bơi lội
Anh ấy đã giành huy chương vàng môn bơi lội tại giải vô địch quốc gia.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 11 - Bài 3 trong sách giáo trình Top Notch Fundamentals B, như "lái xe", "ngoài trời", "chèo thuyền", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
bơi lội
Anh ấy đã giành huy chương vàng môn bơi lội tại giải vô địch quốc gia.
a trip or journey taken in a vehicle, typically an automobile
cưỡi ngựa
Cô ấy yêu thích cưỡi ngựa ở vùng nông thôn.
đi thuyền
Đội thuyền buồm luyện tập mỗi thứ Bảy để chuẩn bị cho cuộc đua thuyền sắp tới.
gôn
Anh ấy luyện tập cú đánh golf của mình tại bãi tập.
lặn với ống thở
Cô ấy đã mua một chiếc mặt nạ mới để lặn với ống thở trong chuyến đi của mình.
leo núi đá
Cô ấy thích leo núi đá trong nhà tại phòng tập địa phương.
trượt băng
Trượt băng là một thú tiêu khiển phổ biến cho các gia đình, với nhiều người thích thú với các sân trượt băng ngoài trời trong công viên thành phố.
lướt ván buồm
Cô ấy đã tham gia một bài học lướt ván buồm lần đầu tiên và nhanh chóng yêu thích sự hưng phấn mà nó mang lại.
ngoài trời
Cô ấy thích đến thăm các hồ bơi ngoài trời vào mùa hè để bơi dưới ánh mặt trời.
đi
Anh ấy đi vào bếp để chuẩn bị bữa tối cho gia đình.
bãi biển
Tôi thích đi dạo dọc theo bãi biển, cảm nhận cát mềm giữa các ngón chân.
đi bộ
Trong giờ nghỉ trưa, cô ấy thường đi dạo.