tủ bếp
Những chiếc cốc và đĩa được xếp gọn gàng bên trong tủ.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 11 - 11B trong sách giáo trình English Result Elementary, như "bồn rửa", "hành lang", "phòng ăn", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
tủ bếp
Những chiếc cốc và đĩa được xếp gọn gàng bên trong tủ.
kệ
Tôi đã lắp một kệ mới trong nhà bếp để cất gia vị và nguyên liệu nấu ăn.
vòi sen
Phòng khách sạn có một vòi sen sang trọng với nhiều vòi sen và áp lực nước điều chỉnh được.
bồn rửa
Anh ấy rửa tay dưới vòi nước chảy trong bồn rửa sau khi làm vườn.
ghế sofa
Chiếc ghế sofa bằng da thêm một nét thanh lịch cho căn phòng.
bàn
Chiếc bàn trong phòng chờ có tạp chí cho khách đọc.
nhà vệ sinh
Ngôi nhà mới có phòng vệ sinh rộng rãi với các thiết bị hiện đại và không gian lưu trữ dồi dào.
bồn rửa
Phòng khách sạn có một bồn rửa hiện đại với nước nóng.
đồ nội thất
Phòng ăn có bàn và ghế như đồ nội thất.
phòng tắm
Cô ấy đánh răng ở bồn rửa trong phòng tắm trước khi đi ngủ.
phòng ngủ
Trong nhà chúng tôi, phòng ngủ lớn hơn luôn được dành riêng cho chị gái tôi.
phòng ăn
Cô ấy dọn bàn với đĩa và ly trong phòng ăn.
hành lang
Cô ấy chạy xuống hành lang để trả lời điện thoại.
nhà bếp
Cô ấy đã nấu một bữa ăn ngon trong nhà bếp.
phòng khách
Cô ấy ngồi ở bàn ăn trong phòng khách và thưởng thức bữa ăn.
ghế
Tôi kéo một chiếc ghế lại để tham gia vào cuộc trò chuyện.
bếp
Nồi nấu còn mới tinh và đi kèm với nhiều chức năng nấu nướng.