Sách Interchange - Sơ cấp - Đơn vị 7 - Phần 1

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 7 - Phần 1 trong sách giáo trình Interchange Beginner, như "yard", "guess", "another", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Interchange - Sơ cấp
view [Danh từ]
اجرا کردن

cảnh

Ex: The hotel room had a stunning view of the beach .

Phòng khách sạn có tầm nhìn tuyệt đẹp ra bãi biển.

home [Danh từ]
اجرا کردن

nhà

Ex: Their home was always filled with laughter and warmth .

Ngôi nhà của họ luôn tràn ngập tiếng cười và sự ấm áp.

first floor [Danh từ]
اجرا کردن

tầng trệt

Ex:

Họ quyết định thuê một văn phòng ở tầng trệt để dễ dàng tiếp cận hơn.

bedroom [Danh từ]
اجرا کردن

phòng ngủ

Ex: In our house , the bigger bedroom was always reserved for my older sister .

Trong nhà chúng tôi, phòng ngủ lớn hơn luôn được dành riêng cho chị gái tôi.

garage [Danh từ]
اجرا کردن

nhà để xe

Ex: The garage was filled with tools and equipment for home improvement projects .

Nhà để xe chứa đầy công cụ và thiết bị cho các dự án cải thiện nhà cửa.

stair [Danh từ]
اجرا کردن

cầu thang

Ex: Please do n't leave your toys on the stair , it 's dangerous .

Xin đừng để đồ chơi của bạn trên cầu thang, nó nguy hiểm.

bathroom [Danh từ]
اجرا کردن

phòng tắm

Ex: She brushed her teeth in the bathroom sink before going to bed .

Cô ấy đánh răng ở bồn rửa trong phòng tắm trước khi đi ngủ.

hall [Danh từ]
اجرا کردن

hành lang

Ex: She ran down the hall to answer the phone .

Cô ấy chạy xuống hành lang để trả lời điện thoại.

living room [Danh từ]
اجرا کردن

phòng khách

Ex: She sat at the dining table in the living room and enjoyed a meal .

Cô ấy ngồi ở bàn ăn trong phòng khách và thưởng thức bữa ăn.

laundry [Danh từ]
اجرا کردن

a designated area or facility where clothes, linens, and other fabrics are washed, dried, and sometimes ironed, either at home, in a hotel, or commercially

Ex: The apartment has a small laundry in the basement .
kitchen [Danh từ]
اجرا کردن

nhà bếp

Ex: She cooked a delicious meal in the kitchen .

Cô ấy đã nấu một bữa ăn ngon trong nhà bếp.

dining room [Danh từ]
اجرا کردن

phòng ăn

Ex: She set the table with plates and glasses in the dining room .

Cô ấy dọn bàn với đĩa và ly trong phòng ăn.

yard [Danh từ]
اجرا کردن

sân vườn

Ex:

Mẹ tôi trồng những bông hoa đẹp ở sân trước.

closet [Danh từ]
اجرا کردن

tủ quần áo

Ex: The closet had a light that automatically turned on when the door was opened .

Tủ quần áo có một cái đèn tự động bật sáng khi cửa được mở.

elevator [Danh từ]
اجرا کردن

thang máy

Ex: I prefer taking the elevator in tall buildings rather than using the stairs .

Tôi thích đi thang máy trong các tòa nhà cao tầng hơn là sử dụng cầu thang.

lobby [Danh từ]
اجرا کردن

sảnh

Ex: The spacious lobby of the theater buzzed with excitement before the show .

Sảnh rộng rãi của nhà hát rộn ràng sự phấn khích trước buổi biểu diễn.

apartment [Danh từ]
اجرا کردن

căn hộ

Ex: He uses the apartment 's laundry facilities to wash his clothes .

Anh ấy sử dụng tiện ích giặt là của căn hộ để giặt quần áo của mình.

house [Danh từ]
اجرا کردن

nhà

Ex: The house has a basement where they store their belongings .

Ngôi nhà có một tầng hầm nơi họ cất giữ đồ đạc của mình.

to guess [Động từ]
اجرا کردن

đoán

Ex: Can you guess how many jellybeans are in the jar ?

Bạn có thể đoán xem có bao nhiêu viên kẹo dẻo trong lọ không?

university [Danh từ]
اجرا کردن

đại học

Ex: She attends a prestigious university known for its engineering program .

