chính
Nguồn thu nhập chính của gia đình là công việc của người cha với tư cách là kỹ sư phần mềm.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Unit 1 trong sách giáo trình Headway Advanced, như "trace", "perplexing", "forbear", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
chính
Nguồn thu nhập chính của gia đình là công việc của người cha với tư cách là kỹ sư phần mềm.
chính
Anh ấy là người lãnh đạo, nhưng trách nhiệm chính của anh ấy là giám sát hoạt động.
đặc trưng
Thật khó để bỏ qua mùi đặc trưng của cà phê vào buổi sáng, đặc biệt là ở quán cà phê này.
đặc điểm
Trung thực là một trong những đặc điểm đáng ngưỡng mộ nhất của cô ấy.
bằng chứng
thành tựu
Nghệ sĩ trẻ tỏa sáng với niềm tự hào về thành tích cuối cùng đã bán được bức tranh đầu tiên của mình.
khó hiểu
Giáo sư đã đặt ra một câu hỏi khó hiểu khiến cả lớp bối rối.
khó hiểu
Ý định của nghệ sĩ thật khó hiểu, khiến các nhà phê bình tranh luận về ý nghĩa của chúng.
tổ tiên
Cô ấy tự hào khi tìm hiểu về tổ tiên của mình, những người đã chiến đấu trong chiến tranh.
tổ tiên
Họ đã thăm nghĩa trang cũ nơi nhiều tổ tiên của họ được chôn cất.
khát vọng
thôi thúc
Thôi thúc khám phá thành phố là không thể cưỡng lại được.
phát triển mạnh mẽ
Vườn cộng đồng bắt đầu phát triển mạnh với việc bổ sung đất giàu dinh dưỡng và chăm sóc đúng cách.
phát triển mạnh
Với ban quản lý mới, nhà hàng bắt đầu phát triển mạnh, thu hút nhiều khách hàng hơn bao giờ hết.
a relationship between people or groups based on shared experiences, ideas, or emotions
sinh sống
Nhiều loài chim sinh sống trong rừng quanh năm.
the purpose or intended use of something
chuyến du lịch biển
Cô ấy rất thích thú với các tiện ích giải trí và lựa chọn ăn uống trên tàu trong chuyến du lịch biển đến Alaska, ngắm nhìn phong cảnh tuyệt đẹp từ boong tàu.
chứng mất ngủ
Chứng mất ngủ của anh ấy thường khiến anh ấy trằn trọc vào ban đêm, tìm kiếm một tư thế thoải mái để chìm vào giấc ngủ.
cặp sách
Học sinh mang một chiếc cặp da đến lớp mỗi ngày.
buổi hẹn chơi
Buổi hẹn chơi của anh với Mia bao gồm việc xây một lâu đài cát khổng lồ ở bãi biển.
tiệc ngủ
Bọn trẻ rất hào hứng về buổi ngủ lại sắp tới tại nhà Sarah.
mất trí nhớ
Sau vụ tai nạn, anh ấy bị mất trí nhớ nghiêm trọng và không thể nhớ lại chi tiết của sự kiện.
bò
Khi những người leo núi đến sườn dốc, họ phải bò bằng tay và đầu gối để di chuyển trên địa hình đầy thách thức.
ổn định cuộc sống
Bộ tộc du mục cuối cùng đã định cư, xây dựng những ngôi nhà kiên cố.
to skip school or work without permission or without a valid reason
trẻ sơ sinh
Trong chuyến bay, người mẹ ôm đứa trẻ sơ sinh đang ngủ trong vòng tay, đảm bảo sự thoải mái của chúng.
học sinh nam
Anh ấy nhớ lại những ngày là học sinh một cách trìu mến, thường nghĩ về những người bạn cũ của mình.
người tình
lính
Anh ấy là một người lính được biết đến vì lòng dũng cảm và sự tận tụy.
the exercise of judgment in determining rights, duties, or assigning rewards and punishments
tính trẻ con
Mặc dù tuổi tác, anh ấy đã thể hiện rất nhiều tính trẻ con khi mọi việc không diễn ra như ý muốn.
giai đoạn
Cô ấy đã hoàn thành giai đoạn đầu tiên của cuộc marathon, cảm thấy mạnh mẽ và tự tin.
trầy
Anh ấy vô tình cọ cánh tay vào bức tường thô ráp khi di chuyển đồ đạc.
thế chấp
Ngân hàng đã chấp thuận đơn xin thế chấp của họ dựa trên lịch sử tín dụng và thu nhập.
một chiếc xe ngựa
Chiếc buggy được trang trí bằng hoa cho đám rước cưới.
cuộc hẹn hò
Họ đi xem phim trong buổi hẹn hò đầu tiên và đã có khoảng thời gian tuyệt vời.
thăng chức
Công ty thăng chức cho nhân viên dựa trên kỹ năng và đóng góp của họ.
khôn ngoan
Anh ấy là một người có lý trí và tránh những rắc rối không cần thiết.
kính mắt
Tôi cần mua kính mới vì cái cũ đã bị vỡ.
tập thể dục
Chúng ta cần tìm thời gian để tập thể dục cùng nhau và động viên lẫn nhau.
đau nhức
Tôi bị đau nhẹ ở cánh tay sau khi tiêm phòng.
đau
Tôi đập vào khuỷu tay và cơn đau dữ dội.
tô màu
Cô ấy đã tô màu bản đồ bằng bút dạ sáng để làm cho nó rõ ràng hơn.
ngủ nướng
Một chiếc giường ấm cúng và không có lịch trình tạo nên ngủ nướng hoàn hảo.
đã ly hôn
Cô ấy thích nghi với cuộc sống như một người phụ nữ ly hôn bằng cách tập trung vào sự nghiệp và sở thích của mình.
cơn giận dữ
Anh ấy đã có một cơn giận dữ sau khi thua trò chơi, đá và hét lên.
bếp lò đốt củi bụng phệ
Ngôi nhà được sưởi ấm bằng một bếp lò ở góc phòng khách.
hói
Đến khi anh ấy 40 tuổi, anh ấy đã hoàn toàn hói.
học gạo
Các sinh viên quyết định học nhồi nhét cùng nhau để cải thiện cơ hội thi đỗ.
chao đảo
Chiếc ghế đung đưa một lúc trước khi anh ta ngã xuống.
to rest or sleep for a short period of time during the day
xem
Cô ấy ngồi trên ghế đá công viên và xem lũ trẻ chơi trong sân chơi.
to have an excessive or exaggerated opinion of one's own abilities, attractiveness, importance, or value
to speak negatively or critically about oneself
chăm sóc
Con mèo của tôi chăm sóc bản thân rất tốt.
to rely on no one in making decisions or forming opinions
nghĩ về
Anh ấy đã nghĩ đến những hạn chế về ngân sách trước khi quyết định điểm đến cho kỳ nghỉ.
to overestimate one's own abilities, accomplishments, or appearance
to feel regret or disappointment in oneself for a past mistake or missed opportunity
bạc
Nhân vật chính của tiểu thuyết gia là một nhân vật xám, phản ánh một đời đầy những câu chuyện và trải nghiệm.
làm điều mình muốn
Chúng tôi không quan tâm bạn ở lại hay không. Hãy làm theo ý muốn của bạn!