thảo luận
Tôi đã thảo luận về những lo ngại sức khỏe của mình với bác sĩ.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 14 - Bài 2 trong sách giáo khoa Top Notch Fundamentals B, như "du lịch", "câu cá", "không có gì", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
thảo luận
Tôi đã thảo luận về những lo ngại sức khỏe của mình với bác sĩ.
kế hoạch
Chúng ta cần phải xây dựng một kế hoạch chiến lược để mở rộng sự hiện diện thị trường của mình.
du lịch
Gia đình tôi và tôi thường đi du lịch bằng ô tô để thăm người thân ở nông thôn.
cắm trại
Trong khi cắm trại, luôn tôn trọng thiên nhiên và không để lại dấu vết.
câu cá
Câu cá bị cấm trong khu bảo tồn thiên nhiên này.
thư giãn
Anh ấy thích thư giãn trong vườn vào buổi tối.
đi chơi
Tôi thích đi chơi với bạn bè ở quán cà phê địa phương.
bạn
Jenny và Amy đã là bạn trong nhiều năm, và họ thường cùng nhau đi bộ đường dài để khám phá thiên nhiên.
ngủ
Tôi cần ngủ sớm tối nay vì ngày mai tôi có một cuộc họp quan trọng.
muộn
Do muộn bắt đầu, họ đã phải vội vàng hoàn thành công việc trước thời hạn.
không có gì
Bất chấp nỗ lực của mình, anh ấy không phát hiện ra gì ngoài sự thất vọng.
kiểm tra
Tôi sẽ chỉ kiểm tra xem anh ấy có ở nhà không.
thư điện tử
Tôi vẫn đang chờ phản hồi về email của tôi từ hôm qua.
bài tập
Tập thể dục thường xuyên rất quan trọng cho sức khỏe của bạn.
khiêu vũ
Khiêu vũ có thể là một cách tuyệt vời để giữ dáng và vui vẻ.
đi ra ngoài
Họ đã lên kế hoạch đi chơi để xem phim và ăn kem.
bãi biển
Tôi thích đi dạo dọc theo bãi biển, cảm nhận cát mềm giữa các ngón chân.
rạp chiếu phim
Hãy gặp nhau tại rạp chiếu phim lúc 7 giờ tối.
nghe
Lắng nghe kỹ, và bạn có thể nghe thấy tiếng chim hót trên cây.
âm nhạc
Tôi nghe nhạc để thư giãn và giải tỏa căng thẳng sau một ngày dài.
sơn
Để tăng sức hấp dẫn của lề đường, chủ nhà đã chọn sơn cửa trước một màu đỏ đậm.
to rest or sleep for a short period of time during the day
thăm
Anh trai tôi ghé thăm tôi mỗi khi anh ấy đến thị trấn.
bạn
Jenny và Amy đã là bạn trong nhiều năm, và họ thường cùng nhau đi bộ đường dài để khám phá thiên nhiên.