Sách Top Notch 1B - Đơn vị 10 - Bài học 2
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 10 - Bài 2 trong sách giáo khoa Top Notch 1B, như "rẻ", "món hời", "tiêu", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
above average in size or extent

lớn, to
Thành phố có một công viên lớn.
having a low price

rẻ, giá rẻ
Phòng khách sạn rẻ, nhưng thiếu tiện nghi.
having a high price

đắt, tốn kém
Quần áo đắt tiền không phải lúc nào cũng có nghĩa là chất lượng tốt hơn.
having a high speed when doing something, especially moving

nhanh, nhanh chóng
Tàu tốc hành đã cung cấp một cách nhanh chóng và hiệu quả cho người đi lại để đến thành phố.
having a lot of weight and not easy to move or pick up

nặng
Anh ấy vật lộn để mở cánh cửa nặng với đôi tay đầy ắp.
having very little weight and easy to move or pick up

nhẹ, không nặng
Chiếc ghế nhẹ và dễ dàng di chuyển quanh phòng.
with little or no noise

yên tĩnh, im lặng
Con đường yên tĩnh là một sự thay đổi đáng hoan nghênh so với thành phố nhộn nhịp.
moving, happening, or being done at a speed that is low

chậm, chậm chạp
Thang máy chậm mất nhiều thời gian để đến tầng mong muốn.
below average in physical size

nhỏ, bé
Căn phòng có một cửa sổ nhỏ chỉ để lọt vào một chút ánh sáng mặt trời.
to negotiate the terms of a contract, sale, or similar arrangement for a better agreement, price, etc.

mặc cả, thương lượng
Những người mua sắm ở chợ thường cố gắng mặc cả để có giá thấp hơn đối với các mặt hàng như đồ thủ công mỹ nghệ hoặc quần áo.
a person who wants to buy something, usually an expensive item

người mua, khách hàng
Người mua hàng trực tuyến thường để lại đánh giá về những gì họ đã mua.
the system of communication by spoken or written words, that the people of a particular country or region use

ngôn ngữ
Cô ấy luyện nói ngôn ngữ với người bản ngữ để cải thiện sự trôi chảy của mình.