phòng khách
Cô ấy ngồi ở bàn ăn trong phòng khách và thưởng thức bữa ăn.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 9A trong sách giáo trình English File Beginner, như "tiếng ồn", "về phía", "áo khoác", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
phòng khách
Cô ấy ngồi ở bàn ăn trong phòng khách và thưởng thức bữa ăn.
giao thông
Giao thông ở trung tâm thành phố chậm lại do công trình xây dựng.
tiếng ồn
Bọn trẻ đang gây quá nhiều tiếng ồn, vì vậy giáo viên yêu cầu chúng im lặng.
áo khoác
Anh ấy mở khóa áo khoác khi bước vào tòa nhà ấm áp.
nghe
Cô ấy nghe thấy điện thoại reo và đi trả lời.
bên ngoài
Cô ấy thích đọc sách bên ngoài trên hiên nhà.