Sách Four Corners 4 - Bài 1 Bài học A

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 1 Bài A trong sách giáo khoa Four Corners 4, chẳng hạn như "application", "recover", "ancient", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Four Corners 4
the news [Danh từ]
اجرا کردن

bản tin

Ex: My dad is always watching the news .

Bố tôi luôn xem tin tức.

business [Danh từ]
اجرا کردن

kinh doanh

Ex: Our family has a small restaurant business .

Gia đình chúng tôi có một doanh nghiệp nhà hàng nhỏ.

entertainment [Danh từ]
اجرا کردن

giải trí

Ex: Reading books is not only educational but also a good form of entertainment .

Đọc sách không chỉ mang tính giáo dục mà còn là một hình thức giải trí tốt.

health [Danh từ]
اجرا کردن

sức khỏe

Ex: Eating fruits and vegetables is good for your health .

Ăn trái cây và rau quả tốt cho sức khỏe của bạn.

lifestyle [Danh từ]
اجرا کردن

lối sống

Ex: The minimalist lifestyle appeals to those who prefer simplicity and less clutter .

Lối sống tối giản thu hút những người thích sự đơn giản và ít lộn xộn.

local [Tính từ]
اجرا کردن

địa phương

Ex: She enjoys shopping at the local farmers ' market for fresh produce .

Cô ấy thích mua sắm ở chợ nông sản địa phương để có sản phẩm tươi.

sport [Danh từ]
اجرا کردن

thể thao

Ex: Boxing is a competitive sport demanding strength , speed , and resilience .

Quyền anh là một môn thể thao cạnh tranh đòi hỏi sức mạnh, tốc độ và sự kiên cường.

technology [Danh từ]
اجرا کردن

công nghệ

Ex: Advances in medical technology have improved patient care .

Những tiến bộ trong công nghệ y tế đã cải thiện việc chăm sóc bệnh nhân.

science [Danh từ]
اجرا کردن

khoa học

Ex: I find it fascinating to learn about the wonders of the natural world through science .

Tôi thấy thật thú vị khi tìm hiểu về những kỳ quan của thế giới tự nhiên thông qua khoa học.

to travel [Động từ]
اجرا کردن

du lịch

Ex:

Gia đình tôi và tôi thường đi du lịch bằng ô tô để thăm người thân ở nông thôn.

weather [Danh từ]
اجرا کردن

thời tiết

Ex: The weather in this city is usually mild throughout the year .

Thời tiết ở thành phố này thường ôn hòa quanh năm.

world [Danh từ]
اجرا کردن

thế giới

Ex: The world is home to a vast array of cultures and languages .

Thế giới là nơi có rất nhiều nền văn hóa và ngôn ngữ.

coffeehouse [Danh từ]
اجرا کردن

quán cà phê

Ex: The coffeehouse was filled with the aroma of freshly brewed coffee .

Quán cà phê tràn ngập mùi hương của cà phê vừa mới pha.

ancient [Tính từ]
اجرا کردن

cổ đại

Ex: Myths and legends from ancient times continue to captivate the imagination of people around the world .

Những thần thoại và truyền thuyết từ thời cổ đại tiếp tục thu hút trí tưởng tượng của mọi người trên khắp thế giới.

to suggest [Động từ]
اجرا کردن

đề nghị

Ex: The teacher suggested additional resources for better understanding the topic .

Giáo viên đã đề xuất các tài nguyên bổ sung để hiểu rõ hơn về chủ đề.

storm [Danh từ]
اجرا کردن

cơn bão

Ex: He took shelter in a cave during the sudden storm .

Anh ấy đã trú ẩn trong một hang động trong cơn bão bất ngờ.

to begin [Động từ]
اجرا کردن

bắt đầu

Ex: The teacher asked the students to begin working on their assignments .

Giáo viên yêu cầu học sinh bắt đầu làm bài tập của họ.

to open [Động từ]
اجرا کردن

mở

Ex: My sister and I opened the door to see what was inside the room .

Chị tôi và tôi đã mở cửa để xem bên trong phòng có gì.

to close [Động từ]
اجرا کردن

đóng

Ex: He closed the gate to prevent the dog from running away .

Anh ấy đã đóng cổng để ngăn con chó chạy đi.

to print [Động từ]
اجرا کردن

in

Ex: The newspaper prints daily editions featuring local and international news .

Tờ báo in ấn các ấn bản hàng ngày với tin tức địa phương và quốc tế.

to learn [Động từ]
اجرا کردن

học

Ex: I learned to ride a bicycle when I was a child .

Tôi đã học cách đi xe đạp khi còn nhỏ.

to stop [Động từ]
اجرا کردن

dừng lại

Ex: The traffic light turned red , so we had to stop at the intersection .

Đèn giao thông chuyển sang màu đỏ, vì vậy chúng tôi phải dừng lại ở ngã tư.

to argue [Động từ]
اجرا کردن

tranh cãi

Ex:

Tôi đã tranh cãi với người bán hàng về giá của chiếc áo sơ mi.

to ask [Động từ]
اجرا کردن

hỏi

Ex: Can you ask him if he 'll be at the meeting tomorrow ?

Bạn có thể hỏi anh ấy liệu anh ấy sẽ có mặt tại cuộc họp ngày mai không?

to win [Động từ]
اجرا کردن

thắng

Ex: Despite the challenges , they managed to win the contract .

Mặc dù có những thách thức, họ đã thắng được hợp đồng.

to compete [Động từ]
اجرا کردن

thi đấu

Ex: I plan to compete in the city 's photography contest .

Tôi dự định tham gia cuộc thi nhiếp ảnh của thành phố.

to know [Động từ]
اجرا کردن

biết

Ex: He knows that he made a mistake and apologizes for it .

Anh ấy biết rằng mình đã phạm sai lầm và xin lỗi vì điều đó.

to mean [Động từ]
اجرا کردن

có nghĩa là

Ex: This necklace means a lot to her because it was a gift from her grandmother .

Chiếc vòng cổ này có ý nghĩa rất lớn đối với cô ấy vì nó là món quà từ bà của cô.

to recover [Động từ]
اجرا کردن

hồi phục

Ex: Physical therapy helped him recover from a sports injury .

Vật lý trị liệu đã giúp anh ấy phục hồi sau chấn thương thể thao.

to hope [Động từ]
اجرا کردن

hy vọng

Ex: She hoped he would forgive her for the mistake .

Cô ấy hy vọng anh ấy sẽ tha thứ cho cô vì lỗi lầm.

to attract [Động từ]
اجرا کردن

thu hút

Ex: Her confident and friendly demeanor attracted people to her social events .

Thái độ tự tin và thân thiện của cô ấy thu hút mọi người đến các sự kiện xã hội của cô.

traveler [Danh từ]
اجرا کردن

người du lịch

Ex: As an avid traveler , he has visited over 50 countries .

Là một du khách đam mê, anh ấy đã đến thăm hơn 50 quốc gia.

excited [Tính từ]
اجرا کردن

hào hứng,phấn khích

Ex: She felt excited and nervous before her dance performance .

Cô ấy cảm thấy phấn khích và hồi hộp trước buổi biểu diễn nhảy của mình.

application [Danh từ]
اجرا کردن

ứng dụng

Ex: I installed a photo editing application on my laptop .

Tôi đã cài đặt một ứng dụng chỉnh sửa ảnh trên máy tính xách tay của mình.