm tra email và tin nhắn.

dictionary [Danh từ]
اجرا کردن

từ điển

Ex:

Trong thời đại điện thoại thông minh, có nhiều ứng dụng từ điển có sẵn để tra cứu từ nhanh chóng.

pen [Danh từ]
اجرا کردن

bút

Ex: He writes his thoughts and ideas in a journal with a fancy pen .

Anh ấy viết suy nghĩ và ý tưởng của mình vào nhật ký bằng một cây bút sang trọng.

bag [Danh từ]
اجرا کردن

túi

Ex: He carries a gym bag with his workout clothes and water bottle .

Anh ấy mang một túi thể dục với quần áo tập luyện và chai nước.