Sách English File - Trung cấp - Bài học 7A

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 7A trong sách giáo trình English File Intermediate, chẳng hạn như "toán học", "bằng cấp", "học sinh", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách English File - Trung cấp
geography [Danh từ]
اجرا کردن

địa lý

Ex: The geography class explored the diverse climates and landscapes around the world .

Lớp địa lý khám phá các khí hậu và cảnh quan đa dạng trên khắp thế giới.

history [Danh từ]
اجرا کردن

lịch sử

Ex: I enjoy studying history to learn about significant events that shaped our world .

Tôi thích nghiên cứu lịch sử để tìm hiểu về những sự kiện quan trọng đã định hình thế giới của chúng ta.

اجرا کردن

công nghệ thông tin

Ex: She decided to pursue a degree in information technology to stay current with the rapidly evolving tech industry .
literature [Danh từ]
اجرا کردن

văn học

Ex: Many believe that reading literature fosters empathy and broadens one 's understanding of the human experience .

Nhiều người tin rằng đọc văn học nuôi dưỡng sự đồng cảm và mở rộng hiểu biết về trải nghiệm con người.

mathematics [Danh từ]
اجرا کردن

toán học

Ex:

Cô ấy xin giáo viên của mình những tờ bài tập toán bổ sung.

physics [Danh từ]
اجرا کردن

vật lý

Ex:

Phòng thí nghiệm vật lý được trang bị nhiều dụng cụ để đo lực và năng lượng.

boarding school [Danh từ]
اجرا کردن

trường nội trú

Ex: The novel follows a group of friends at a boarding school as they navigate the challenges of adolescence , friendship , and the pressures of academic life .

Cuốn tiểu thuyết theo chân một nhóm bạn tại một trường nội trú khi họ đối mặt với những thách thức của tuổi thanh xuân, tình bạn và áp lực của cuộc sống học đường.

degree [Danh từ]
اجرا کردن

bằng cấp

Ex: He proudly displayed his master 's degree in engineering on the wall of his office .

Anh ấy tự hào trưng bày bằng thạc sĩ kỹ thuật trên tường văn phòng của mình.

head [Danh từ]
اجرا کردن

hiệu trưởng

Ex: Parents met with the head of school to discuss school rules .

Phụ huynh đã gặp hiệu trưởng của trường để thảo luận về nội quy trường học.

nursery school [Danh từ]
اجرا کردن

trường mẫu giáo

Ex: After much research , they chose a nursery school that emphasizes a nurturing environment and a curriculum designed to prepare children for kindergarten .

Sau nhiều nghiên cứu, họ đã chọn một trường mẫu giáo nhấn mạnh vào môi trường nuôi dưỡng và chương trình giảng dạy được thiết kế để chuẩn bị cho trẻ vào mẫu giáo.

education [Danh từ]
اجرا کردن

giáo dục

Ex: Education is the key to unlocking opportunities for personal and professional growth .

Giáo dục là chìa khóa để mở ra cơ hội phát triển cá nhân và nghề nghiệp.

biology [Danh từ]
اجرا کردن

sinh học

Ex: The biology textbook covered topics ranging from cell structure to ecosystem dynamics .

Sách giáo khoa sinh học bao gồm các chủ đề từ cấu trúc tế bào đến động lực học hệ sinh thái.

chemistry [Danh từ]
اجرا کردن

hóa học

Ex:

Phòng thí nghiệm hóa học chứa đầy cốc thủy tinh, ống nghiệm và các chất bí ẩn.

private school [Danh từ]
اجرا کردن

trường tư

Ex: The private school offers a wide range of extracurricular activities .
state school [Danh từ]
اجرا کردن

trường công lập

Ex: The government announced additional funding for state schools to improve their facilities and resources .

Chính phủ đã công bố kinh phí bổ sung cho các trường công để cải thiện cơ sở vật chất và tài nguyên của họ.

pupil [Danh từ]
اجرا کردن

học sinh

Ex: The school 's policy requires pupils to wear uniforms as part of the dress code .