Cô ấy theo học một trường đại học danh tiếng được biết đến với chương trình kỹ thuật.

awesome [Tính từ]
اجرا کردن

tuyệt vời

Ex: She got an awesome new skateboard for her birthday .

Cô ấy nhận được một chiếc ván trượt mới tuyệt vời vào ngày sinh nhật.

building [Danh từ]
اجرا کردن

tòa nhà

Ex: She lives on the third floor of a residential building .

Cô ấy sống ở tầng ba của một tòa nhà chung cư.

another [Hạn định từ]
اجرا کردن

một cái khác

Ex: It 's not enough ; we should order another pizza for the party .

Không đủ đâu; chúng ta nên gọi một pizza nữa cho bữa tiệc.

to do [Động từ]
اجرا کردن

làm

Ex: He knows the deadline , does n't he ?

Anh ấy biết hạn chót, phải không?

armchair [Danh từ]
اجرا کردن

ghế bành

Ex: He sank into the armchair after a long day at work .

Anh ấy chìm vào ghế bành sau một ngày dài làm việc.

stove [Danh từ]
اجرا کردن

bếp

Ex: I boiled water on the stove to make a cup of tea .

Tôi đun sôi nước trên bếp để pha một tách trà.

curtain [Danh từ]
اجرا کردن

rèm

Ex:

Họ chọn rèm mỏng cho phòng khách để ánh sáng tự nhiên có thể lọt qua.

picture [Danh từ]
اجرا کردن

bức ảnh

Ex: The photographer captured an emotional moment in a candid picture .

Nhiếp ảnh gia đã chụp được một khoảnh khắc đầy cảm xúc trong một bức ảnh tự nhiên.

bed [Danh từ]
اجرا کردن

giường

Ex: I love to sleep on my own comfortable bed .

Tôi thích ngủ trên chiếc giường thoải mái của riêng mình.

table [Danh từ]
اجرا کردن

bàn

Ex: The table in the waiting room had magazines for visitors to read .

Chiếc bàn trong phòng chờ có tạp chí cho khách đọc.

coffee table [Danh từ]
اجرا کردن

bàn cà phê

Ex: The coffee table was the perfect spot for their drinks and snacks during movie night .

Bàn cà phê là nơi hoàn hảo cho đồ uống và đồ ăn nhẹ của họ trong đêm xem phim.

microwave [Danh từ]
اجرا کردن

lò vi sóng

Ex: The microwave has a defrost setting that makes it easy to prepare frozen food in no time .

Lò vi sóng có chế độ rã đông giúp chuẩn bị đồ đông lạnh một cách dễ dàng trong nháy mắt.

refrigerator [Danh từ]
اجرا کردن

tủ lạnh

Ex: I put leftovers in the refrigerator to save them for later .

Tôi để thức ăn thừa vào tủ lạnh để giữ chúng cho lần sau.

lamp [Danh từ]
اجرا کردن

đèn

Ex: The antique lamp in the living room added a cozy glow to the space .

Chiếc đèn cổ trong phòng khách đã thêm ánh sáng ấm áp cho không gian.

sofa [Danh từ]
اجرا کردن

ghế sofa

Ex: The leather sofa adds a touch of elegance to the room .

Chiếc ghế sofa bằng da thêm một nét thanh lịch cho căn phòng.

desk [Danh từ]
اجرا کردن

bàn làm việc

Ex: My computer is placed on the desk in the office .

Máy tính của tôi được đặt trên bàn trong văn phòng.

coffee maker [Danh từ]
اجرا کردن

máy pha cà phê

Ex: She used a paper filter in the coffee maker to prevent grounds from getting into the coffee .

Cô ấy đã sử dụng một bộ lọc giấy trong máy pha cà phê để ngăn bã cà phê lọt vào cà phê.

dresser [Danh từ]
اجرا کردن

tủ có ngăn kéo

Ex: The antique dresser had a beautiful wood finish and brass handles .

Chiếc tủ quần áo cổ có lớp hoàn thiện bằng gỗ đẹp và tay nắm bằng đồng.

chair [Danh từ]
اجرا کردن

ghế

Ex: I pulled up a chair to join the conversation .

Tôi kéo một chiếc ghế lại để tham gia vào cuộc trò chuyện.