Danh Sách Từ Vựng Trình Độ B2 - Cây cối

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về thực vật, như "rễ", "bụi cây", "cây thường xuân", v.v., được chuẩn bị cho người học trình độ B2.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Danh Sách Từ Vựng Trình Độ B2
branch [Danh từ]
اجرا کردن

cành

Ex: She carefully pruned the overgrown branches to maintain the tree ’s shape and health .

Cô ấy cẩn thận tỉa những cành cây mọc um tùm để duy trì hình dáng và sức khỏe của cây.

root [Danh từ]
اجرا کردن

rễ

Ex: The herbalist used the root of the herb in the remedy , valuing its medicinal properties .

Nhà thảo dược đã sử dụng rễ của cây trong phương thuốc, đánh giá cao đặc tính chữa bệnh của nó.

trunk [Danh từ]
اجرا کردن

thân cây

Ex: They carved their initials into the trunk of the tree during a summer camp .

Họ khắc tên viết tắt của mình vào thân cây trong một trại hè.

twig [Danh từ]
اجرا کردن

cành nhỏ

Ex: She collected twigs to use as kindling for the campfire .

Cô ấy đã nhặt những cành cây nhỏ để dùng làm củi đốt cho lửa trại.

bush [Danh từ]
اجرا کردن

bụi cây

Ex: The children hid behind the bush during their game of hide and seek , enjoying the game ’s excitement .

Những đứa trẻ trốn sau bụi cây trong trò chơi trốn tìm, tận hưởng sự phấn khích của trò chơi.

ash [Danh từ]
اجرا کردن

cây tần bì

Ex:

Lá của cây tần bì chuyển sang màu vàng và tím rực rỡ vào những tháng mùa thu.

bamboo [Danh từ]
اجرا کردن

tre

Ex: The gardener admired the rapid growth of the bamboo , which quickly filled in the bare spots in the landscape .

Người làm vườn ngưỡng mộ sự phát triển nhanh chóng của tre, nhanh chóng lấp đầy những khoảng trống trong cảnh quan.

eucalyptus [Danh từ]
اجرا کردن

bạch đàn

Ex: The koalas in the wildlife reserve nibbled on eucalyptus leaves , their primary source of food .

Những chú gấu túi trong khu bảo tồn động vật hoang dã nhấm nháp lá bạch đàn, nguồn thức ăn chính của chúng.

evergreen [Danh từ]
اجرا کردن

cây thường xanh

Ex: The evergreen provided a constant splash of green in the garden , even during the cold winter months .

Cây thường xanh mang lại một màu xanh liên tục trong khu vườn, ngay cả trong những tháng mùa đông lạnh giá.

fir [Danh từ]
اجرا کردن

cây linh sam

Ex:

Rừng rậm với những cây linh sam, những chiếc lá kim màu xanh đậm của chúng tạo nên một tán cây xanh tươi, mãi xanh.

ivy [Danh từ]
اجرا کردن

cây thường xuân

Ex: She planted ivy along the trellis to create a natural green wall in her garden .

Cô ấy trồng cây thường xuân dọc theo giàn để tạo ra một bức tường xanh tự nhiên trong khu vườn của mình.

oak [Danh từ]
اجرا کردن

cây sồi

Ex: Oak wood is prized for its durability and is used in furniture , flooring , and construction .

Gỗ sồi được đánh giá cao vì độ bền và được sử dụng trong đồ nội thất, sàn nhà và xây dựng.

palm [Danh từ]
اجرا کردن

cây cọ

Ex: The resort was dotted with towering palms , creating a serene and picturesque environment .

Khu nghỉ dưỡng được điểm xuyết bằng những cây cọ cao vút, tạo nên một môi trường yên bình và đẹp như tranh vẽ.

pine [Danh từ]
اجرا کردن

thông

Ex: The lumberjack carefully cut down the tall pine , noting its straight trunk and high-quality timber .

Người tiều phu cẩn thận đốn cây thông cao, ghi nhận thân cây thẳng và gỗ chất lượng cao.

vine [Danh từ]
اجرا کردن

cây nho

Ex: They admired the flowering vine that draped over the pergola , providing a colorful and fragrant addition to their outdoor space .

Họ ngưỡng mộ cây nho đang nở hoa phủ lên giàn hoa, mang lại một không gian ngoài trời đầy màu sắc và hương thơm.

willow [Danh từ]
اجرا کردن

cây liễu

Ex: The old willow had a large , sprawling canopy that offered a cool retreat on hot summer days .

