Sách English File - Sơ cấp - Bài học 8A

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 8A trong sách giáo trình English File Beginner, như "thay đổi", "sử dụng", "vượt qua", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách English File - Sơ cấp
Mexico [Danh từ]
اجرا کردن

Mê-xi-cô

Ex: The beaches of Mexico , particularly in Cancun and Playa del Carmen , are popular vacation destinations for tourists from around the world .

Những bãi biển của Mexico, đặc biệt là ở Cancun và Playa del Carmen, là điểm đến nghỉ dưỡng phổ biến cho khách du lịch từ khắp nơi trên thế giới.

Pakistan [Danh từ]
اجرا کردن

Pakistan

Ex:

Pakistan có một di sản văn hóa phong phú, với các di tích lịch sử như thành phố cổ Mohenjo-Daro.

South Africa [Danh từ]
اجرا کردن

Nam Phi

Ex:

Nam Phi có một lịch sử phong phú, được đánh dấu bởi cuộc đấu tranh chống phân biệt chủng tộc và sự lãnh đạo của những nhân vật như Nelson Mandela.

to change [Động từ]
اجرا کردن

thay đổi

Ex: She changed her hairstyle from long to short .

Cô ấy đã thay đổi kiểu tóc từ dài sang ngắn.

to drive [Động từ]
اجرا کردن

lái

Ex: I usually drive to school , but today I 'm taking the bus .

Tôi thường lái xe đến trường, nhưng hôm nay tôi đi xe buýt.

to have [Động từ]
اجرا کردن

Ex: He has a Bachelor 's degree in Computer Science .

Anh ấy bằng cử nhân Khoa học Máy tính.

to park [Động từ]
اجرا کردن

đỗ xe

Ex: The bus driver skillfully parked the bus at the designated stop .

Tài xế xe buýt khéo léo đỗ xe buýt tại điểm dừng được chỉ định.

to pay [Động từ]
اجرا کردن

trả

Ex: Can you pay the babysitter when we get home ?

Bạn có thể trả tiền cho người trông trẻ khi chúng ta về nhà không?

to play [Động từ]
اجرا کردن

chơi

Ex: Children were playing hopscotch on the sidewalk .

Những đứa trẻ đang chơi nhảy lò cò trên vỉa hè.

to swim [Động từ]
اجرا کردن

bơi

Ex:

Mùa hè năm ngoái, anh ấy lần đầu tiên bơi ở đại dương.

to take [Động từ]
اجرا کردن

lấy

Ex: He took the puppy in his arms and petted it .

Anh ấy bế chú cún con trong vòng tay và vuốt ve nó.

to use [Động từ]
اجرا کردن

sử dụng

Ex: I am making a smoothie using frozen fruit and yogurt .

Tôi đang làm một ly sinh tố bằng cách sử dụng trái cây đông lạnh và sữa chua.

can [Động từ]
اجرا کردن

có thể

Ex: Using her artistic talents , she can paint beautiful landscapes .

Sử dụng tài năng nghệ thuật của mình, cô ấy có thể vẽ những phong cảnh đẹp.

driving licence [Danh từ]
اجرا کردن

bằng lái xe

Ex: It is important to carry your driving licence whenever you are behind the wheel .

Quan trọng là phải mang theo bằng lái xe bất cứ khi nào bạn ngồi sau tay lái.

theory test [Danh từ]
اجرا کردن

bài kiểm tra lý thuyết

Ex: She studied hard for her theory test , reviewing all the relevant traffic signs and regulations .

Cô ấy đã học tập chăm chỉ cho bài kiểm tra lý thuyết của mình, ôn tập tất cả các biển báo giao thông và quy định liên quan.

practical test [Danh từ]
اجرا کردن

bài kiểm tra thực hành

Ex: The practical test for the cooking class requires students to prepare a three-course meal in under two hours .

Bài kiểm tra thực hành cho lớp học nấu ăn yêu cầu học sinh chuẩn bị một bữa ăn ba món trong vòng chưa đầy hai giờ.

to pass [Động từ]
اجرا کردن

đỗ

Ex: He has n’t passed his driving test yet .

Anh ấy vẫn chưa đậu bài kiểm tra lái xe.

to fail [Động từ]
اجرا کردن

trượt

Ex:

Tôi đã làm thêm giờ để tránh thất bại trong dự án quan trọng.

اجرا کردن

Hợp chúng quốc Hoa Kỳ

Ex: Thanksgiving is a popular holiday celebrated in the United States .

Lễ Tạ ơn là một ngày lễ phổ biến được tổ chức tại Hoa Kỳ.

United Kingdom [Danh từ]
اجرا کردن

Vương quốc Anh

Ex: Fish and chips is a popular dish in the United Kingdom .

Fish and chips là một món ăn phổ biến ở Vương quốc Anh.