Sách Top Notch Fundamentals B - Bài 12 - Bài học 1

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 12 - Bài 1 trong sách giáo trình Top Notch Fundamentals B, như "ngoại hình", "nâu", "xoăn", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Top Notch Fundamentals B
to describe [Động từ]
اجرا کردن

miêu tả

Ex: She described her feelings of excitement before the big event .

Cô ấy đã miêu tả cảm giác phấn khích của mình trước sự kiện lớn.

appearance [Danh từ]
اجرا کردن

vẻ ngoài

Ex: Her appearance has changed over the years , but she still retains her natural beauty .

Ngoại hình của cô ấy đã thay đổi qua nhiều năm, nhưng cô ấy vẫn giữ được vẻ đẹp tự nhiên.

hair [Danh từ]
اجرا کردن

tóc

Ex: He put gel in his hair to style it for the interview .

Anh ấy bôi gel lên tóc để tạo kiểu cho buổi phỏng vấn.

black [Tính từ]
اجرا کردن

đen

Ex: His hair used to be blonde , but now it 's black .

Tóc anh ấy từng vàng, nhưng giờ đã đen.

brown [Tính từ]
اجرا کردن

nâu

Ex: His eyes were a warm brown shade , like melted chocolate .

Đôi mắt anh ấy có màu nâu ấm áp, như sô cô la tan chảy.

red [Tính từ]
اجرا کردن

đỏ

Ex: My friend 's lipstick was red and made her lips stand out .

Son môi của bạn tôi màu đỏ và làm nổi bật đôi môi của cô ấy.

gray [Tính từ]
اجرا کردن

xám

Ex: She used a gray pencil to sketch out her drawing .

Cô ấy đã sử dụng một cây bút chì xám để phác thảo bức vẽ của mình.

white [Tính từ]
اجرا کردن

trắng

Ex: The bride 's wedding dress is white .

Váy cưới của cô dâu có màu trắng.

dark [Tính từ]
اجرا کردن

đậm

Ex: She decided to dye her hair dark to match her winter wardrobe .

Cô ấy quyết định nhuộm tóc đậm để phù hợp với tủ đồ mùa đông của mình.

light [Tính từ]
اجرا کردن

nhạt

Ex: The flowers in the garden were a beautiful mix of light and vibrant hues .

Những bông hoa trong vườn là một sự pha trộn tuyệt đẹp giữa các sắc thái nhạt và rực rỡ.

straight [Tính từ]
اجرا کردن

thẳng

Ex: He combed his straight bangs to the side .

Anh ấy chải mái tóc thẳng sang một bên.

wavy [Tính từ]
اجرا کردن

gợn sóng

Ex: In the morning , she brushes her wavy hair to remove tangles .

Vào buổi sáng, cô ấy chải mái tóc gợn sóng của mình để loại bỏ những nút rối.

curly [Tính từ]
اجرا کردن

xoăn

Ex: I love the look of curly hair ; it 's so charming and unique .

Tôi yêu vẻ ngoài của mái tóc xoăn; nó thật quyến rũ và độc đáo.

long [Tính từ]
اجرا کردن

cao

Ex: The long basketball player easily reached the hoop without jumping .

Cầu thủ bóng rổ cao dễ dàng với tới rổ mà không cần nhảy.

short [Tính từ]
اجرا کردن

thấp

Ex: The short man had to stand on his tiptoes to reach the top shelf at the grocery store .

Người đàn ông thấp phải đứng trên đầu ngón chân để với tới kệ trên cùng ở cửa hàng tạp hóa.

bald [Tính từ]
اجرا کردن

hói

Ex: By the time he was 40 , he had gone completely bald .

Đến khi anh ấy 40 tuổi, anh ấy đã hoàn toàn hói.

mustache [Danh từ]
اجرا کردن

ria

Ex: The actor 's mustache was a key feature of his character in the movie .

Ria mép của diễn viên là một đặc điểm chính của nhân vật anh ta trong bộ phim.

beard [Danh từ]
اجرا کردن

râu

Ex: He trimmed his beard to keep it neat and tidy .

Anh ấy cắt tỉa râu để giữ cho nó gọn gàng và ngăn nắp.

face [Danh từ]
اجرا کردن

mặt

Ex: He had a beard that covered most of his face .

Anh ta có một bộ râu che phủ hầu hết khuôn mặt của mình.

eye [Danh từ]
اجرا کردن

mắt

Ex: The detective scrutinized the crime scene , searching for any clues with a keen eye .

Thám tử xem xét kỹ lưỡng hiện trường vụ án, tìm kiếm manh mối bằng con mắt tinh tường.

eyebrow [Danh từ]
اجرا کردن

lông mày

Ex: He had a unibrow , where his eyebrows met in the middle .

Anh ấy có một lông mày liền, nơi lông mày của anh ấy gặp nhau ở giữa.

ear [Danh từ]
اجرا کردن

tai

Ex: My sister covered her ears with earmuffs to stay warm in the winter .

Chị tôi đã che tai bằng bịt tai để giữ ấm trong mùa đông.

nose [Danh từ]
اجرا کردن

mũi

Ex: She sneezed into her elbow to cover her nose .

Cô ấy hắt hơi vào khuỷu tay để che mũi.

eyelash [Danh từ]
اجرا کردن

lông mi

Ex: She applied mascara to lengthen her eyelashes and make them stand out .

Cô ấy đã áp dụng mascara để kéo dài lông mi và làm cho chúng nổi bật.

tooth [Danh từ]
اجرا کردن

răng

Ex: Despite the pain , she smiled brightly , revealing a missing tooth .

Mặc dù đau đớn, cô ấy vẫn mỉm cười rạng rỡ, để lộ ra một chiếc răng bị mất.

mouth [Danh từ]
اجرا کردن

miệng

Ex: He let out a yawn , his mouth wide open .

Anh ấy ngáp, miệng mở to.

chin [Danh từ]
اجرا کردن

cằm

Ex: He had a small cut on his chin from shaving too quickly .

Anh ấy bị một vết cắt nhỏ trên cằm do cạo râu quá nhanh.

blue [Tính từ]
اجرا کردن

xanh

Ex:

Bầu trời xanh trong và đẹp.

green [Tính từ]
اجرا کردن

xanh lá cây

Ex:

Con ếch xanh nhảy từ lá sen này sang lá sen khác.