Sách Top Notch Fundamentals B - Bài 14 - Bài học 1

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 14 - Bài 1 trong sách giáo trình Top Notch Fundamentals B, như "lớn lên", "lịch sử", "câu chuyện cuộc đời", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Top Notch Fundamentals B
life story [Danh từ]
اجرا کردن

câu chuyện cuộc đời

Ex: He told me his life story , and I could n’t believe how much he ’s been through .

Anh ấy kể cho tôi nghe câu chuyện cuộc đời của mình, và tôi không thể tin được anh ấy đã trải qua nhiều như vậy.

born [Tính từ]
اجرا کردن

sinh ra

Ex:

Con gái của Tom sinh non nhưng đã trở thành một đứa trẻ khỏe mạnh và hạnh phúc.

to grow up [Động từ]
اجرا کردن

lớn lên

Ex: My sister is growing up so fast .

Em gái tôi lớn lên rất nhanh.

to go [Động từ]
اجرا کردن

đi

Ex: He went into the kitchen to prepare dinner for the family.

Anh ấy đi vào bếp để chuẩn bị bữa tối cho gia đình.

school [Danh từ]
اجرا کردن

trường học

Ex: My children go to school to learn new things and make friends .

Con tôi đi trường để học hỏi những điều mới và kết bạn.

to study [Động từ]
اجرا کردن

học

Ex: He prefers to study in the library where it 's quiet and conducive to learning .

Anh ấy thích học ở thư viện nơi yên tĩnh và thuận lợi cho việc học.

event [Danh từ]
اجرا کردن

sự kiện

Ex: Attending the annual music festival was the highlight event of the summer .

Tham dự lễ hội âm nhạc hàng năm là sự kiện nổi bật nhất của mùa hè.

to graduate [Động từ]
اجرا کردن

tốt nghiệp

Ex: They graduated from college with a degree in engineering .

Họ đã tốt nghiệp đại học với bằng kỹ sư.

engineering [Danh từ]
اجرا کردن

kỹ thuật

Ex: Engineering involves designing and testing innovative technologies .

Kỹ thuật liên quan đến việc thiết kế và thử nghiệm các công nghệ tiên tiến.

law [Danh từ]
اجرا کردن

luật

Ex: The law program requires students to analyze landmark court cases that established important legal principles .

Chương trình luật yêu cầu sinh viên phân tích các vụ án quan trọng đã thiết lập các nguyên tắc pháp lý quan trọng.

biology [Danh từ]
اجرا کردن

sinh học

Ex: The biology textbook covered topics ranging from cell structure to ecosystem dynamics .

Sách giáo khoa sinh học bao gồm các chủ đề từ cấu trúc tế bào đến động lực học hệ sinh thái.

chemistry [Danh từ]
اجرا کردن

hóa học

Ex:

Phòng thí nghiệm hóa học chứa đầy cốc thủy tinh, ống nghiệm và các chất bí ẩn.

history [Danh từ]
اجرا کردن

lịch sử

Ex: I enjoy studying history to learn about significant events that shaped our world .

Tôi thích nghiên cứu lịch sử để tìm hiểu về những sự kiện quan trọng đã định hình thế giới của chúng ta.

fine arts [Danh từ]
اجرا کردن

mỹ thuật

Ex: Painting is one of the most popular fine arts .

Hội họa là một trong những mỹ thuật phổ biến nhất.

drama [Danh từ]
اجرا کردن

kịch

Ex: He has a passion for drama and spends hours rehearsing his lines .

Anh ấy có niềm đam mê với kịch và dành hàng giờ để luyện tập lời thoại của mình.

science [Danh từ]
اجرا کردن

khoa học

Ex: I find it fascinating to learn about the wonders of the natural world through science .

Tôi thấy thật thú vị khi tìm hiểu về những kỳ quan của thế giới tự nhiên thông qua khoa học.

to move [Động từ]
اجرا کردن

di chuyển

Ex:

Người cắm trại có thể nghe thấy động vật di chuyển xung quanh trong các bụi cây gần đó.

academic [Tính từ]
اجرا کردن

học thuật

Ex:

Hội nghị học thuật quy tụ các học giả từ khắp nơi trên thế giới để thảo luận về những tiến bộ trong lĩnh vực của họ.

subject [Danh từ]
اجرا کردن

môn học

Ex: In elementary school , students learn about different subjects like mathematics , science , and history .

Ở trường tiểu học, học sinh học về các môn học khác nhau như toán học, khoa học và lịch sử.

architecture [Danh từ]
اجرا کردن

kiến trúc

Ex: His passion for architecture began at a young age , inspired by visiting historic cathedrals and castles .

Niềm đam mê kiến trúc của anh ấy bắt đầu từ khi còn nhỏ, được truyền cảm hứng từ việc tham quan các nhà thờ và lâu đài lịch sử.

medicine [Danh từ]
اجرا کردن

y học

Ex: Advances in medicine have led to the development of innovative treatments that can significantly improve the quality of life for those suffering from chronic diseases .

Những tiến bộ trong y học đã dẫn đến sự phát triển của các phương pháp điều trị sáng tạo có thể cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho những người mắc bệnh mãn tính.

psychology [Danh từ]
اجرا کردن

tâm lý học

Ex:

Anh ấy có bằng về tâm lý học lâm sàng và làm việc như một nhà trị liệu.

business [Danh từ]
اجرا کردن

kinh doanh

Ex: He enrolled in a business course to improve his management skills .

Anh ấy đã đăng ký một khóa học kinh doanh để cải thiện kỹ năng quản lý của mình.

education [Danh từ]
اجرا کردن

giáo dục

Ex: Education is the key to unlocking opportunities for personal and professional growth .

Giáo dục là chìa khóa để mở ra cơ hội phát triển cá nhân và nghề nghiệp.

mathematics [Danh từ]
اجرا کردن

toán học

Ex:

Cô ấy xin giáo viên của mình những tờ bài tập toán bổ sung.

اجرا کردن

công nghệ thông tin

Ex: She decided to pursue a degree in information technology to stay current with the rapidly evolving tech industry .
nursing [Danh từ]
اجرا کردن

điều dưỡng

Ex: Nursing requires both technical skills and compassion .

Điều dưỡng đòi hỏi cả kỹ năng kỹ thuật và lòng trắc ẩn.

اجرا کردن

to become familiar with someone or something by spending time with them and learning about them

Ex: She took time to get to know the culture of the country .