thảo luận
Tôi đã thảo luận về những lo ngại sức khỏe của mình với bác sĩ.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 10 - Bài 1 trong sách giáo trình Top Notch Fundamentals B, như "công thức", "rau", "kệ", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
thảo luận
Tôi đã thảo luận về những lo ngại sức khỏe của mình với bác sĩ.
a food item that forms part of a recipe or culinary mixture
công thức
Công thức yêu cầu các loại thảo mộc và gia vị tươi để tăng hương vị của món súp.
thức ăn
Tôi thích khám phá các nền văn hóa khác nhau thông qua món ăn truyền thống của họ.
hành tây
Cô ấy vô tình cầm phải củ hành thay vì quả táo từ bát trái cây và cắn một miếng giòn tan.
táo
Tôi đã ăn một quả táo ngon lành cho bữa ăn nhẹ lành mạnh.
cam
Bọn trẻ thích ăn những lát cam như một món ăn nhẹ tự nhiên và lành mạnh.
chanh
Anh ấy thêm một chút chanh vào món bánh taco cá của mình để có vị chua.
chuối
Tôi bắt đầu ngày mới với một quả chuối chín, thái lát trên bát sữa chua và granola.
cà chua
Tôi không thể tưởng tượng được cuộc sống mà không có cà chua; chúng thêm rất nhiều sự tươi mới và hương vị vào bữa ăn của tôi.
khoai tây
Tôi nướng khoai tây với tỏi và hương thảo.
ớt chuông
Cô ấy không thể chịu được vị cay của ớt và với lấy ly nước để làm mát miệng.
đậu
Tôi thường sử dụng đậu làm nhân cho bánh tacos chay.
đậu Hà Lan
Cô ấy nấu mì ống và thêm đậu Hà Lan và phô mai.
rau
Những xiên rau nướng là món khai vị được ưa chuộng tại các buổi tiệc nướng mùa hè.
bắp cải
Người nông dân đã thu hoạch vụ bắp cải vừa kịp thời cho chợ mùa hè.
bông cải xanh
Cô ấy nhăn mũi với vị của bông cải xanh.
súp lơ
Chúng tôi nướng súp lơ với một chút nước sốt balsamic, tạo ra một món ăn phụ ngọt và mặn.
tỏi tây
Cô ấy tìm thấy sự an ủi trong một bát súp kem tỏi tây và khoai tây ấm áp vào một buổi chiều mưa.
dưa chuột
Tôi đã thêm dưa chuột vào sinh tố xanh tự làm của mình để tăng cường hydrat hóa.
cải Brussels
Đầu bếp nướng cải Brussels cho đến khi chúng chuyển sang màu nâu vàng.
ngô
Súp được làm với ngô, khoai tây và thảo mộc.
rau diếp
Họ đang trong chuỗi ngày ăn uống lành mạnh, vì vậy họ đã đầy đĩa của mình với nhiều loại rau, bao gồm cả rau diếp.
măng tây
Cô ấy đánh giá cao hàm lượng dinh dưỡng cao và bản chất ít calo của măng tây trong chế độ ăn của mình.
cà tím
Cô ấy nướng lát cà tím trong lò với dầu ô liu và thảo mộc để làm món ăn phụ đậm đà.
cần tây
Quan trọng là phải rửa cần tây thật kỹ trước khi ăn.
tỏi
Cô ấy thêm tỏi băm nhỏ vào chảo để tăng thêm hương vị.
quýt
Ăn quýt là một cách lành mạnh và ngon miệng để thỏa mãn cơn thèm ngọt của tôi.
bưởi
Bưởi là một loại trái cây phổ biến cho bữa sáng, thường được phục vụ cắt đôi với một chút đường rắc lên.
chanh xanh
Anh ấy trang trí ly cocktail của mình với một miếng chanh để có một sự thay đổi sảng khoái.
dứa
Tôi thèm một ly sinh tố dứa và sữa dừa.
lê
Anh ấy hái một quả lê từ cây và cắn vào nó.
dâu tây
Tôi đặt một quả dâu tây lên trên mỗi chiếc bánh cupcake để trang trí.
quả mơ
Cô ấy thưởng thức một quả mơ mọng nước như một món ăn nhẹ giải khát vào một ngày hè nóng nực.
đào
Tôi cắn vào một quả đào chín và thưởng thức phần thịt ngọt ngào của nó.
quả mâm xôi
Anh ấy thưởng thức một ly sinh tố làm từ quả mâm xôi, chuối và sữa chua.
dưa mật
Cô ấy cắt dưa mật ong thành những miếng nhỏ.
xoài
Tôi thích đông lạnh những miếng xoài để có một món ăn nhẹ mát lạnh, sảng khoái.
kiwi
Tôi thích bỏ một quả kiwi vào hộp cơm trưa để ăn nhẹ giữa ngày.
dưa hấu
Cô ấy cắt dưa hấu thành những miếng nhỏ vừa ăn cho món salad trái cây.
nho khô
Nho khô là một thành phần quan trọng trong bánh trái cây truyền thống.
quả sung
Quả vả khô là một món ăn nhẹ phổ biến trong nhiều nền văn hóa.
mận khô
Mận khô được biết đến với hàm lượng chất xơ cao và lợi ích sức khỏe.
chà là
Cô ấy thêm chà là băm nhỏ vào bột yến mạch buổi sáng để có chất làm ngọt tự nhiên và lành mạnh.
giữ
Giữ máy tính xách tay của bạn trong một chiếc túi có đệm khi đi du lịch.
nhà bếp
Cô ấy đã nấu một bữa ăn ngon trong nhà bếp.
tủ lạnh
Tôi để thức ăn thừa vào tủ lạnh để giữ chúng cho lần sau.
kệ
Tôi đã lắp một kệ mới trong nhà bếp để cất gia vị và nguyên liệu nấu ăn.