hiện đại
Những tiến bộ của y học hiện đại đã cải thiện đáng kể tuổi thọ.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 2 Bài D trong sách giáo trình Four Corners 4, như "quá tải", "lịch trình", "chính", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
hiện đại
Những tiến bộ của y học hiện đại đã cải thiện đáng kể tuổi thọ.
giao tiếp
Kỹ năng giao tiếp tuyệt vời của cô ấy khiến cô ấy trở thành một nhà lãnh đạo nhóm tuyệt vời.
kết quả
Công việc chăm chỉ của đội đã tạo ra những kết quả xuất sắc trong cuộc thi.
quản lý
Cô ấy quản lý một quán cà phê nhỏ ở trung tâm thành phố.
quá tải
Cô ấy cảm thấy quá tải cảm xúc sau khi nghe tin bất ngờ.
kiên trì với
Nhà văn kiên trì với thói quen viết lách của mình, tiếp tục viết mỗi ngày mặc dù gặp phải chứng bí ý tưởng.
lịch trình
Người quản lý dự án đã tạo ra một lịch trình chi tiết để đảm bảo tất cả các nhiệm vụ được hoàn thành đúng hạn.
lịch
Mẹ tôi luôn đánh dấu những ngày quan trọng trên lịch treo tường.
để dành
Anh ấy dành riêng giờ nghỉ trưa để hoàn thành một dự án quan trọng.
relating to feelings or emotions
xúc giác
Cô ấy đã cải thiện xúc giác của mình bằng cách luyện tập trên đàn piano.
trống rỗng
Chai rỗng lăn trên sàn, nội dung của nó hoàn toàn được tiêu thụ.
xóa
Anh ấy vô tình nhấn nhầm nút và đã xóa tất cả danh bạ của mình.
a digital location on a computer used to organize and store files together
tổ chức
Bạn tổ chức hậu cần cho hội nghị mỗi năm.
hồ sơ
Hồ sơ bao gồm sở thích, sở thích cá nhân và hoạt động gần đây của anh ấy.
chính
Lý do chính cho thành công của anh ấy là sự cống hiến không ngừng nghỉ cho nghề nghiệp của mình.
thuộc về
Ngôi nhà này không còn thuộc về chủ sở hữu trước đó nữa; nó đã được bán.
người quen
Mặc dù họ chỉ là người quen, anh ấy luôn chào cô ấy một cách nồng nhiệt mỗi khi họ gặp nhau.
người lạ
Anh ấy cảm thấy như một người lạ trong ngôi làng nhỏ.