Sách Interchange - Sơ cấp - Đơn vị 2 - Phần 1
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 2 - Phần 1 trong sách giáo trình Interchange Beginner, như "chìa khóa", "ở đâu", "ô", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
chìa khóa
Anh ấy xoay chìa khóa trong ổ khóa để khởi động động cơ xe.
túi
Anh ấy mang một túi thể dục với quần áo tập luyện và chai nước.
máy tính xách tay
Anh ấy mở máy tính xách tay của mình để kiểm tra email và tin nhắn.
điện thoại di động
Điện thoại di động của cô ấy đổ chuông lớn trong cuộc họp.
ô
Bên ngoài trời đang mưa xối xả, vì vậy tôi cần lấy ô của mình trước khi ra ngoài.
ví
Anh ấy lấy ra một vài đồng xu từ ví của mình để mua một món ăn nhẹ.
bàn chải tóc
Anh ấy giữ một bàn chải tóc trên tủ trang điểm để chải chuốt hàng ngày.
kính râm
Anh ấy nheo mắt dưới ánh mặt trời cho đến khi nhớ ra mình có kính râm trong túi.
một
Cô ấy đã tìm được một công việc tại một công ty ở trung tâm thành phố.
sách
Tôi yêu đọc sách; chúng đưa tôi đến những thế giới khác nhau và khơi dậy trí tưởng tượng của tôi.
sổ tay
Con tôi cá nhân hóa sổ tay của chúng bằng nhãn dán và hình vẽ.
cục tẩy
Anh ấy làm mất cục tẩy và phải hỏi mượn bạn mình một cái.
bút
Anh ấy viết suy nghĩ và ý tưởng của mình vào nhật ký bằng một cây bút sang trọng.
đồng hồ
Tôi có một đồng hồ kỹ thuật số trên bàn cạnh giường hiển thị thời gian bằng số.
ba lô
Chiếc ba lô chắc chắn của người leo núi đã được nhét đầy dây thừng và thiết bị leo núi.
bảng
Trong cuộc họp, họ đã động não ý tưởng và ghi lại chúng trên bảng để mọi người có thể xem.
áp phích
Đối với phòng ngủ của mình, Sarah quyết định trang trí tường bằng một tờ áp phích của ban nhạc yêu thích của cô, tạo ra một bầu không khí sôi động phản ánh cá tính của cô.
ghế
Tôi kéo một chiếc ghế lại để tham gia vào cuộc trò chuyện.
bàn làm việc
Máy tính của tôi được đặt trên bàn trong văn phòng.
cửa,cánh cửa
Anh ấy đã giữ cửa mở cho một người cao tuổi đang bước vào tòa nhà.
bút chì
Tôi sử dụng một bút chì để phác thảo và vẽ.
ổ cắm
Dải điện có nhiều ổ cắm để cắm các thiết bị điện tử khác nhau.
tường
Anh ấy đặt một giá sách vào tường để cất sách của mình.
thùng rác giấy
Người dọn dẹp văn phòng đổ thùng rác mỗi tối sau giờ làm việc.
cửa sổ
Cô ấy nhìn ra cửa sổ và thấy một cầu vồng ở phía xa.
ổ USB
Ổ flash chứa các tài liệu và hình ảnh quan trọng mà tôi cần cho chuyến đi của mình.
ngầu
Album mới nhất của ban nhạc có một bầu không khí tuyệt vời cộng hưởng với người hâm mộ.
máy tính bảng
Máy tính bảng mới có màn hình độ phân giải cao, khiến nó hoàn hảo để xem phim và chơi game.
thực sự
Tôi không giận bạn; tôi chỉ hơi buồn một chút thôi, thực sự.