Sách Top Notch 1B - Bài 7 - Bài học 1

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 7 - Bài 1 trong sách giáo khoa Top Notch 1B, như "gập ghềnh", "hơi", "dài", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Top Notch 1B
scary [Tính từ]
اجرا کردن

đáng sợ

Ex: I had a scary nightmare about zombies last night .

Tối qua tôi đã có một cơn ác mộng đáng sợ về zombie.

bumpy [Tính từ]
اجرا کردن

gập ghềnh

Ex:

Chuyến đi gập ghềnh trên tàu lượn siêu tốc đã làm hành khách phấn khích.

short [Tính từ]
اجرا کردن

ngắn

Ex: She wore a shirt with short sleeves to stay cool in the summer heat.

Cô ấy mặc một chiếc áo có tay áo ngắn để giữ mát trong cái nóng mùa hè.

long [Tính từ]
اجرا کردن

dài

Ex:

Con rắn dài gần sáu feet, khiến nó trở thành một cảnh tượng khá ấn tượng.

scenic [Tính từ]
اجرا کردن

đẹp như tranh

Ex: The scenic overlook provided breathtaking views of the mountains and valleys below .

Điểm ngắm cảnh đẹp như tranh vẽ mang đến tầm nhìn ngoạn mục của những ngọn núi và thung lũng bên dưới.

comfortable [Tính từ]
اجرا کردن

thoải mái

Ex: She looked comfortable in the hammock , enjoying the gentle breeze .

Cô ấy trông thoải mái trên chiếc võng, tận hưởng làn gió nhẹ nhàng.

boring [Tính từ]
اجرا کردن

nhàm chán

Ex: The class was boring because the teacher simply read from the textbook .

Lớp học thật nhàm chán vì giáo viên chỉ đơn giản là đọc từ sách giáo khoa.

so [Trạng từ]
اجرا کردن

quá

Ex: She ran so fast that no one could catch her .

Cô ấy chạy quá nhanh đến mức không ai có thể bắt kịp cô ấy.

very [Trạng từ]
اجرا کردن

rất

Ex: It 's very hot outside today .

Hôm nay bên ngoài rất nóng.

really [Trạng từ]
اجرا کردن

thực sự

Ex: I 'm really tired after that run .

Tôi thực sự mệt mỏi sau khi chạy.

pretty [Trạng từ]
اجرا کردن

khá

Ex: She 's pretty sure she left her keys on the kitchen counter .

Cô ấy khá chắc chắn rằng mình đã để chìa khóa trên bàn bếp.

quite [Trạng từ]
اجرا کردن

hoàn toàn

Ex: After a long day at work , she found the warm bath quite soothing .

Sau một ngày dài làm việc, cô ấy thấy bồn tắm ấm rất thư giãn.

kind of [Cụm từ]
اجرا کردن

in some ways or to some degree

Ex: She 's kind of interested in art , but her passion lies more in literature .