quần áo
Tôi cần giặt quần áo của mình trước khi có thể mặc lại.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 8 - Xem trước trong sách giáo trình Top Notch 1B, như "bộ phận", "quần áo", "phụ kiện", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
quần áo
Tôi cần giặt quần áo của mình trước khi có thể mặc lại.
quần áo
Cửa hàng chuyên về quần áo và phụ kiện làm bằng tay.
khu vực
Cô ấy làm việc ở khu sách của cửa hàng lớn.
áo khoác ngoài
Áo khoác ngoài như áo mưa là thiết yếu trong những tháng mưa.
áo khoác
Anh ấy mở khóa áo khoác khi bước vào tòa nhà ấm áp.
áo len
Anh ấy thích áo len cổ tròn vì sự đa năng và dễ mặc.
găng tay
Đôi găng tay da của anh ấy đã thêm một nét tinh tế vào trang phục chính thức.
đồ lót
Anh ấy đã mua một gói đồ lót trắng trơn để mặc hàng ngày.
quần đùi
Cửa hàng có một lựa chọn rộng rãi các loại quần boxer, từ kẻ caro cổ điển đến các họa tiết độc đáo.
vớ
Tôi đi một đôi tất sạch mỗi sáng.
quần bó
Cô ấy mặc quần tất đen để giữ ấm chân trong mùa đông.
túi
Anh ấy mang một túi thể dục với quần áo tập luyện và chai nước.
phụ kiện
Thêm một chiếc khăn quàng cổ như một phụ kiện có thể làm cho bộ trang phục đơn giản trở nên thanh lịch hơn.
ví
VỢ tôi mở ví của cô ấy và lấy ra một cây bút để viết một lời nhắn.
dây lưng
Cô ấy điểm tô trang phục của mình bằng một thắt lưng da phong cách.
quần áo ngủ
Quần áo ngủ thoải mái là điều cần thiết cho một giấc ngủ ngon.
áo choàng tắm
Khách sạn cung cấp áo choàng tắm mềm mại, màu trắng cho khách sử dụng trong thời gian lưu trú.
quần áo thể thao
Quần áo thể thao thường được làm từ vải thoáng khí và co giãn.
giày chạy bộ
Giày chạy bộ cung cấp độ đệm cần thiết cho các cuộc chạy đường dài.
quần đùi
Quần đùi thể thao của cô ấy rất hoàn hảo để chạy bộ vào một ngày hè nóng nực.
quần chạy bộ
Quần chạy bộ được thiết kế để giúp bạn thoải mái trong khi tập thể dục.