Sách Four Corners 4 - Đơn vị 4 Bài học D
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 4 Bài D trong sách giáo trình Four Corners 4, như "pay it forward", "tự phát", "trong suốt", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
something specific that a person does

hành động
Giáo viên đã khen ngợi học sinh vì hành động trung thực khi trả lại chiếc ví bị mất.
the quality of being caring toward people, animals, or plants

lòng tốt, sự tử tế
Sự tử tế của giáo viên đối với học sinh đã tạo ra một môi trường học tập hỗ trợ và nuôi dưỡng.
used to express that something happens continuously from the beginning to the end of a period of time

trong suốt, trong khoảng thời gian
Các học sinh vẫn im lặng trong bài giảng của giáo viên.
a heavy rainfall

cơn mưa dông, trận mưa lớn
Họ bị ướt sũng trong cơn mưa lớn đột ngột khi đang đi bộ đường dài.
waste such as bottles, papers, etc. that people throw on a sidewalk, park, or other public place

rác, chất thải
Thành phố phạt anh ta vì ném rác ra khỏi cửa sổ xe hơi.
having something jointly or mutually possessed

chung, cùng nhau
Các sinh viên phát hiện ra rằng họ có niềm đam mê khoa học chung.
chosen, done, or happening by chance and without any particular plan, method, or purpose

ngẫu nhiên, tình cờ
Người chiến thắng cuộc thi đã được chọn thông qua một cuộc rút thăm ngẫu nhiên tên.
putting other people's needs before the needs of oneself

vị tha, không vụ lợi
Giáo viên vị tha đã vượt xa yêu cầu để đảm bảo rằng mọi học sinh đều có cơ hội thành công.
to think or believe that it is possible for something to happen or for someone to do something

mong đợi, dự đoán
Anh ấy mong đợi một sự thăng chức sau tất cả những nỗ lực làm việc chăm chỉ trong năm nay.
done or happening naturally, without any prior thought or planning

tự phát, tự nhiên
Một cơn bão tự phát đã khiến mọi người bất ngờ khi họ đang đi dạo trong công viên.
without revealing one's identity or name

ẩn danh, một cách vô danh
Thư khiếu nại được gửi ẩn danh để bày tỏ lo ngại mà không bị hậu quả.
feeling hopeful or motivated, often as a result of support or positive feedback from others

được khích lệ, được động viên
Anh ấy cảm thấy được khích lệ bởi sự tiến bộ mà mình đã đạt được trong quá trình luyện tập và háo hức muốn tiếp tục.
lacking validation or approval from an established authority or organization

không chính thức, phi chính thức
Bản ghi chép không chính thức của cuộc họp đã được chia sẻ giữa các thành viên trong nhóm để tham khảo.
to a good deed for someone else after someone has helped one
a designated space for a vehicle to park, often marked by lines or signs

chỗ đậu xe, vị trí đỗ xe
Họ tranh cãi về việc ai có quyền sử dụng chỗ đỗ xe.
a tire of a car, bike, etc. that has been deflated

lốp xẹp, lốp bị thủng
Anh ấy đã học cách thay lốp xẹp trong khóa học lái xe của mình.
advanced in age

lớn tuổi, cao tuổi
Người đàn ông lớn tuổi chào mọi người với nụ cười ấm áp và ánh mắt lấp lánh.
to need or demand something as necessary for a particular purpose or situation

yêu cầu, đòi hỏi
Để nướng bánh, công thức sẽ yêu cầu trứng, bột, đường và bơ.
