kỳ nghỉ
Cô ấy đã có một kỳ nghỉ dài một tuần để khám phá châu Âu và tham quan các di tích lịch sử.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 9 - 9C trong sách giáo trình English Result Elementary, như "đông đúc", "nhà hàng", "ồn ào", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
kỳ nghỉ
Cô ấy đã có một kỳ nghỉ dài một tuần để khám phá châu Âu và tham quan các di tích lịch sử.
đông đúc
Tàu điện ngầm đông đúc chỉ còn chỗ đứng trong giờ cao điểm.
bãi biển
Tôi thích đi dạo dọc theo bãi biển, cảm nhận cát mềm giữa các ngón chân.
rẻ
Cửa hàng bán quần áo thời trang nhưng rẻ.
bẩn
Anh ấy đi đôi giày bẩn để lại những dấu chân lấm bùn trên sàn.
nhà hàng
Cô ấy để lại một đánh giá tích cực trực tuyến cho nhà hàng nơi cô ấy đã đặt pizza.
thoải mái
Cô ấy trông thoải mái trên chiếc võng, tận hưởng làn gió nhẹ nhàng.
biển
Biển là nhà của nhiều loài sinh vật biển, như cá, cá heo và rạn san hô.
cảnh
Phòng khách sạn có tầm nhìn tuyệt đẹp ra bãi biển.
thú vị
Buổi hòa nhạc thật thú vị, với những màn trình diễn tuyệt vời từ các ban nhạc yêu thích của tôi.
đời sống về đêm
Họ quyết định khám phá đời sống về đêm sôi động sau bữa tối.
thân thiện
Thành phốt của chúng tôi nổi tiếng với những người thân thiện và hiếu khách.
người
Nhiều người tìm thấy sự an ủi khi dành thời gian với người thân yêu.
ồn ào
Những đứa trẻ ồn ào trong lớp học khiến giáo viên khó duy trì một môi trường học tập yên bình.
công trường
Máy móc hạng nặng đã hoạt động tại công trường xây dựng cả ngày.
yên tĩnh
Em bé ngủ yên bình trong căn phòng yên tĩnh.
bể bơi
Trong đợt nắng nóng mùa hè, nhiều người dân địa phương đổ xô đến bể bơi công cộng để làm mát và thư giãn trong làn nước mát lạnh.
ẩm ướt
Buổi dã ngoại của trẻ em đã bị hủy bỏ do dự báo thời tiết ẩm ướt, với mưa lớn dự kiến cả ngày.
thời tiết
Thời tiết ở thành phố này thường ôn hòa quanh năm.