miêu tả
Cô ấy đã miêu tả cảm giác phấn khích của mình trước sự kiện lớn.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 12 - Bài 1 trong sách giáo trình Top Notch Fundamentals B, như "ngoại hình", "nâu", "xoăn", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
miêu tả
Cô ấy đã miêu tả cảm giác phấn khích của mình trước sự kiện lớn.
vẻ ngoài
Ngoại hình của cô ấy đã thay đổi qua nhiều năm, nhưng cô ấy vẫn giữ được vẻ đẹp tự nhiên.
tóc
Anh ấy bôi gel lên tóc để tạo kiểu cho buổi phỏng vấn.
đen
Tóc anh ấy từng vàng, nhưng giờ đã đen.
nâu
Đôi mắt anh ấy có màu nâu ấm áp, như sô cô la tan chảy.
đỏ
Son môi của bạn tôi màu đỏ và làm nổi bật đôi môi của cô ấy.
xám
Cô ấy đã sử dụng một cây bút chì xám để phác thảo bức vẽ của mình.
đậm
Cô ấy quyết định nhuộm tóc đậm để phù hợp với tủ đồ mùa đông của mình.
nhạt
Những bông hoa trong vườn là một sự pha trộn tuyệt đẹp giữa các sắc thái nhạt và rực rỡ.
thẳng
Anh ấy chải mái tóc thẳng sang một bên.
gợn sóng
Vào buổi sáng, cô ấy chải mái tóc gợn sóng của mình để loại bỏ những nút rối.
xoăn
Tôi yêu vẻ ngoài của mái tóc xoăn; nó thật quyến rũ và độc đáo.
cao
Cầu thủ bóng rổ cao dễ dàng với tới rổ mà không cần nhảy.
thấp
Người đàn ông thấp phải đứng trên đầu ngón chân để với tới kệ trên cùng ở cửa hàng tạp hóa.
hói
Đến khi anh ấy 40 tuổi, anh ấy đã hoàn toàn hói.
ria
Ria mép của diễn viên là một đặc điểm chính của nhân vật anh ta trong bộ phim.
râu
Anh ấy cắt tỉa râu để giữ cho nó gọn gàng và ngăn nắp.
mặt
Anh ta có một bộ râu che phủ hầu hết khuôn mặt của mình.
mắt
Thám tử xem xét kỹ lưỡng hiện trường vụ án, tìm kiếm manh mối bằng con mắt tinh tường.
lông mày
Anh ấy có một lông mày liền, nơi lông mày của anh ấy gặp nhau ở giữa.
tai
Chị tôi đã che tai bằng bịt tai để giữ ấm trong mùa đông.
mũi
Cô ấy hắt hơi vào khuỷu tay để che mũi.
lông mi
Cô ấy đã áp dụng mascara để kéo dài lông mi và làm cho chúng nổi bật.
răng
Mặc dù đau đớn, cô ấy vẫn mỉm cười rạng rỡ, để lộ ra một chiếc răng bị mất.
cằm
Anh ấy bị một vết cắt nhỏ trên cằm do cạo râu quá nhanh.