kỳ nghỉ
Gia đình tôi đang lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ ở Châu Âu vào tháng tới.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 7 - Bài 3 trong sách giáo trình Top Notch 1B, như "kỳ nghỉ", "khác thường", "thư giãn", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
kỳ nghỉ
Gia đình tôi đang lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ ở Châu Âu vào tháng tới.
thư giãn
Dành buổi chiều bên hồ yên bình thật thư giãn, cho phép cô ấy thư giãn và nạp lại năng lượng.
thú vị
Buổi hòa nhạc thật thú vị, với những màn trình diễn tuyệt vời từ các ban nhạc yêu thích của tôi.
thú vị
Thật thú vị khi lưu ý công nghệ đã phát triển như thế nào qua nhiều năm.
khác thường
Hành vi im lặng của anh ấy tại bữa tiệc là không bình thường.
tuyệt vời
Cô ấy nhận được một chiếc ván trượt mới tuyệt vời vào ngày sinh nhật.
đẹp
Hoàng hôn trên biển thực sự tuyệt đẹp.
nhàm chán
Lớp học thật nhàm chán vì giáo viên chỉ đơn giản là đọc từ sách giáo khoa.
mát mẻ
Cơn gió mát từ biển khiến ngày nóng trở nên dễ chịu hơn.
xuất sắc
Cô ấy là một nghệ sĩ dương cầm xuất sắc đã giành được nhiều cuộc thi.
nổi tiếng
Những cuốn tiểu thuyết của tác giả nổi tiếng đã được dịch ra nhiều thứ tiếng.
tuyệt vời
Thời tiết tuần này thật tuyệt vời—nắng và ấm áp mỗi ngày.
tuyệt vời
Bố mẹ tôi thật tuyệt vời, họ luôn ủng hộ tôi trong mọi việc tôi làm.
đáng kinh ngạc
Tài năng đáng kinh ngạc của cô ấy trong việc hát đã thu hút khán giả.
dễ chịu
Cô ấy đã mua một chiếc áo khoác đẹp làm từ da chất lượng cao.
hoàn hảo
Jimmy là học sinh hoàn hảo, luôn chú ý trong lớp.
đẹp như tranh
Điểm ngắm cảnh đẹp như tranh vẽ mang đến tầm nhìn ngoạn mục của những ngọn núi và thung lũng bên dưới.
tuyệt vời
Cảm giác tuyệt vời về phong cách của anh ấy thể hiện rõ trong những bộ trang phục phối hợp tốt và sự chú ý đến từng chi tiết.
tuyệt vời
Cô ấy có khiếu hài hước tuyệt vời luôn khiến tôi cười.