nói
Cô ấy nói về việc bắt đầu một sở thích mới.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 8 - Bài 3 trong sách giáo trình Top Notch Fundamentals B, như "đồ nội thất", "văn phòng", "đường lái xe vào nhà", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
nói
Cô ấy nói về việc bắt đầu một sở thích mới.
đồ nội thất
Phòng ăn có bàn và ghế như đồ nội thất.
thiết bị
Cô ấy đã mua một thiết bị mới để giúp lau sàn nhà.
văn phòng
Công ty khởi nghiệp nhỏ hoạt động từ một không gian văn phòng chia sẻ, thúc đẩy sự hợp tác giữa các thành viên trong nhóm.
bàn làm việc
Máy tính của tôi được đặt trên bàn trong văn phòng.
máy tính
Tôi sử dụng máy tính của mình để lướt internet và kiểm tra email.
máy in
Máy in hỗ trợ nhiều kích thước giấy khác nhau, bao gồm A4 và Letter.
phòng ngủ
Trong nhà chúng tôi, phòng ngủ lớn hơn luôn được dành riêng cho chị gái tôi.
tủ có ngăn kéo
Chiếc tủ quần áo cổ có lớp hoàn thiện bằng gỗ đẹp và tay nắm bằng đồng.
giường
Tôi thích ngủ trên chiếc giường thoải mái của riêng mình.
đèn
Chiếc đèn cổ trong phòng khách đã thêm ánh sáng ấm áp cho không gian.
phòng tắm
Cô ấy đánh răng ở bồn rửa trong phòng tắm trước khi đi ngủ.
gương
Cô ấy nhìn hình ảnh phản chiếu của mình trong gương trước khi rời khỏi nhà.
bồn rửa
Anh ấy rửa tay dưới vòi nước chảy trong bồn rửa sau khi làm vườn.
vòi sen
Phòng khách sạn có một vòi sen sang trọng với nhiều vòi sen và áp lực nước điều chỉnh được.
nhà vệ sinh
Ngôi nhà mới có phòng vệ sinh rộng rãi với các thiết bị hiện đại và không gian lưu trữ dồi dào.
bồn tắm
Anh ấy lắp đặt một bồn tắm chân vuốt trong phòng tắm để tạo nét cổ điển.
bàn
Chiếc bàn trong phòng chờ có tạp chí cho khách đọc.
ghế
Tôi kéo một chiếc ghế lại để tham gia vào cuộc trò chuyện.
phòng khách
Cô ấy ngồi ở bàn ăn trong phòng khách và thưởng thức bữa ăn.
tủ sách
Tủ sách đầy sách giáo khoa, hầu như không còn chỗ trống.
ghế sofa
Chiếc ghế sofa bằng da thêm một nét thanh lịch cho căn phòng.
nhà bếp
Cô ấy đã nấu một bữa ăn ngon trong nhà bếp.
lò vi sóng
Lò vi sóng có chế độ rã đông giúp chuẩn bị đồ đông lạnh một cách dễ dàng trong nháy mắt.
bếp
Tôi đun sôi nước trên bếp để pha một tách trà.
hàng rào
Con chó nhảy qua hàng rào vào sân nhà hàng xóm.
lối vào
Emily đậu xe của cô ấy trên lối vào bên cạnh nhà để xe trước khi vào nhà.
mái nhà
Cô ấy leo lên mái nhà để tận hưởng tầm nhìn từ trên cao.
chuông cửa
Tiếng chuông cửa vang khắp hành lang khi giao hàng đến.
cầu thoát hiểm
Cô ấy trèo xuống cầu thang thoát hiểm để tránh bị nhìn thấy.
gối
Tôi đặt đầu lên một chiếc gối mềm để ngủ.
chăn
Khách sạn cung cấp một chăn mềm mại cho khách sử dụng trong thời gian lưu trú, đảm bảo một đêm ngủ thoải mái.
ga trải giường
Sau khi giặt ga trải giường, anh ấy lấy ra một tấm ga sạch sẽ và phẳng phiu để trải lên giường trước khi khách đến.
tủ thuốc
Tủ thuốc được trang bị đầy đủ các vật dụng cần thiết, từ băng gạc đến thuốc mỡ.
kem đánh răng
Kem đánh răng tràn ra bồn rửa, tạo nên một mớ hỗn độn dính.
bàn chải đánh răng
Tôi thường sử dụng bàn chải đánh răng có đầu nhỏ để dễ dàng tiếp cận răng sau.
rèm cửa phòng tắm
Rèm phòng tắm cứ dính vào người anh ấy khi anh ấy đang tắm.
thảm tắm
Thảm tắm bị ướt sũng sau khi lũ trẻ vung nước khắp nơi.
bếp
Bộ đốt trên bếp không bật lên đúng cách.
lò nướng
Cô ấy vô tình bị bỏng tay khi với vào lò nóng.
máy rửa bát
Cô ấy đã xếp những chiếc đĩa bẩn vào máy rửa bát sau bữa tối.
máy pha cà phê
Cô ấy đã sử dụng một bộ lọc giấy trong máy pha cà phê để ngăn bã cà phê lọt vào cà phê.
muỗng canh
Cái muôi giúp dễ dàng múc món hầm mà không bị đổ.
nồi
Công thức yêu cầu hầm món hầm trong một nồi có đáy dày.
máy xay thực phẩm
Máy xay thực phẩm đã làm cho việc thái lát rau củ trở nên nhanh hơn nhiều.
khăn ăn
Cô ấy mở khăn ăn ra và đặt gọn gàng trên đùi trước khi bắt đầu bữa ăn.
khăn trải bàn
Khăn trải bàn dệt tay đã thêm nét mộc mạc vào cách bày bàn.
ly
Cô ấy đổ nước cam vào một ly trong suốt.
bát
Anh ấy đặt súp vào một tô lớn để phục vụ trong bữa tối.
đĩa
Cô ấy đưa cho tôi một đĩa sạch để tráng miệng.
đĩa lót
Người phục vụ mang cà phê ra cùng với đĩa lót và một cái muỗng nhỏ.
nĩa
Tôi đã dùng một cái nĩa để ăn mì spaghetti.
muỗng canh
Muỗng canh có tay cầm dài để dễ dàng phục vụ.
muỗng súp
Nhà hàng phục vụ món hầm với một muỗng súp lớn.
thìa cà phê
Anh ấy vô tình làm rơi thìa cà phê vào tách cà phê của mình.
tủ lạnh
Tôi để thức ăn thừa vào tủ lạnh để giữ chúng cho lần sau.
truyền hình
Tivi trong phòng khách khá lớn.
phòng ăn
Cô ấy dọn bàn với đĩa và ly trong phòng ăn.