Cây liễu già có tán lá rộng, xòe rộng, mang lại nơi nghỉ ngơi mát mẻ vào những ngày hè nóng nực.

weeping willow [Danh từ]
اجرا کردن

liễu rủ

Ex: The property was shaded by a large weeping willow , which added a touch of elegance to the landscape .

Tài sản được che bóng bởi một cây liễu rủ lớn, điều này đã thêm một nét thanh lịch cho cảnh quan.

to bloom [Động từ]
اجرا کردن

nở hoa

Ex: Each spring , the cherry trees bloom with clusters of pink and white flowers .

Mỗi mùa xuân, cây anh đào nở hoa với những chùm hoa màu hồng và trắng.

to blossom [Động từ]
اجرا کردن

nở hoa

Ex: After a rainy season , the desert blooms with a variety of wildflowers , each one blossoming in its own time .

Sau mùa mưa, sa mạc nở hoa với nhiều loại hoa dại, mỗi loài nở hoa vào thời điểm riêng của mình.

bud [Danh từ]
اجرا کردن

chồi

Ex: The plant ’s new buds emerged quickly after being transplanted into a larger pot with fresh soil .

Những chồi mới của cây đã nhanh chóng xuất hiện sau khi được cấy vào chậu lớn hơn với đất tươi.

leaf [Danh từ]
اجرا کردن

Ex:

Những cây xào xạc nhẹ nhàng trong làn gió, tạo ra âm thanh êm dịu trong khu rừng yên tĩnh.

stem [Danh từ]
اجرا کردن

thân cây

Ex: She carefully cut the stems of the flowers before arranging them in a vase to ensure they absorbed water properly .

Cô ấy cẩn thận cắt cuống của những bông hoa trước khi cắm chúng vào bình để đảm bảo chúng hấp thụ nước đúng cách.

thorn [Danh từ]
اجرا کردن

gai

Ex: The gardener noticed the thorns on the climbing vine were making it difficult to handle while installing the trellis .

Người làm vườn nhận thấy những gai trên cây leo khiến việc xử lý trở nên khó khăn khi lắp đặt giàn.

daffodil [Danh từ]
اجرا کردن

thủy tiên vàng

Ex: They admired the daffodils along the roadside during their springtime walk , enjoying the fresh and uplifting sight .

Họ ngưỡng mộ những hoa thủy tiên vàng dọc theo đường trong chuyến đi dạo mùa xuân, tận hưởng khung cảnh tươi mới và nâng cao tinh thần.

daisy [Danh từ]
اجرا کردن

hoa cúc

Ex: Daisies were used to decorate the wedding venue , adding a touch of natural elegance to the celebration .

Những hoa cúc đã được sử dụng để trang trí địa điểm đám cưới, thêm một chút thanh lịch tự nhiên cho lễ kỷ niệm.

lotus [Danh từ]
اجرا کردن

sen

Ex: The lotus flowers bloomed on the surface of the pond , their large petals floating delicately on the water .

Những bông hoa sen nở trên mặt hồ, những cánh hoa lớn của chúng nhẹ nhàng trôi trên mặt nước.

tulip [Danh từ]
اجرا کردن

hoa tulip

Ex: She received a bouquet of tulips for her birthday , their elegant shapes and colors brightening up the room .

Cô ấy nhận được một bó hoa tulip nhân dịp sinh nhật, hình dáng và màu sắc thanh lịch của chúng làm sáng lên căn phòng.

violet [Danh từ]
اجرا کردن

hoa tím

Ex: The florist arranged a bouquet with violets , adding a sweet fragrance and a touch of elegance .

Người bán hoa đã sắp xếp một bó hoa với hoa violet, thêm vào hương thơm ngọt ngào và một chút thanh lịch.

lavender [Danh từ]
اجرا کردن

hoa oải hương

Ex: The herbalist recommended lavender for its calming properties and soothing fragrance .

Nhà thảo dược đã khuyên dùng hoa oải hương vì đặc tính làm dịu và hương thơm nhẹ nhàng của nó.

weed [Danh từ]
اجرا کردن

cỏ dại

Ex:

Cỏ dại đã bắt đầu mọc trong các khe nứt của đường lái xe, khiến khu vực trông không được chăm sóc.