dịch vụ y tế
Chính phủ đã giới thiệu các chính sách mới để cải thiện chất lượng chăm sóc sức khỏe ở khu vực nông thôn.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về sức khỏe và bệnh tật, như "thuốc", "chăm sóc sức khỏe", "thuốc", v.v. được chuẩn bị cho người học trình độ B1.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
dịch vụ y tế
Chính phủ đã giới thiệu các chính sách mới để cải thiện chất lượng chăm sóc sức khỏe ở khu vực nông thôn.
the state of being healthy, happy, and prosperous
thuốc
Anh ấy uống thuốc với một ly nước.
y tế
Bệnh viện đã triển khai các quy trình y tế mới để nâng cao chất lượng chăm sóc bệnh nhân.
dương tính
Kết quả quét cho thấy sự xác định dương tính của khối u, xác nhận sự cần thiết phải phẫu thuật.
âm tính
Mặc dù có các triệu chứng, kết quả chụp X-quang lại âm tính với bất kỳ gãy xương hoặc bất thường nào.
thuốc
Ngành dược phẩm liên tục nghiên cứu và phát triển các loại thuốc mới để giải quyết các thách thức sức khỏe mới nổi và cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân.
aspirin
Bác sĩ khuyên nên uống aspirin để hạ sốt.
viên nang
Những viên nang vitamin này dễ nuốt hơn so với viên nén.
bộ dụng cụ sơ cứu
Bộ sơ cứu chứa mọi thứ cần thiết cho những vết thương nhỏ.
băng
Y tá đã băng một băng gạc vô trùng lên vết thương của bệnh nhân để giữ cho nó sạch sẽ và khô ráo.
băng dính
Y tá nhanh chóng dán một miếng băng cá nhân lên đầu gối bị trầy xước của đứa trẻ, làm dịu đi những giọt nước mắt bằng một nụ cười nhẹ nhàng.
mũi tiêm
Y tá đã tiêm cho anh ấy một mũi insulin.
chảy máu
Khi vận động viên bị một vết cắt sâu ở đầu gối, nó bắt đầu chảy máu nhiều.
chịu đựng
Người đàn ông lớn tuổi bị viêm khớp, thấy ngày càng khó khăn khi thực hiện các công việc đơn giản như buộc dây giày.
đau đớn
Anh ấy bị một cú đánh đau đớn vào đầu trong trò chơi.
kiểm tra
Cần có một kiểm tra kỹ lưỡng dữ liệu trước khi đưa ra bất kỳ kết luận nào.
kiểm tra y tế
Cô ấy đã đi kiểm tra thị lực để đảm bảo rằng thị lực của cô ấy bình thường.
ca phẫu thuật
Sau cuộc phẫu thuật, bệnh nhân được theo dõi chặt chẽ trong phòng hồi sức để phát hiện bất kỳ biến chứng nào.
phẫu thuật
Cô ấy quyết định phẫu thuật khối u để ngăn ngừa các biến chứng thêm.
điều trị
Bác sĩ kê đơn thuốc để điều trị các bệnh và nhiễm trùng khác nhau.
điều trị
chữa trị
Những tiến bộ y học đã dẫn đến sự phát triển của vắc-xin có thể chữa khỏi một số bệnh nhất định.
lành
Bệnhân nhận được chăm sóc y tế để giúp vết thương lành lại đúng cách.
tinh thần
Cô ấy thực hành thiền để cải thiện sức khỏe tinh thần và giảm căng thẳng.
lan truyền
Sự phấn khích của chiến thắng đã lan truyền đến các fan.
triệu chứng
Bệnh nhân báo cáo sốt là một trong những triệu chứng đầu tiên của bệnh cúm.
hồi phục
Vật lý trị liệu đã giúp anh ấy phục hồi sau chấn thương thể thao.
the gradual process of healing or regaining strength after illness, injury, or exertion
đơn thuốc
Bạn không thể mua thuốc này mà không có đơn thuốc.
sự chăm sóc
Bệnh viện cung cấp chăm sóc nhân ái cho tất cả bệnh nhân, đảm bảo nhu cầu thể chất và tình cảm của họ được đáp ứng.
chăm sóc
Bác sĩ thú y sẽ chăm sóc con chó của bạn trong quá trình hồi phục.
kiểm tra sức khỏe
Bác sĩ khuyên nên đi kiểm tra sức khỏe để phát hiện sớm các dấu hiệu bệnh tật.
chất độc
Cô ấy vô tình nuốt phải chất độc sau khi nhầm nó với thuốc.
to get sick with a virus that causes a runny nose, cough, and sore throat