Chính sách của trường yêu cầu học sinh mặc đồng phục như một phần của quy định trang phục.

kindergarten [Danh từ]
اجرا کردن

nhà trẻ

Ex: The kindergarten curriculum typically includes activities that promote literacy , numeracy , and creativity , helping children to build a strong foundation for future learning .

Chương trình giảng dạy của mẫu giáo thường bao gồm các hoạt động thúc đẩy khả năng đọc viết, tính toán và sáng tạo, giúp trẻ xây dựng nền tảng vững chắc cho việc học tập trong tương lai.

primary school [Danh từ]
اجرا کردن

trường tiểu học

Ex: All of their children attend the local primary school just down the street .

Tất cả con cái của họ đều học tại trường tiểu học địa phương ngay dưới phố.

اجرا کردن

trường tiểu học

Ex: The elementary school hosted a talent show to showcase the students ' talents .

Trường tiểu học đã tổ chức một buổi biểu diễn tài năng để thể hiện tài năng của học sinh.

secondary school [Danh từ]
اجرا کردن

trường trung học cơ sở

Ex: Many secondary schools offer a variety of extracurricular activities , such as sports , music , and clubs , which help students develop their interests and social skills outside the classroom .

Nhiều trường trung học cung cấp nhiều hoạt động ngoại khóa, như thể thao, âm nhạc và câu lạc bộ, giúp học sinh phát triển sở thích và kỹ năng xã hội bên ngoài lớp học.

high school [Danh từ]
اجرا کردن

trường trung học phổ thông

Ex: Many high schools offer Advanced Placement ( AP ) courses , allowing students to earn college credit while still completing their secondary education .

Nhiều trường trung học cung cấp các khóa học Advanced Placement (AP), cho phép học sinh kiếm được tín chỉ đại học trong khi vẫn hoàn thành chương trình giáo dục trung học của mình.

student [Danh từ]
اجرا کردن

sinh viên

Ex: She studies diligently to prepare for her exams as a student .

Cô ấy học tập chăm chỉ để chuẩn bị cho các kỳ thi của mình với tư cách là một sinh viên.

term [Danh từ]
اجرا کردن

học kỳ

Ex: She completed her assignments before the term ended .

Cô ấy đã hoàn thành bài tập của mình trước khi học kỳ kết thúc.

college [Danh từ]
اجرا کردن

đại học

Ex: John applied to several colleges across the country before finally deciding on one close to home .

John đã nộp đơn vào một số trường cao đẳng trên khắp đất nước trước khi cuối cùng quyết định chọn một trường gần nhà.

grade [Danh từ]
اجرا کردن

điểm

Ex: In the grading system , an A+ is the highest grade a student can achieve .

Trong hệ thống chấm điểm, A+ là điểm cao nhất mà một học sinh có thể đạt được.

semester [Danh từ]
اجرا کردن

học kỳ

Ex: During the semester break , many students travel to visit their families .

Trong kỳ nghỉ học kỳ, nhiều sinh viên đi du lịch để thăm gia đình của họ.

to allow [Động từ]
اجرا کردن

cho phép

Ex: The new policy allows employees to work remotely .

Chính sách mới cho phép nhân viên làm việc từ xa.

to expel [Động từ]
اجرا کردن

trục xuất

Ex: Due to misconduct , the organization chose to expel the member from its ranks .

Do hành vi sai trái, tổ chức đã quyết định trục xuất thành viên khỏi hàng ngũ của mình.

to punish [Động từ]
اجرا کردن

trừng phạt

Ex: The court decided to punish the thief with a prison sentence for stealing .

Tòa án quyết định trừng phạt tên trộm bằng bản án tù vì tội trộm cắp.

to cheat [Động từ]
اجرا کردن

gian lận

Ex:

Học sinh gian lận trong các bài kiểm tra bằng cách sao chép câu trả lời từ một tờ giấy nháp bị giấu.