buổi sáng
Tôi thường chạy bộ trong công viên vào những giờ sáng.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 6B trong sách giáo trình English File Beginner, như "buổi sáng", "căn hộ", "thức dậy", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
buổi sáng
Tôi thường chạy bộ trong công viên vào những giờ sáng.
thức dậy
Cô ấy nhấn nút báo thức lại vài lần trước khi cuối cùng thức dậy.
dùng
Cô ấy thích uống sinh tố vào bữa sáng.
đi
Anh ấy đi vào bếp để chuẩn bị bữa tối cho gia đình.
buổi chiều
Tôi thích đọc sách hoặc xem phim trong những giờ chiều lười biếng.
kết thúc
Đầu bếp đã hoàn thành việc trình bày món ăn và phục vụ nó cho khách hàng.
buổi tối
Bà tôi dắt chó đi dạo vào buổi tối để tận hưởng làn gió mát.
làm
Tôi có thể đưa ra yêu cầu hỗ trợ của bạn cho dự án này không?
làm
Quan trọng là phải làm bài tập về nhà trước khi đến lớp.
xem
Cô ấy ngồi trên ghế đá công viên và xem lũ trẻ chơi trong sân chơi.
sau đó
Chúng tôi đóng gói hành lý rồi đi đến sân bay.
hướng dẫn viên du lịch
Hướng dẫn viên du lịch đã chia sẻ những giai thoại và hiểu biết hấp dẫn khi chúng tôi khám phá những con phố nhộn nhịp của thành phố.
căn hộ
Anh ấy sử dụng tiện ích giặt là của căn hộ để giặt quần áo của mình.
tàu điện ngầm
Tôi thích đi tàu điện ngầm hơn là lái xe trong thành phố.
trứng ốp la
Anh ấy gọi một trứng ốp la với giăm bông và phô mai cùng với khoai tây chiên giòn cho bữa brunch.