khổng lồ
Họ đã xây dựng một tòa nhà chọc trời khổng lồ ở trung tâm thành phố.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 7 - Phần 3 trong sách giáo trình Interchange Beginner, như "phát sáng", "ấm cúng", "con đường", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
khổng lồ
Họ đã xây dựng một tòa nhà chọc trời khổng lồ ở trung tâm thành phố.
bồn tắm
Anh ấy lắp đặt một bồn tắm chân vuốt trong phòng tắm để tạo nét cổ điển.
phát sáng
Sơn phát quang trên những ngôi sao trên trần nhà ngủ phát sáng trong bóng tối.
tối
Anh ấy đang đọc sách ở một góc tối trong thư viện.
điên
Anh ấy làm những điều điên rồ như bơi trong hồ giữa mùa đông.
ấm cúng
Phòng khách sạn của chúng tôi khá ấm cúng, với chiếc giường mềm mại và ánh sáng ấm áp.
used to express the happiness and comfort that one feels in their own home, especially after being away for a while
bên ngoài
Cô ấy thích đọc sách bên ngoài trên hiên nhà.
chọn
Tôi không thể quyết định giữa hai món tráng miệng này; bạn chọn giúp tôi.
cảm thấy
Lòng tốt và sự hỗ trợ của anh ấy khiến cô ấy cảm thấy được yêu thương và trân trọng.
thư giãn
Anh ấy thích thư giãn trong vườn vào buổi tối.
cảnh
Phòng khách sạn có tầm nhìn tuyệt đẹp ra bãi biển.
sóc
Khi mùa đông đến gần, con sóc chăm chỉ nhặt quả sồi và cất chúng trong hang của nó.
trượt
Phi công chiến đấu đã suýt trượt máy bay địch trong trận không chiến ác liệt.
động vật
Trong vườn thú, bạn có thể thấy nhiều loài động vật như hươu cao cổ, ngựa vằn và khỉ.
duy nhất
Cô ấy nhận được một bông hồng duy nhất từ người hâm mộ, một cử chỉ đơn giản nhưng ý nghĩa.
nhiều
Cô ấy đã dành nhiều năm cho sự nghiệp của mình trước khi nghỉ hưu.
khác
Cô ấy đã học nhiều môn học khác nhau ở trường, từ toán đến lịch sử.
khác thường
Hành vi im lặng của anh ấy tại bữa tiệc là không bình thường.
used to provide a specific situation or instance that helps to clarify or explain a point being made
con đường
Thành phố đã mở rộng con đường để xử lý nhiều lưu lượng giao thông hơn.
giữa
Giữa sân khấu được chiếu sáng bởi một đèn spotlight trong buổi biểu diễn.
vòi sen
Phòng khách sạn có một vòi sen sang trọng với nhiều vòi sen và áp lực nước điều chỉnh được.
hoa
Tôi đã hái một bó hoa tươi từ cánh đồng.
tường
Anh ấy đặt một giá sách vào tường để cất sách của mình.
ngọt
Tôi thích cà phê của mình với một ít kem ngọt.
dừa
Chúng tôi ngửi thấy mùi dừa nồng trong không khí.
món tráng miệng
Bánh phô mai là món tráng miệng yêu thích của cô ấy.
tròn
Chiếc đồng hồ tròn trên tường đếm nhịp từng phút với nhịp điệu đều đặn.
bánh
Cô ấy làm một chiếc bánh kem dừa cho sinh nhật của chồng.
trần nhà
Anh ấy lắp vật liệu cách âm trên trần nhà để giảm tiếng ồn từ tầng trên.
kem tươi đánh bông
Kem tươi đánh bông thường được dùng làm topping cho milkshake.
truyền hình
Tivi trong phòng khách khá lớn.