giáo viên
Giáo viên yêu thích của tôi rất kiên nhẫn và luôn khuyến khích tôi cố gắng hết sức.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 6A trong sách giáo trình English File Beginner, như "y tá", "cửa hàng", "văn phòng", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
giáo viên
Giáo viên yêu thích của tôi rất kiên nhẫn và luôn khuyến khích tôi cố gắng hết sức.
y tá nam
Tôi đã cảm ơn y tá vì sự chăm sóc tận tình của cô ấy trong thời gian tôi nằm viện.
nhà báo
Là một nhà báo, anh ấy đã đi đến nhiều quốc gia.
bồi bàn
Người phục vụ kiên nhẫn trả lời các câu hỏi của chúng tôi về các thành phần trong món ăn.
nữ phục vụ
Nữ phục vụ của chúng tôi đã rót nước cho mọi người tại bàn.
nhân viên bán hàng
Cô ấy đã nhờ nhân viên cửa hàng giúp tìm món quà hoàn hảo.
lễ tân
Lễ tân tử tế tại đại lý ô tô đã chào đón tôi và mời tôi uống cà phê.
cảnh sát
Cô ấy luôn mơ ước trở thành cảnh sát để giúp đỡ cộng đồng và tạo ra sự khác biệt trong cuộc sống của mọi người.
nữ cảnh sát
Cô ấy đã tập luyện trong nhiều tháng để trở thành nữ cảnh sát, quyết tâm phục vụ và bảo vệ cộng đồng của mình.
công nhân nhà máy
Nhiều công nhân nhà máy đã bị ảnh hưởng bởi tự động hóa khi máy móc ngày càng đảm nhận các công việc thủ công.
bệnh viện
Cô ấy đã đến bệnh viện để kiểm tra với bác sĩ của mình.
cửa hàng
Cửa hàng ở góc bán đồ thủ công và quà lưu niệm làm bằng tay.
nhà hàng
Cô ấy để lại một đánh giá tích cực trực tuyến cho nhà hàng nơi cô ấy đã đặt pizza.
văn phòng
Công ty khởi nghiệp nhỏ hoạt động từ một không gian văn phòng chia sẻ, thúc đẩy sự hợp tác giữa các thành viên trong nhóm.
đường phố
Tôi băng qua đường một cách cẩn thận tại vạch sang đường dành cho người đi bộ.
thông minh
Các hệ thống thông minh được sử dụng để giám sát lưu lượng giao thông trong thành phố.
chủ ngân hàng
Ngân hàng đã tư vấn cho khách hàng về cơ hội đầu tư và chiến lược quản lý tài sản.
khách hàng
Khách hàng đã cảm ơn nhân viên bán hàng vì sự giúp đỡ của họ.